Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,0%Hạng 89 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 162 trên 6.488 trận
Cấm
5,5%177 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 21,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid60,2% từ 52,6% đến 67,3% trên 118 trậnSoloQ 50,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    60,2%
    SoloQ
    50,4%
    Tỉ lệ thắng 60,2% ở nghiệp dư trên 118 trận, so với 50,4% ở soloQ trên 27.333 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    3,5%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    21,1%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 21,1% ở soloQ trên 129.307 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu68% · 18.708
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt83% · 22.541
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 72 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 3.071
20%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

609+81 so với 528
955+56 so với 899
1.200+22 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zedtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Camille6 trận
    —SoloQ: 45,1% · 858 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 54,7% · 545 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 49,0% · 765 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 53,5% · 677 trận
  • Olaf5 trận
    —SoloQ: 54,0% · 433 trận
Jungle9 tướng
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.017 trận
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 49,1% · 997 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 52,8% · 489 trận
  • Xin Zhao10 trận
    —SoloQ: 49,5% · 333 trận
  • Nocturne8 trận
    —SoloQ: 52,5% · 385 trận
Mid5 tướng
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.121 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.642 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 48,1% · 957 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 472 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 45,8% · 1.012 trận
ADC9 tướng
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.431 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 51,9% · 2.069 trận
  • Sivir9 trận
    —SoloQ: 50,9% · 568 trận
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 51,0% · 2.136 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 50,3% · 2.156 trận
Support10 tướng
  • Rell15 trận
    —SoloQ: 51,2% · 866 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 50,6% · 867 trận
  • Lulu11 trận
    —SoloQ: 49,8% · 2.078 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.137 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.964 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,5%23.459 lượt chọn trên 672.394cấm 21,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%76 lượt chọn trên 9.366cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,5%G129 trận trên 1.918
  • 1,7%G233 trận trên 1.918
  • 1,4%G3+9 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.