Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.887 trên 27.194 trận
- Cấm
- 11,5%2.569 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 10,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọn
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Protoplasm Harness và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnChưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 10,9%
Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng và core.
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Protoplasm Harness và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Protoplasm Harness
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop1%59% · tướng đi rừng: 52%
- Chống chịu sát thươngtop5%1.418 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop13%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng đi rừng khác
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 93 ở mid game và 85 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 79% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng328 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng932 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1.191 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng-405 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng-335 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng3,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1.418 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng59% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng60 · trung vị 66
- Invade · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng5% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Leona5 trận—SoloQ: 43,9% · 41 trận
Cấm hay chọn?
Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,0%575 lượt chọn trên 1.713.051cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,0%8 lượt chọn trên 34.524cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí JungleChưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

