Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.459 trên 27.189 trận
- Cấm
- 12,2%2.732 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 18,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,8%
- SoloQ
- 47,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,6%
- SoloQ
- 18,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.
- Damage của độitop3%23% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 84 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng882 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng1.143 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+439 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+801 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite41 trận56,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,6% · 738 trận
- K'Sante31 trận54,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 488 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 46,0% · 524 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 47,4% · 477 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 50,4% · 359 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 47,3% · 351 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 45,8% · 330 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 50,3% · 302 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 48,4% · 496 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 45,6% · 779 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 47,6% · 315 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 51,0% · 341 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 43,6% · 367 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,3% · 520 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 50,4% · 266 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,1% · 711 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 48,6% · 469 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 42,9% · 494 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,2% · 478 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 45,9% · 462 trận
- Lee Sin43 trận55,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.575 trận
- Wukong36 trận36,1%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 46,5% · 602 trận
- Sylas36 trận58,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,4% · 726 trận
- Jarvan IV34 trận41,2%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,3% · 746 trận
- Vi31 trận61,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,8% · 426 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 49,6% · 688 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 44,8% · 413 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 52,1% · 384 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 47,7% · 736 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,5% · 965 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 45,1% · 244 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 47,2% · 180 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 54,3% · 127 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 46,3% · 423 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 43,2% · 470 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 46,3% · 520 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,9% · 422 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 44,6% · 659 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 44,2% · 840 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 47,0% · 887 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 47,3% · 811 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 50,4% · 812 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 45,6% · 553 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 50,0% · 584 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 48,2% · 780 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 50,4% · 363 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 51,5% · 241 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 45,6% · 259 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,8% · 730 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 47,5% · 543 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 45,1% · 326 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 46,9% · 653 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 52,1% · 242 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 44,0% · 316 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 43,1% · 585 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,7% · 363 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 45,1% · 798 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,6% · 608 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,7% · 363 trận
- Fizz5 trận—SoloQ: 44,9% · 410 trận
- Yunara56 trận48,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.439 trận
- Caitlyn45 trận48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.047 trận
- Jhin40 trận52,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.747 trận
- Kai'Sa38 trận63,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.742 trận
- Ezreal33 trận39,4%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.067 trận
- Xayah31 trận61,3%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 43,6% · 633 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 48,9% · 689 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 47,6% · 1.180 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 49,6% · 389 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 50,3% · 370 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 48,8% · 615 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 47,3% · 1.032 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 49,0% · 860 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 49,2% · 333 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 47,1% · 259 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 48,5% · 501 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 49,1% · 371 trận
- Lulu46 trận45,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.495 trận
- Nautilus41 trận58,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.100 trận
- Leona31 trận45,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,4% · 740 trận
- Thresh31 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.435 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 51,4% · 438 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 51,8% · 425 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 42,0% · 552 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 43,6% · 752 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 44,1% · 533 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,0% · 732 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 46,7% · 514 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 56,6% · 491 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 47,5% · 667 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 46,7% · 645 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 47,4% · 152 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,6% · 680 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,6% · 629 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 50,6% · 526 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%15.697 lượt chọn trên 1.713.051cấm 18,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%327 lượt chọn trên 34.524cấm 11,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

