Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.821 trên 27.194 trận
- Cấm
- 6,5%1.460 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,4 điểm71 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,3%
- SoloQ
- 51,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn88 trận44,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 910 trận
- Mordekaiser74 trận43,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 985 trận
- Ambessa73 trận43,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 55,4% · 998 trận
- K'Sante68 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,4% · 979 trận
- Sion64 trận42,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,7% · 616 trận
- Olaf60 trận33,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,9% · 642 trận
- Aatrox57 trận47,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.196 trận
- Nasus55 trận45,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 681 trận
- Sett54 trận44,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,3% · 749 trận
- Gwen49 trận44,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 709 trận
- Renekton48 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,5% · 823 trận
- Yone46 trận39,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.400 trận
- Camille44 trận40,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.095 trận
- Jax43 trận53,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 55,6% · 1.087 trận
- Dr. Mundo42 trận40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 54,6% · 659 trận
- Gnar41 trận51,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 870 trận
- Malphite37 trận70,3%chênh lệch +22,7 điểmSoloQ: 54,2% · 948 trận
- Garen31 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.201 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 52,4% · 1.088 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.000 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 54,2% · 994 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.020 trận
- Wukong133 trận45,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.336 trận
- Jarvan IV118 trận42,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.249 trận
- Lee Sin105 trận56,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.410 trận
- Vi104 trận41,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,1% · 757 trận
- Sylas83 trận54,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.312 trận
- Xin Zhao63 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,9% · 486 trận
- Qiyana53 trận49,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.552 trận
- Nocturne51 trận56,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,5% · 444 trận
- Viego47 trận48,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.379 trận
- Lillia45 trận44,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 955 trận
- Sejuani40 trận42,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,7% · 298 trận
- Skarner35 trận54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,7% · 323 trận
- Graves30 trận43,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.403 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 48,4% · 935 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.478 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.318 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 49,4% · 898 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.404 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 53,6% · 949 trận
- Ahri113 trận37,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.801 trận
- Viktor112 trận40,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.711 trận
- Syndra102 trận43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.649 trận
- Sylas73 trận45,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.324 trận
- Orianna63 trận54,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 770 trận
- Yone55 trận58,2%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.448 trận
- Hwei48 trận43,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,6% · 767 trận
- Galio46 trận39,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,9% · 979 trận
- Locke45 trận55,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.503 trận
- Ryze44 trận61,4%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 54,9% · 506 trận
- Akali43 trận41,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.096 trận
- Xerath43 trận53,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,7% · 622 trận
- Lissandra42 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 852 trận
- LeBlanc41 trận48,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.019 trận
- Cassiopeia35 trận54,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,0% · 304 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 49,9% · 1.093 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,6% · 1.228 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 49,9% · 1.394 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.016 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,9% · 979 trận
- Yunara144 trận42,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.957 trận
- Caitlyn113 trận39,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.906 trận
- Jhin112 trận56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,0% · 3.303 trận
- Jinx106 trận36,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.466 trận
- Kai'Sa99 trận55,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,7% · 2.913 trận
- Ezreal97 trận55,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 56,4% · 1.876 trận
- Xayah92 trận39,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.096 trận
- Tristana72 trận44,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.093 trận
- Lucian71 trận69,0%chênh lệch +21,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.444 trận
- Ashe62 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,2% · 945 trận
- Sivir55 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 817 trận
- Zeri44 trận56,8%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.204 trận
- Ziggs41 trận43,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,3% · 327 trận
- Miss Fortune37 trận43,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 762 trận
- Varus36 trận41,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,5% · 563 trận
- Aphelios34 trận44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.611 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 51,1% · 974 trận
- Twitch13 trận—SoloQ: 54,3% · 862 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.029 trận
- Nautilus139 trận52,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,7% · 2.061 trận
- Lulu135 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.601 trận
- Braum94 trận46,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.149 trận
- Leona92 trận44,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.434 trận
- Seraphine90 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 929 trận
- Thresh84 trận38,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.698 trận
- Rakan72 trận41,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.044 trận
- Karma71 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.396 trận
- Rell68 trận38,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.147 trận
- Milio62 trận62,9%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.083 trận
- Alistar60 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.384 trận
- Blitzcrank59 trận40,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.403 trận
- Bard38 trận47,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.226 trận
- Yuumi37 trận45,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.030 trận
- Pyke35 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.020 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.687 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.527 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.119 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%31.519 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%913 lượt chọn trên 34.524cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%21 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

