Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,6%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 535 trên 6.991 trận
Cấm
11,9%411 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,5% từ 42,6% đến 50,5% trên 432 trậnSoloQ 51,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,5%
    SoloQ
    51,5%
    Tỉ lệ thắng 46,5% ở nghiệp dư trên 432 trận, so với 51,5% ở soloQ trên 16.522 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    2,2%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,0%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 12,0% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 131.025 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    61%
    SoloQ
    63%
    Được dùng trong 61% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (63%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt98% · 16.119
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt63% · 10.455
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 61% · 434 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 95 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 534
16%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Dusk and Dawn
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Titanic Hydra, Dusk and Dawn, Kaenic Rookern (16%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
  2. Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

553-46 so với 599
841-27 so với 868
992-88 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV47,5% · kỳ vọng 47,2% · 40 trận+0,3 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna56,4% · kỳ vọng 45,6% · 39 trận+10,8 điểmSoloQ -2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus59,5% · kỳ vọng 43,4% · 42 trận+16,1 điểmSoloQ +1,6
Karma61,3% · kỳ vọng 48,3% · 31 trận+13,0 điểmSoloQ -0,9
Lulu50,0% · kỳ vọng 49,6% · 48 trận+0,4 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong49,3% · kỳ vọng 46,5% · 67 trận+2,7 điểmSoloQ -0,1
Vi50,0% · kỳ vọng 46,9% · 40 trận+3,1 điểmSoloQ +6,4
Nocturne46,9% · kỳ vọng 42,8% · 32 trận+4,0 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,4% · kỳ vọng 47,2% · 54 trận+10,2 điểmSoloQ -0,4
Orianna52,6% · kỳ vọng 47,5% · 38 trận+5,2 điểmSoloQ -1,6
Syndra47,4% · kỳ vọng 46,8% · 38 trận+0,6 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,3% · kỳ vọng 48,4% · 46 trận+5,9 điểmSoloQ -1,6
Kai'Sa47,4% · kỳ vọng 43,6% · 38 trận+3,8 điểmSoloQ +0,1
Xayah50,0% · kỳ vọng 46,9% · 30 trận+3,1 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum56,7% · kỳ vọng 45,8% · 30 trận+10,8 điểmSoloQ -0,4
Seraphine50,0% · kỳ vọng 44,9% · 32 trận+5,1 điểmSoloQ -8,4
Nautilus50,0% · kỳ vọng 49,7% · 50 trận+0,3 điểmSoloQ +2,2
Rakan50,0% · kỳ vọng 48,6% · 32 trận+1,4 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn51 trận
    41,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,0% · 546 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 51,9% · 285 trận
  • Olaf24 trận
    —SoloQ: 51,5% · 293 trận
  • Sett22 trận
    —SoloQ: 51,7% · 360 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 50,9% · 369 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong58 trận
    46,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,9% · 644 trận
  • Jarvan IV40 trận
    47,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,1% · 588 trận
  • Xin Zhao30 trận
    40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,8% · 191 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 60,8% · 293 trận
  • Nocturne17 trận
    —SoloQ: 52,7% · 186 trận
Mid17 tướng
  • Viktor41 trận
    36,6%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,6% · 668 trận
  • Orianna39 trận
    56,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,2% · 330 trận
  • Ahri33 trận
    33,3%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 49,6% · 940 trận
  • Syndra33 trận
    42,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 858 trận
  • Sylas20 trận
    —SoloQ: 53,0% · 525 trận
ADC16 tướng
  • Yunara49 trận
    42,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.345 trận
  • Caitlyn34 trận
    38,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,9% · 831 trận
  • Xayah33 trận
    42,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 489 trận
  • Jinx30 trận
    26,7%chênh lệch -22,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.012 trận
  • Jhin28 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.312 trận
Support16 tướng
  • Lulu48 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.228 trận
  • Nautilus42 trận
    59,5%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 54,0% · 930 trận
  • Braum32 trận
    43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 573 trận
  • Karma31 trận
    61,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 52,2% · 663 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 52,7% · 387 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%14.763 lượt chọn trên 675.807cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%321 lượt chọn trên 10.426cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,1%G1130 trận trên 2.122
  • 6,0%G2127 trận trên 2.122
  • 6,7%G3+46 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 130 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.