Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,7%được chọn trong 535 trên 6.991 trận
- Cấm
- 11,9%411 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,5%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,0%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 61%
- SoloQ
- 63%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn51 trận41,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,0% · 546 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 51,9% · 285 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 51,5% · 293 trận
- Sett22 trận—SoloQ: 51,7% · 360 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 50,9% · 369 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 52,7% · 347 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 49,4% · 433 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 57,1% · 431 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 53,0% · 421 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 53,1% · 531 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 52,7% · 260 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 48,9% · 485 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 47,4% · 293 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 53,3% · 482 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 50,8% · 299 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 55,3% · 412 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 46,8% · 632 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 52,3% · 612 trận
- Wukong58 trận46,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,9% · 644 trận
- Jarvan IV40 trận47,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,1% · 588 trận
- Xin Zhao30 trận40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,8% · 191 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 60,8% · 293 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 52,7% · 186 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 48,7% · 756 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 54,3% · 164 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 51,0% · 443 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 49,1% · 171 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 49,7% · 809 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 52,5% · 343 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 54,1% · 569 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 51,4% · 72 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 45,5% · 433 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 48,0% · 50 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,4% · 682 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 53,8% · 619 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,9% · 789 trận
- Viktor41 trận36,6%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,6% · 668 trận
- Orianna39 trận56,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,2% · 330 trận
- Ahri33 trận33,3%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 49,6% · 940 trận
- Syndra33 trận42,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 858 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 53,0% · 525 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 53,9% · 725 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 53,1% · 471 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,6% · 352 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 54,3% · 350 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 48,6% · 251 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 59,6% · 114 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,0% · 646 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 54,1% · 209 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 48,6% · 144 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 43,7% · 323 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,2% · 368 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,5% · 652 trận
- Yunara49 trận42,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.345 trận
- Caitlyn34 trận38,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,9% · 831 trận
- Xayah33 trận42,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 489 trận
- Jinx30 trận26,7%chênh lệch -22,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.012 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 52,7% · 1.312 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 55,0% · 1.235 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 56,5% · 764 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 49,4% · 405 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,7% · 1.006 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 53,3% · 413 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 52,2% · 558 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 48,0% · 538 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 52,5% · 631 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 49,2% · 297 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 56,9% · 471 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,9% · 509 trận
- Lulu48 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.228 trận
- Nautilus42 trận59,5%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 54,0% · 930 trận
- Braum32 trận43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 573 trận
- Karma31 trận61,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 52,2% · 663 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 52,7% · 387 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 50,1% · 511 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 53,0% · 540 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 51,6% · 636 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 51,2% · 539 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 51,1% · 583 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.207 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 52,6% · 559 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,7% · 955 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 43,0% · 151 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 55,3% · 114 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 44,7% · 589 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%14.763 lượt chọn trên 675.807cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%321 lượt chọn trên 10.426cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

