Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.294 trên 18.757 trận
- Cấm
- 14,1%2.512 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 15,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,6%
- SoloQ
- 50,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 15,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante39 trận56,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,2% · 839 trận
- Sion38 trận47,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,5% · 314 trận
- Nasus32 trận53,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 390 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 51,2% · 598 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 49,3% · 475 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,7% · 1.066 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 50,4% · 714 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 54,2% · 432 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 41,1% · 297 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 52,8% · 564 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 49,5% · 612 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 49,3% · 438 trận
- Gwen20 trận—SoloQ: 50,0% · 174 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 48,8% · 164 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 51,7% · 327 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,6% · 461 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 49,3% · 542 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 47,3% · 681 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,4% · 1.033 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 48,9% · 548 trận
- Lee Sin71 trận53,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.532 trận
- Wukong56 trận53,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 430 trận
- Vi54 trận50,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,4% · 610 trận
- Jarvan IV45 trận42,2%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 51,5% · 653 trận
- Nocturne30 trận70,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 60,9% · 261 trận
- Sylas30 trận36,7%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 50,5% · 871 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 56,5% · 382 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 47,6% · 336 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.102 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 55,8% · 400 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 49,3% · 687 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 42,5% · 880 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,3% · 764 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 50,0% · 110 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 55,2% · 355 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 47,7% · 457 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 51,2% · 668 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 52,5% · 623 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,6% · 435 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 52,8% · 752 trận
- Ahri53 trận56,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 640 trận
- Lissandra41 trận53,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 682 trận
- Akali31 trận64,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,6% · 713 trận
- Syndra31 trận54,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 731 trận
- Malphite30 trận66,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,8% · 359 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 46,1% · 642 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,0% · 922 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 49,5% · 1.031 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 50,6% · 409 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 49,4% · 352 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 50,0% · 356 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 55,2% · 270 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,8% · 782 trận
- Diana17 trận—SoloQ: 52,9% · 393 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,7% · 535 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,7% · 535 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 49,5% · 765 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.011 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,8% · 701 trận
- Zoe7 trận—SoloQ: 52,1% · 461 trận
- Caitlyn67 trận52,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.035 trận
- Ezreal66 trận68,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 55,3% · 1.400 trận
- Yunara66 trận48,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.607 trận
- Kai'Sa60 trận58,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.261 trận
- Jhin54 trận66,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.388 trận
- Lucian45 trận55,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 864 trận
- Xayah39 trận53,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 770 trận
- Jinx35 trận42,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.123 trận
- Sivir30 trận46,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,7% · 287 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 49,9% · 1.066 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 53,9% · 380 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 53,5% · 735 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 51,3% · 421 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.340 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 50,0% · 276 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 48,4% · 560 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 54,9% · 346 trận
- Nautilus59 trận40,7%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.343 trận
- Leona57 trận59,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,4% · 780 trận
- Blitzcrank54 trận61,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,1% · 952 trận
- Lulu50 trận66,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.606 trận
- Braum48 trận54,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 539 trận
- Seraphine42 trận64,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,1% · 352 trận
- Thresh40 trận47,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.569 trận
- Milio33 trận63,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 361 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 47,0% · 647 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 56,3% · 648 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 53,4% · 809 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 44,1% · 648 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,5% · 822 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 52,2% · 791 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 51,6% · 577 trận
- Lux16 trận—SoloQ: 48,9% · 403 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%17.397 lượt chọn trên 613.337cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%451 lượt chọn trên 23.550cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

