Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.185 trên 18.756 trận
- Cấm
- 5,6%989 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +26,1 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,1 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +26,1 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa54 trận46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,3% · 256 trận
- Nasus49 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 60,3% · 199 trận
- Mordekaiser45 trận44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,7% · 175 trận
- Aatrox44 trận59,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,8% · 301 trận
- Sion40 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 58,0% · 119 trận
- Yone40 trận42,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 371 trận
- K'Sante37 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,7% · 384 trận
- Olaf37 trận35,1%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 41,6% · 166 trận
- Gwen33 trận42,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 42,0% · 138 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 50,3% · 197 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 55,8% · 147 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 55,8% · 77 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 56,0% · 334 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 53,2% · 154 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 55,8% · 165 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 51,2% · 201 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 47,6% · 206 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 53,5% · 344 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,8% · 205 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 52,1% · 288 trận
- Lee Sin89 trận53,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.012 trận
- Vi79 trận43,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,8% · 269 trận
- Sylas68 trận51,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 377 trận
- Jarvan IV63 trận44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,8% · 254 trận
- Wukong59 trận49,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 56,8% · 190 trận
- Viego35 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 57,8% · 258 trận
- Xin Zhao34 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,7% · 164 trận
- Qiyana32 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 410 trận
- Nocturne30 trận73,3%chênh lệch +20,7 điểmSoloQ: 55,8% · 77 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 54,3% · 311 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 63,0% · 46 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 45,6% · 79 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 54,4% · 228 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 50,6% · 271 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 50,6% · 407 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,8% · 219 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,4% · 292 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 51,3% · 234 trận
- Ahri66 trận43,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,0% · 258 trận
- Viktor62 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 56,2% · 454 trận
- Syndra58 trận53,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 306 trận
- Sylas54 trận48,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,7% · 406 trận
- Yone40 trận60,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 53,8% · 305 trận
- Galio37 trận40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 45,8% · 349 trận
- LeBlanc36 trận41,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,5% · 244 trận
- Ryze32 trận59,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,1% · 135 trận
- Lissandra30 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 233 trận
- Locke30 trận73,3%chênh lệch +20,8 điểmSoloQ: 49,9% · 345 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 49,4% · 160 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 59,9% · 137 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 48,3% · 286 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 50,7% · 414 trận
- Vex23 trận—SoloQ: 48,8% · 121 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 52,8% · 216 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 55,2% · 230 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,0% · 284 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 45,8% · 349 trận
- Jhin81 trận63,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,4% · 900 trận
- Yunara79 trận46,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 717 trận
- Caitlyn73 trận39,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,8% · 451 trận
- Kai'Sa73 trận56,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,6% · 886 trận
- Ezreal71 trận49,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 57,7% · 551 trận
- Jinx65 trận43,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 509 trận
- Lucian57 trận73,7%chênh lệch +23,1 điểmSoloQ: 52,0% · 379 trận
- Xayah55 trận38,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 45,3% · 311 trận
- Tristana42 trận45,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,9% · 457 trận
- Ashe30 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 57,5% · 160 trận
- Miss Fortune30 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,4% · 173 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 49,2% · 128 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 47,2% · 271 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 51,1% · 568 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 50,4% · 115 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 56,3% · 245 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 45,6% · 136 trận
- Nautilus88 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 549 trận
- Lulu75 trận50,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 684 trận
- Leona72 trận47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 319 trận
- Thresh59 trận39,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,1% · 663 trận
- Braum54 trận48,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 248 trận
- Seraphine53 trận49,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 150 trận
- Blitzcrank46 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 385 trận
- Rakan42 trận45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,9% · 268 trận
- Rell42 trận45,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 296 trận
- Alistar39 trận56,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,6% · 357 trận
- Milio36 trận77,8%chênh lệch +26,1 điểmSoloQ: 58,1% · 172 trận
- Karma33 trận42,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 55,1% · 325 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 54,6% · 271 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 50,9% · 230 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 52,4% · 330 trận
- Lux14 trận—SoloQ: 53,5% · 157 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%7.241 lượt chọn trên 613.335cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%574 lượt chọn trên 23.550cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

