Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.886 trên 27.182 trận
- Cấm
- 11,5%2.567 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 10,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm62 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 10,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite118 trận49,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.349 trận
- Ornn83 trận44,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,6% · 756 trận
- Dr. Mundo72 trận54,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 785 trận
- Garen71 trận50,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.365 trận
- Sion71 trận47,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 551 trận
- K'Sante59 trận54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 839 trận
- Shen55 trận54,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 681 trận
- Olaf53 trận60,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,7% · 772 trận
- Yorick48 trận45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,3% · 492 trận
- Gnar45 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 687 trận
- Mordekaiser45 trận55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 619 trận
- Aatrox42 trận52,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.058 trận
- Ambessa42 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 772 trận
- Renekton42 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,6% · 664 trận
- Zaahen38 trận47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,0% · 536 trận
- Yone30 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.537 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 51,6% · 887 trận
- Singed25 trận—SoloQ: 48,9% · 848 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 51,6% · 758 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 47,8% · 766 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 52,1% · 1.035 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 48,9% · 870 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 45,4% · 756 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 53,2% · 1.349 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 53,2% · 1.349 trận
- Lee Sin163 trận54,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.597 trận
- Jarvan IV112 trận48,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.220 trận
- Vi98 trận49,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 762 trận
- Wukong93 trận52,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.209 trận
- Sylas92 trận40,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.376 trận
- Xin Zhao66 trận47,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,0% · 452 trận
- Viego59 trận50,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.317 trận
- Nocturne50 trận52,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,7% · 517 trận
- Lillia44 trận59,1%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,0% · 860 trận
- Graves43 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.432 trận
- Qiyana40 trận45,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.660 trận
- Cho'Gath38 trận52,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 900 trận
- Sejuani36 trận61,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,2% · 290 trận
- Naafiri33 trận63,6%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 53,0% · 609 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 41,4% · 111 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 47,0% · 870 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 52,5% · 1.388 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 47,9% · 1.313 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.423 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 51,1% · 839 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 49,5% · 764 trận
- Ahri90 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.549 trận
- Viktor90 trận47,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.704 trận
- Sylas85 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.354 trận
- Syndra81 trận49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.567 trận
- Orianna70 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 653 trận
- Ryze61 trận49,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 56,1% · 538 trận
- Lissandra57 trận52,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 809 trận
- Akali56 trận58,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.105 trận
- Yone52 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.473 trận
- Hwei49 trận44,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 768 trận
- Vex42 trận61,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,3% · 419 trận
- Aurora41 trận63,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,9% · 613 trận
- Locke41 trận56,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.463 trận
- LeBlanc39 trận56,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,2% · 925 trận
- Galio38 trận47,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,3% · 865 trận
- Zed36 trận47,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.235 trận
- Twisted Fate33 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.218 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 49,7% · 1.454 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,3% · 865 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,4% · 832 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,6% · 1.022 trận
- Yunara169 trận48,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 3.025 trận
- Kai'Sa134 trận47,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,0% · 3.013 trận
- Caitlyn118 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.906 trận
- Ezreal99 trận53,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,8% · 1.982 trận
- Jinx94 trận42,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.503 trận
- Lucian94 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.354 trận
- Jhin79 trận55,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 3.202 trận
- Aphelios69 trận53,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.687 trận
- Xayah63 trận49,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.064 trận
- Tristana62 trận67,7%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.953 trận
- Sivir60 trận55,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 772 trận
- Ashe57 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 879 trận
- Miss Fortune51 trận41,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,5% · 645 trận
- Zeri48 trận41,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.256 trận
- Varus43 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 539 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.061 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 49,8% · 912 trận
- Nautilus147 trận45,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.100 trận
- Lulu140 trận49,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.650 trận
- Milio99 trận51,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 987 trận
- Leona98 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.349 trận
- Braum93 trận59,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.108 trận
- Thresh84 trận46,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.788 trận
- Seraphine80 trận57,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,5% · 895 trận
- Blitzcrank71 trận46,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.488 trận
- Alistar68 trận44,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.277 trận
- Rakan62 trận56,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,4% · 928 trận
- Rell53 trận49,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.060 trận
- Yuumi50 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.064 trận
- Karma49 trận61,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.340 trận
- Bard40 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.155 trận
- Neeko33 trận63,6%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 51,4% · 321 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.324 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,4% · 995 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.307 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%29.099 lượt chọn trên 1.713.040cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%652 lượt chọn trên 34.524cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 4,9%G1329 trận trên 6.729
- 4,7%G2313 trận trên 6.731
- 5,5%G3+150 trận trên 2.703
- Ambessa20 loạt
- Mordekaiser17 loạt
- Sion17 loạt

