Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 6,8%được chọn trong 180 trên 2.644 trận
- Cấm
- 6,1%119 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 38,6%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn16 trận—SoloQ: 52,9% · 276 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 51,5% · 233 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 51,3% · 374 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 51,5% · 274 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,9% · 233 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,0% · 394 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 55,6% · 329 trận
- Renekton5 trận—SoloQ: 54,6% · 280 trận
- Sion5 trận—SoloQ: 53,5% · 202 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 53,2% · 387 trận
- Wukong20 trận—SoloQ: 49,2% · 488 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 55,6% · 169 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 54,5% · 123 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,5% · 550 trận
- Lee Sin5 trận—SoloQ: 51,2% · 545 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 44,1% · 313 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 57,1% · 49 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 54,0% · 411 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 53,8% · 572 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 51,3% · 454 trận
- Viktor12 trận—SoloQ: 52,0% · 556 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 47,1% · 210 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 55,8% · 249 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 55,1% · 147 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 50,5% · 327 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 51,8% · 195 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 53,6% · 472 trận
- Yunara16 trận—SoloQ: 48,6% · 830 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 47,6% · 906 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 54,1% · 351 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 52,3% · 589 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 54,7% · 598 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 47,9% · 288 trận
- Ezreal7 trận—SoloQ: 55,0% · 520 trận
- Jhin7 trận—SoloQ: 52,7% · 1.027 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,6% · 399 trận
- Kai'Sa5 trận—SoloQ: 54,2% · 736 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 53,1% · 503 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: 54,0% · 126 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 51,4% · 634 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 49,9% · 373 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 54,8% · 540 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 54,2% · 310 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 46,0% · 385 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 47,7% · 780 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 51,6% · 337 trận
- Leona7 trận—SoloQ: 48,1% · 462 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 53,4% · 251 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%9.633 lượt chọn trên 431.266cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%102 lượt chọn trên 3.686cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%21 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
12,8% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 5,0%G137 trận trên 733
- 6,0%G244 trận trên 733
- 5,7%G3+18 trận trên 316
- Ornn4 loạt
- Mordekaiser3 loạt
- Renekton3 loạt

