Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,1%Hạng 24 trên 173 tướng
Chọn
8,8%được chọn trong 1.586 trên 18.062 trận
Cấm
13,3%2.275 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 6,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,5% từ 49,2% đến 53,8% trên 1.284 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,8%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,4%
    SoloQ
    6,9%
    Tỉ lệ cấm 9,4% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 6,9% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc64% · 8.531
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Hành + Dịch Chuyển50% · 6.672
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 59 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 681
20%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Frozen Heart
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

537-62 so với 599
978+110 so với 868
1.171+92 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nasustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf59,6% · kỳ vọng 49,8% · 47 trận+9,8 điểmSoloQ +2,8
Dr. Mundo56,1% · kỳ vọng 53,2% · 66 trận+2,9 điểmSoloQ +0,5
Malphite50,5% · kỳ vọng 49,8% · 107 trận+0,7 điểmSoloQ +5,2
Shen56,5% · kỳ vọng 52,1% · 46 trận+4,4 điểmSoloQ -8,7
Aatrox55,9% · kỳ vọng 50,1% · 34 trận+5,8 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia64,1% · kỳ vọng 49,5% · 39 trận+14,6 điểmSoloQ -0,2
Naafiri64,5% · kỳ vọng 49,8% · 31 trận+14,7 điểmSoloQ +3,1
Wukong54,1% · kỳ vọng 47,6% · 74 trận+6,4 điểmSoloQ -0,7
Lee Sin55,6% · kỳ vọng 52,8% · 153 trận+2,8 điểmSoloQ +0,7
Nocturne57,9% · kỳ vọng 54,1% · 38 trận+3,8 điểmSoloQ +3,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Vex59,5% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+10,1 điểmSoloQ -4,2
LeBlanc58,8% · kỳ vọng 51,6% · 34 trận+7,2 điểmSoloQ -1,9
Orianna58,9% · kỳ vọng 55,0% · 56 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Yone53,2% · kỳ vọng 48,9% · 47 trận+4,3 điểmSoloQ +5,0
Sylas54,8% · kỳ vọng 53,3% · 73 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana68,0% · kỳ vọng 52,6% · 50 trận+15,4 điểmSoloQ -2,0
Lucian57,8% · kỳ vọng 51,9% · 83 trận+5,9 điểmSoloQ +0,9
Ashe52,4% · kỳ vọng 48,5% · 42 trận+3,8 điểmSoloQ +2,3
Jhin56,9% · kỳ vọng 55,7% · 65 trận+1,3 điểmSoloQ -3,0
Xayah50,9% · kỳ vọng 49,4% · 57 trận+1,4 điểmSoloQ -2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum61,4% · kỳ vọng 49,3% · 83 trận+12,2 điểmSoloQ -3,3
Neeko66,7% · kỳ vọng 50,1% · 30 trận+16,6 điểmSoloQ +2,2
Seraphine58,5% · kỳ vọng 49,2% · 65 trận+9,3 điểmSoloQ +1,5
Rakan62,0% · kỳ vọng 52,1% · 50 trận+9,9 điểmSoloQ -0,5
Rell53,3% · kỳ vọng 47,3% · 45 trận+6,1 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao64,9% · kỳ vọng 51,0% · 37 trận+13,9 điểmSoloQ -3,9
Sejuani64,7% · kỳ vọng 50,9% · 34 trận+13,8 điểmSoloQ +1,3
Lillia59,0% · kỳ vọng 53,5% · 39 trận+5,5 điểmSoloQ +5,6
Vi52,5% · kỳ vọng 52,3% · 80 trận+0,2 điểmSoloQ +1,1
Jayce50,0% · kỳ vọng 49,6% · 34 trận+0,4 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,0% · kỳ vọng 51,2% · 78 trận+7,8 điểmSoloQ +1,1
Akali60,0% · kỳ vọng 50,6% · 40 trận+9,4 điểmSoloQ -4,8
Cassiopeia59,5% · kỳ vọng 52,9% · 37 trận+6,6 điểmSoloQ +1,2
Vex60,6% · kỳ vọng 53,6% · 33 trận+7,1 điểmSoloQ -4,1
Viktor52,9% · kỳ vọng 51,5% · 85 trận+1,5 điểmSoloQ -2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn62,4% · kỳ vọng 53,3% · 101 trận+9,0 điểmSoloQ +2,2
Lucian58,0% · kỳ vọng 51,0% · 81 trận+7,0 điểmSoloQ -0,6
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 51,8% · 105 trận+5,3 điểmSoloQ -1,6
Yunara57,5% · kỳ vọng 54,0% · 127 trận+3,5 điểmSoloQ +1,1
Aphelios53,3% · kỳ vọng 46,7% · 45 trận+6,7 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio68,9% · kỳ vọng 50,3% · 61 trận+18,6 điểmSoloQ -5,2
Nautilus57,4% · kỳ vọng 49,9% · 129 trận+7,5 điểmSoloQ +1,7
Lulu51,7% · kỳ vọng 49,1% · 116 trận+2,7 điểmSoloQ +2,3
Karma55,8% · kỳ vọng 48,8% · 43 trận+7,0 điểmSoloQ -0,5
Alistar58,0% · kỳ vọng 52,9% · 50 trận+5,1 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Malphite107 trận
    50,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 515 trận
  • Ornn68 trận
    45,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 146 trận
  • Dr. Mundo66 trận
    56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 345 trận
  • Garen61 trận
    52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,8% · 379 trận
  • Sion61 trận
    47,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 181 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin153 trận
    55,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.549 trận
  • Vi85 trận
    48,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 431 trận
  • Jarvan IV84 trận
    48,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 467 trận
  • Sylas75 trận
    45,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 613 trận
  • Wukong74 trận
    54,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 318 trận
Mid19 tướng
  • Viktor75 trận
    52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 722 trận
  • Sylas73 trận
    54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 667 trận
  • Ahri69 trận
    47,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 432 trận
  • Syndra68 trận
    48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,2% · 558 trận
  • Orianna56 trận
    58,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 300 trận
ADC16 tướng
  • Yunara141 trận
    46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.242 trận
  • Kai'Sa120 trận
    46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.482 trận
  • Caitlyn106 trận
    48,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 744 trận
  • Ezreal94 trận
    54,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,9% · 941 trận
  • Lucian83 trận
    57,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,7% · 594 trận
Support16 tướng
  • Nautilus125 trận
    48,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 926 trận
  • Lulu117 trận
    47,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.124 trận
  • Leona88 trận
    52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 486 trận
  • Milio86 trận
    48,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,9% · 282 trận
  • Braum83 trận
    61,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 44,0% · 423 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%10.673 lượt chọn trên 609.383cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%541 lượt chọn trên 21.472cấm 9,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,7%G1274 trận trên 4.082
  • 6,2%G2254 trận trên 4.082
  • 6,7%G3+118 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 274 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.