Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,7%Hạng 68 trên 173 tướng
Chọn
4,2%được chọn trong 1.151 trên 27.189 trận
Cấm
7,5%1.679 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,9% từ 49,4% đến 54,4% trên 1.089 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    3,3%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 8,1% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn74% · 48.356
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển58% · 37.788
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 101 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)56% · 18.010
56%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Lich Bane
  3. Rapid Firecannon
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
  3. Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh
  • CC
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

429-98 so với 528
666-233 so với 899
961-217 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Twisted Fatetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton70,3% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+20,1 điểmSoloQ -0,5
K'Sante63,3% · kỳ vọng 54,1% · 49 trận+9,2 điểmSoloQ -0,3
Mordekaiser58,5% · kỳ vọng 51,2% · 41 trận+7,3 điểmSoloQ +0,7
Olaf55,9% · kỳ vọng 48,7% · 34 trận+7,2 điểmSoloQ -2,0
Ambessa54,5% · kỳ vọng 51,2% · 44 trận+3,3 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,4% · kỳ vọng 52,2% · 101 trận+5,2 điểmSoloQ +0,7
Wukong51,6% · kỳ vọng 49,8% · 91 trận+1,9 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath56,3% · kỳ vọng 50,2% · 32 trận+6,0 điểmSoloQ +4,1
Nocturne60,0% · kỳ vọng 54,6% · 35 trận+5,4 điểmSoloQ -3,1
Qiyana51,0% · kỳ vọng 49,2% · 49 trận+1,8 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri62,8% · kỳ vọng 50,2% · 78 trận+12,6 điểmSoloQ +1,0
Hwei64,4% · kỳ vọng 50,2% · 45 trận+14,3 điểmSoloQ -1,7
Orianna65,9% · kỳ vọng 54,2% · 41 trận+11,7 điểmSoloQ -1,8
Syndra59,7% · kỳ vọng 51,2% · 62 trận+8,4 điểmSoloQ -1,6
Akali54,5% · kỳ vọng 51,6% · 44 trận+3,0 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios71,1% · kỳ vọng 55,5% · 38 trận+15,6 điểmSoloQ +1,4
Ashe63,8% · kỳ vọng 50,2% · 47 trận+13,6 điểmSoloQ -1,1
Kai'Sa59,0% · kỳ vọng 52,5% · 78 trận+6,5 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn54,3% · kỳ vọng 50,4% · 94 trận+3,9 điểmSoloQ +1,8
Jinx52,0% · kỳ vọng 49,8% · 75 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio70,6% · kỳ vọng 53,2% · 34 trận+17,4 điểmSoloQ +2,7
Rell62,2% · kỳ vọng 48,4% · 37 trận+13,8 điểmSoloQ +0,7
Nautilus57,8% · kỳ vọng 51,8% · 109 trận+6,0 điểmSoloQ -0,9
Leona58,0% · kỳ vọng 52,9% · 69 trận+5,1 điểmSoloQ -1,5
Blitzcrank54,7% · kỳ vọng 49,6% · 64 trận+5,1 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,5% · kỳ vọng 51,5% · 53 trận+7,0 điểmSoloQ +0,9
Gnar58,1% · kỳ vọng 50,3% · 43 trận+7,8 điểmSoloQ +1,1
Aatrox60,0% · kỳ vọng 53,7% · 50 trận+6,3 điểmSoloQ +2,0
Camille61,8% · kỳ vọng 53,9% · 34 trận+7,9 điểmSoloQ -0,2
Ornn59,0% · kỳ vọng 52,2% · 39 trận+6,8 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,5% · kỳ vọng 51,5% · 128 trận+3,9 điểmSoloQ +0,6
Wukong56,4% · kỳ vọng 54,0% · 78 trận+2,4 điểmSoloQ +0,9
Vi56,6% · kỳ vọng 52,5% · 53 trận+4,1 điểmSoloQ -2,2
Sylas55,8% · kỳ vọng 53,1% · 52 trận+2,7 điểmSoloQ -0,2
Xin Zhao53,2% · kỳ vọng 50,9% · 47 trận+2,3 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal64,1% · kỳ vọng 48,7% · 64 trận+15,4 điểmSoloQ -1,1
Jhin62,8% · kỳ vọng 49,6% · 78 trận+13,2 điểmSoloQ -0,3
Jinx57,5% · kỳ vọng 54,0% · 87 trận+3,5 điểmSoloQ +1,7
Zeri58,7% · kỳ vọng 54,2% · 46 trận+4,5 điểmSoloQ -0,2
Lucian52,1% · kỳ vọng 51,5% · 73 trận+0,5 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,3% · kỳ vọng 49,3% · 103 trận+7,0 điểmSoloQ +0,3
Thresh58,2% · kỳ vọng 53,3% · 67 trận+4,9 điểmSoloQ -0,8
Nautilus53,3% · kỳ vọng 52,0% · 105 trận+1,4 điểmSoloQ -0,6
Alistar57,9% · kỳ vọng 53,3% · 38 trận+4,6 điểmSoloQ +0,7
Karma52,2% · kỳ vọng 49,0% · 46 trận+3,2 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Jax55 trận
    38,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.975 trận
  • Sion51 trận
    43,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.058 trận
  • Ornn50 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.061 trận
  • K'Sante49 trận
    63,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,0% · 2.038 trận
  • Malphite48 trận
    54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.106 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin101 trận
    57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,2% · 5.672 trận
  • Wukong91 trận
    51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.012 trận
  • Jarvan IV67 trận
    46,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.052 trận
  • Xin Zhao56 trận
    53,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 925 trận
  • Vi54 trận
    48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.523 trận
Mid20 tướng
  • Ahri78 trận
    62,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 52,2% · 2.894 trận
  • Syndra62 trận
    59,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.091 trận
  • Viktor54 trận
    46,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,1% · 3.439 trận
  • Hwei45 trận
    64,4%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.405 trận
  • Akali44 trận
    54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 56,7% · 2.376 trận
ADC17 tướng
  • Yunara116 trận
    46,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 5.549 trận
  • Jhin96 trận
    55,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 6.737 trận
  • Caitlyn94 trận
    54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,3% · 3.741 trận
  • Ezreal91 trận
    48,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 56,1% · 3.981 trận
  • Kai'Sa78 trận
    59,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,6% · 5.979 trận
Support18 tướng
  • Nautilus109 trận
    57,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.961 trận
  • Lulu102 trận
    52,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 5.026 trận
  • Thresh73 trận
    46,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 5.335 trận
  • Leona69 trận
    58,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.527 trận
  • Blitzcrank64 trận
    54,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.910 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%56.803 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,1%709 lượt chọn trên 34.524cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,5%G1233 trận trên 6.731
  • 4,1%G2277 trận trên 6.733
  • 4,4%G3+118 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 233 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.