Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,8%được chọn trong 1.586 trên 18.062 trận
- Cấm
- 13,3%2.275 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 6,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm50 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,4%
- SoloQ
- 6,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite107 trận50,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 515 trận
- Ornn68 trận45,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 146 trận
- Dr. Mundo66 trận56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 345 trận
- Garen61 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,8% · 379 trận
- Sion61 trận47,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 181 trận
- K'Sante52 trận53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 464 trận
- Olaf47 trận59,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,4% · 345 trận
- Shen46 trận56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 39,6% · 212 trận
- Yorick45 trận44,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,5% · 233 trận
- Mordekaiser38 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 173 trận
- Zaahen37 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 41,3% · 189 trận
- Renekton36 trận44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,4% · 233 trận
- Aatrox34 trận55,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 443 trận
- Gragas34 trận55,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 226 trận
- Gnar33 trận48,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 239 trận
- Ambessa30 trận46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 338 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 51,1% · 282 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 47,1% · 594 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,4% · 361 trận
- Singed16 trận—SoloQ: 50,3% · 290 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,1% · 546 trận
- Kennen14 trận—SoloQ: 54,3% · 339 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,1% · 358 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 53,6% · 515 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,5% · 301 trận
- Lee Sin153 trận55,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.549 trận
- Vi85 trận48,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 431 trận
- Jarvan IV84 trận48,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 467 trận
- Sylas75 trận45,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 613 trận
- Wukong74 trận54,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 318 trận
- Viego55 trận49,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 456 trận
- Xin Zhao53 trận47,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 205 trận
- Graves42 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 551 trận
- Lillia39 trận64,1%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,9% · 276 trận
- Nocturne38 trận57,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,9% · 195 trận
- Qiyana38 trận44,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,6% · 743 trận
- Naafiri31 trận64,5%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 55,0% · 327 trận
- Cho'Gath30 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 268 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 57,5% · 87 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 45,1% · 275 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 44,9% · 555 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 54,4% · 507 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 47,5% · 465 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 48,4% · 436 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 55,0% · 327 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 55,0% · 327 trận
- Viktor75 trận52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 722 trận
- Sylas73 trận54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 667 trận
- Ahri69 trận47,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 432 trận
- Syndra68 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,2% · 558 trận
- Orianna56 trận58,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 300 trận
- Ryze55 trận49,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,9% · 253 trận
- Lissandra50 trận54,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 353 trận
- Akali47 trận55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 500 trận
- Yone47 trận53,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,5% · 551 trận
- Hwei43 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 287 trận
- Vex37 trận59,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 43,5% · 193 trận
- Galio35 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 418 trận
- Locke35 trận54,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 551 trận
- LeBlanc34 trận58,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,0% · 364 trận
- Zed32 trận46,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 407 trận
- Twisted Fate30 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,6% · 685 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 50,5% · 471 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,7% · 418 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,4% · 378 trận
- Yunara141 trận46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.242 trận
- Kai'Sa120 trận46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.482 trận
- Caitlyn106 trận48,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 744 trận
- Ezreal94 trận54,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,9% · 941 trận
- Lucian83 trận57,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,7% · 594 trận
- Jinx67 trận44,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,1% · 827 trận
- Jhin65 trận56,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.465 trận
- Aphelios63 trận54,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 885 trận
- Xayah57 trận50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,8% · 480 trận
- Tristana50 trận68,0%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 46,8% · 722 trận
- Miss Fortune48 trận39,6%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,2% · 252 trận
- Sivir46 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 232 trận
- Ashe42 trận52,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,5% · 258 trận
- Zeri41 trận46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 529 trận
- Varus34 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,5% · 170 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 48,9% · 446 trận
- Nautilus125 trận48,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 926 trận
- Lulu117 trận47,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.124 trận
- Leona88 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 486 trận
- Milio86 trận48,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,9% · 282 trận
- Braum83 trận61,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 44,0% · 423 trận
- Thresh71 trận49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.125 trận
- Seraphine65 trận58,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,4% · 269 trận
- Blitzcrank64 trận46,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 710 trận
- Alistar59 trận40,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,1% · 579 trận
- Rakan50 trận62,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,3% · 372 trận
- Yuumi48 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 428 trận
- Rell45 trận53,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,0% · 430 trận
- Karma38 trận60,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 55,5% · 526 trận
- Bard35 trận51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,0% · 492 trận
- Neeko30 trận66,7%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 53,0% · 168 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 55,3% · 367 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%10.673 lượt chọn trên 609.383cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%541 lượt chọn trên 21.472cấm 9,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 6,7%G1274 trận trên 4.082
- 6,2%G2254 trận trên 4.082
- 6,7%G3+118 trận trên 1.756
- Ambessa19 loạt
- Mordekaiser16 loạt
- Olaf14 loạt

