Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.902 trên 28.670 trận
- Cấm
- 10,9%2.560 lượt cấm trên 23.387 trận, so với 10,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 10,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite122 trận50,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.320 trận
- Ornn84 trận45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 743 trận
- Sion76 trận47,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,4% · 539 trận
- Dr. Mundo73 trận54,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,0% · 760 trận
- Garen71 trận50,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.307 trận
- Shen58 trận56,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 654 trận
- K'Sante57 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 791 trận
- Olaf52 trận61,5%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,2% · 747 trận
- Yorick50 trận46,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,0% · 474 trận
- Gnar46 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 663 trận
- Mordekaiser44 trận56,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,9% · 597 trận
- Ambessa43 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 740 trận
- Renekton42 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,6% · 647 trận
- Aatrox41 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,6% · 1.037 trận
- Zaahen36 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,7% · 514 trận
- Yone32 trận53,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.478 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 51,6% · 864 trận
- Singed26 trận—SoloQ: 48,7% · 824 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 51,9% · 728 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 48,3% · 745 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,7% · 997 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,7% · 849 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 53,6% · 1.320 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 53,6% · 1.320 trận
- Lee Sin163 trận55,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.490 trận
- Jarvan IV113 trận46,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.176 trận
- Vi95 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 718 trận
- Sylas93 trận39,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.328 trận
- Wukong92 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.162 trận
- Xin Zhao71 trận46,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,8% · 445 trận
- Viego61 trận52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.279 trận
- Nocturne52 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,2% · 493 trận
- Graves43 trận46,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.384 trận
- Lillia43 trận58,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,2% · 832 trận
- Qiyana40 trận45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.601 trận
- Cho'Gath39 trận53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 877 trận
- Sejuani36 trận61,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,4% · 282 trận
- Naafiri31 trận61,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 53,7% · 583 trận
- Trundle25 trận—SoloQ: 42,2% · 102 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 47,4% · 839 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 52,3% · 1.347 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.397 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 48,0% · 1.276 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 51,5% · 814 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 48,6% · 747 trận
- Ahri92 trận51,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.489 trận
- Sylas89 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.290 trận
- Viktor89 trận48,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.648 trận
- Syndra83 trận45,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.507 trận
- Orianna73 trận47,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,0% · 642 trận
- Ryze60 trận48,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 55,2% · 516 trận
- Lissandra57 trận54,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 779 trận
- Yone56 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.415 trận
- Akali55 trận61,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.068 trận
- Hwei50 trận46,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,4% · 742 trận
- Vex42 trận64,3%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 47,1% · 408 trận
- Galio41 trận48,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 843 trận
- LeBlanc41 trận53,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 899 trận
- Aurora39 trận61,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,5% · 612 trận
- Locke37 trận59,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.421 trận
- Zed36 trận47,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.203 trận
- Twisted Fate33 trận48,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.174 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 49,1% · 1.421 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,7% · 843 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 50,6% · 809 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,7% · 974 trận
- Yunara165 trận49,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.891 trận
- Kai'Sa134 trận48,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,1% · 2.948 trận
- Caitlyn116 trận49,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.835 trận
- Jinx99 trận43,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.388 trận
- Ezreal97 trận53,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,9% · 1.920 trận
- Lucian97 trận53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.298 trận
- Jhin81 trận56,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,4% · 3.117 trận
- Aphelios73 trận54,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.646 trận
- Xayah63 trận49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.034 trận
- Tristana60 trận65,0%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.889 trận
- Ashe58 trận51,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 834 trận
- Sivir58 trận55,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,3% · 735 trận
- Zeri51 trận41,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.213 trận
- Miss Fortune50 trận40,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 51,3% · 632 trận
- Varus46 trận45,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 529 trận
- Kalista30 trận40,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.036 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 49,3% · 893 trận
- Nautilus149 trận46,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.046 trận
- Lulu138 trận48,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.569 trận
- Milio102 trận52,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,8% · 939 trận
- Braum97 trận60,8%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.066 trận
- Leona97 trận51,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.293 trận
- Thresh85 trận48,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.703 trận
- Seraphine83 trận56,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,1% · 866 trận
- Blitzcrank72 trận48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.446 trận
- Alistar68 trận45,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.244 trận
- Rakan62 trận56,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,5% · 897 trận
- Rell55 trận50,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.031 trận
- Yuumi49 trận46,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.010 trận
- Karma48 trận62,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.290 trận
- Bard39 trận46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.123 trận
- Neeko35 trận62,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 51,4% · 311 trận
- Pyke31 trận41,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,1% · 945 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.280 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 47,9% · 966 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.279 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%29.480 lượt chọn trên 1.741.276cấm 10,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%710 lượt chọn trên 38.304cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 4,6%G1334 trận trên 7.235
- 4,4%G2322 trận trên 7.236
- 5,3%G3+153 trận trên 2.879
- Ambessa18 loạt
- Sion18 loạt
- Mordekaiser17 loạt

