Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,4%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
4,4%được chọn trong 1.184 trên 27.182 trận
Cấm
8,0%1.785 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 26,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC54,7% từ 49,2% đến 60,1% trên 223 trậnSoloQ 52,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    1,3%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,3%
    SoloQ
    26,0%
    Tỉ lệ cấm 8,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 26,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
    Nghiệp dư
    25%
    SoloQ
    20%
    Được dùng trong 25% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance (20%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người90% · 22.810
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến88% · 22.298
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 2.308
20%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance. 25% · 178 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% xạ thủ.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%860 · xạ thủ: 361
  2. Hạ gục trong solotop9%23% · xạ thủ: 19%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 29 ở lane, 29 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 xạ thủ.

496-29 so với 525
874-41 so với 915
1.177-189 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yasuoxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ496 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ874 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ1.177 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+365 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ+329 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ860 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ52% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủhạng 56 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,1% · kỳ vọng 54,8% · 35 trận+2,3 điểmSoloQ -2,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Malphite13 trận
    —SoloQ: 51,5% · 958 trận
  • K'Sante12 trận
    —SoloQ: 56,8% · 646 trận
  • Renekton12 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.066 trận
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 52,6% · 637 trận
  • Dr. Mundo9 trận
    —SoloQ: 55,1% · 381 trận
Jungle13 tướng
  • Wukong20 trận
    —SoloQ: 49,7% · 939 trận
  • Lee Sin18 trận
    —SoloQ: 55,3% · 1.663 trận
  • Viego14 trận
    —SoloQ: 55,1% · 1.056 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 51,1% · 775 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 49,0% · 879 trận
Mid16 tướng
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.105 trận
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 51,9% · 813 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 51,5% · 947 trận
  • Lissandra11 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.031 trận
  • Xerath11 trận
    —SoloQ: 51,5% · 361 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal19 trận
    —SoloQ: 57,6% · 1.399 trận
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 56,1% · 1.170 trận
  • Ashe16 trận
    —SoloQ: 54,6% · 498 trận
  • Yunara15 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.857 trận
  • Miss Fortune14 trận
    —SoloQ: 52,0% · 419 trận
Support13 tướng
  • Alistar23 trận
    —SoloQ: 47,1% · 1.349 trận
  • Braum19 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.024 trận
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.695 trận
  • Leona15 trận
    —SoloQ: 47,1% · 1.121 trận
  • Seraphine15 trận
    —SoloQ: 58,3% · 504 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%21.851 lượt chọn trên 1.713.056cấm 26,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%146 lượt chọn trên 34.524cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,6%G138 trận trên 6.729
  • 0,7%G244 trận trên 6.731
  • 0,8%G3+22 trận trên 2.703
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 38 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.