Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.887 trên 27.194 trận
- Cấm
- 11,5%2.569 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 10,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng đường giữa.FrontlineĐể đồng đội gánhSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 10,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.491 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 90 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 63 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 50% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa473 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa942 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa1.210 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa-220 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa+62 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1.491 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 90 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Garen20 trận—SoloQ: 52,6% · 519 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 54,4% · 217 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 45,3% · 236 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 49,3% · 337 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 50,1% · 515 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 48,5% · 359 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 52,8% · 252 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 44,0% · 336 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,4% · 357 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 56,2% · 169 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 48,4% · 188 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 50,0% · 180 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 46,2% · 301 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 54,8% · 210 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 44,6% · 139 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,3% · 410 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,2% · 515 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,4% · 274 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,2% · 354 trận
- Lee Sin31 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 856 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 44,9% · 385 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 50,4% · 349 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 44,6% · 478 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 46,4% · 168 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 46,4% · 235 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 50,4% · 456 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 44,8% · 290 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 51,2% · 172 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 46,8% · 297 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 51,3% · 606 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 57,3% · 178 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 45,8% · 518 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 53,0% · 66 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 48,9% · 276 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 43,3% · 314 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 53,1% · 685 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 48,6% · 354 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 50,9% · 530 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 46,8% · 327 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 43,8% · 457 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 46,8% · 393 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 43,5% · 262 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 46,7% · 227 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,6% · 354 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 46,7% · 199 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 41,4% · 244 trận
- Malzahar9 trận—SoloQ: 51,2% · 209 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 52,9% · 208 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,9% · 656 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 49,5% · 182 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 42,0% · 374 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 54,0% · 624 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 47,3% · 395 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 52,8% · 282 trận
- Jhin32 trận62,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.041 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.096 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 55,7% · 592 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 45,9% · 636 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 52,7% · 1.055 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 55,7% · 235 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 43,8% · 265 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 42,9% · 301 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 45,8% · 843 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,7% · 493 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 46,7% · 214 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 45,5% · 154 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,6% · 504 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 47,5% · 455 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 45,4% · 699 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 41,9% · 358 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,2% · 329 trận
- Nautilus42 trận52,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 718 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 45,0% · 373 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 49,4% · 878 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 44,0% · 448 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 52,1% · 309 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 42,9% · 896 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 50,4% · 367 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 49,0% · 382 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 45,1% · 319 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 44,6% · 487 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 45,4% · 474 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 48,8% · 373 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 51,7% · 447 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 42,9% · 119 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 59,1% · 352 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%9.268 lượt chọn trên 1.713.048cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%132 lượt chọn trên 34.524cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

