Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,4%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.887 trên 27.194 trận
Cấm
11,5%2.569 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 10,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,7% từ 46,3% đến 55,2% trên 337 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,5%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    10,9%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 10,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc78% · 9.369
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành58% · 6.924
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 497
14%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Frozen Heart
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Trinity Force, Spirit Visage, Frozen Heart (24%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.491 · tướng đường giữa: 489
  2. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 90 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 63 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

473-55 so với 528
942+43 so với 899
1.210+32 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nasustướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 50% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa473 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa942 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa1.210 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa-220 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa+62 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1.491 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 90 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+3,8 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin62,5% · kỳ vọng 53,0% · 32 trận+9,5 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,4% · kỳ vọng 50,7% · 42 trận+1,7 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa53,7% · kỳ vọng 50,2% · 41 trận+3,5 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,5% · kỳ vọng 50,8% · 40 trận+1,7 điểmSoloQ -3,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Garen20 trận
    —SoloQ: 52,6% · 519 trận
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 54,4% · 217 trận
  • Mordekaiser15 trận
    —SoloQ: 45,3% · 236 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 49,3% · 337 trận
  • Aatrox13 trận
    —SoloQ: 50,1% · 515 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin31 trận
    54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 856 trận
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 44,9% · 385 trận
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 50,4% · 349 trận
  • Sylas20 trận
    —SoloQ: 44,6% · 478 trận
  • Nocturne19 trận
    —SoloQ: 46,4% · 168 trận
Mid19 tướng
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 53,1% · 685 trận
  • Galio16 trận
    —SoloQ: 48,6% · 354 trận
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 50,9% · 530 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 46,8% · 327 trận
  • Yone13 trận
    —SoloQ: 43,8% · 457 trận
ADC17 tướng
  • Jhin32 trận
    62,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.041 trận
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.096 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 55,7% · 592 trận
  • Caitlyn25 trận
    —SoloQ: 45,9% · 636 trận
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.055 trận
Support15 tướng
  • Nautilus42 trận
    52,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 718 trận
  • Braum28 trận
    —SoloQ: 45,0% · 373 trận
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 49,4% · 878 trận
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 44,0% · 448 trận
  • Seraphine21 trận
    —SoloQ: 52,1% · 309 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%9.268 lượt chọn trên 1.713.048cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%132 lượt chọn trên 34.524cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,1%G175 trận trên 6.733
  • 1,0%G268 trận trên 6.733
  • 1,1%G3+30 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 75 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.