Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,6%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 1.459 trên 27.189 trận
Cấm
12,2%2.732 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 18,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC60,0% từ 45,1% đến 73,3% trên 30 trậnSoloQ 54,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị31 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,6%
    SoloQ
    18,8%
    Tỉ lệ cấm 11,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 18,8% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    31 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 31 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • BuildVoltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Serpent's Fang thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    19%
    SoloQ
    15%
    Được dùng trong 19% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards (15%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu77% · 1.783
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển60% · 1.378
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 212
15%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Serpent's Fang thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards. 19% · 31 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop6%27% · xạ thủ: 19%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các xạ thủ khác

Không có chỉ số nào ở mức giữa của xạ thủ.

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ+308 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ+408 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ266 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ48% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 19%
  • Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 53,0% · 219 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%2.206 lượt chọn trên 1.713.056cấm 18,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%25 lượt chọn trên 34.524cấm 11,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.