Twisted Fate
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,2%được chọn trong 1.206 trên 28.668 trận
- Cấm
- 7,5%1.748 lượt cấm trên 23.386 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax59 trận35,6%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.909 trận
- Ornn53 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.048 trận
- K'Sante52 trận59,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.996 trận
- Sion51 trận43,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.050 trận
- Ambessa50 trận52,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.659 trận
- Malphite49 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.072 trận
- Gnar43 trận44,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.318 trận
- Mordekaiser42 trận59,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 54,2% · 931 trận
- Yone40 trận52,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,7% · 2.771 trận
- Olaf36 trận58,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.564 trận
- Renekton36 trận69,4%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.573 trận
- Dr. Mundo34 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.108 trận
- Nasus33 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.174 trận
- Shen32 trận37,5%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.075 trận
- Aatrox31 trận54,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.742 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.727 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 55,1% · 2.537 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 52,5% · 1.605 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.690 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.800 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,7% · 1.413 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,0% · 2.072 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.335 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.335 trận
- Lee Sin108 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,0% · 5.522 trận
- Wukong100 trận53,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.973 trận
- Jarvan IV69 trận44,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.006 trận
- Xin Zhao58 trận55,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 926 trận
- Vi57 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.468 trận
- Qiyana50 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.456 trận
- Sylas48 trận41,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.332 trận
- Viego47 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,5% · 2.260 trận
- Lillia42 trận47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.497 trận
- Nocturne37 trận56,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 703 trận
- Cho'Gath32 trận56,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 56,3% · 1.374 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 53,4% · 2.631 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 54,3% · 451 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 51,5% · 1.443 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,5% · 1.021 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 53,4% · 2.650 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 49,7% · 2.107 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 53,0% · 2.258 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 53,7% · 2.773 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.402 trận
- Ahri79 trận62,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.833 trận
- Syndra69 trận55,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.062 trận
- Viktor57 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 3.353 trận
- Orianna46 trận63,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.492 trận
- Akali45 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 56,9% · 2.333 trận
- Aurora44 trận45,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.301 trận
- Sylas44 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.155 trận
- Hwei43 trận67,4%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.382 trận
- Lissandra41 trận56,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.536 trận
- Ryze38 trận39,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 57,7% · 1.209 trận
- Galio36 trận44,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.852 trận
- Malzahar36 trận41,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.322 trận
- Mel36 trận41,7%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 56,1% · 938 trận
- LeBlanc34 trận38,2%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.655 trận
- Taliyah33 trận42,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,6% · 954 trận
- Yone33 trận42,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,5% · 2.649 trận
- Locke31 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.454 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 53,9% · 1.852 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 48,0% · 1.926 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,4% · 1.941 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.397 trận
- Yunara120 trận45,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,6% · 5.373 trận
- Jhin102 trận53,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 6.613 trận
- Ezreal99 trận47,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 56,3% · 3.891 trận
- Caitlyn96 trận55,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,0% · 3.658 trận
- Kai'Sa81 trận61,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,6% · 5.855 trận
- Jinx75 trận52,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 4.292 trận
- Xayah59 trận45,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.915 trận
- Lucian53 trận43,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,9% · 2.506 trận
- Ashe47 trận63,8%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.400 trận
- Tristana46 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 3.690 trận
- Sivir42 trận38,1%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.202 trận
- Aphelios40 trận70,0%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 54,2% · 3.608 trận
- Miss Fortune37 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.292 trận
- Varus30 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 921 trận
- Zeri30 trận60,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.354 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 53,4% · 1.741 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.429 trận
- Nautilus115 trận54,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 3.915 trận
- Lulu103 trận50,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 4.909 trận
- Leona76 trận60,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.459 trận
- Thresh74 trận47,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 5.224 trận
- Blitzcrank71 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.867 trận
- Braum64 trận43,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.021 trận
- Seraphine61 trận54,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.418 trận
- Karma59 trận54,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.499 trận
- Rakan45 trận51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.839 trận
- Alistar42 trận40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.442 trận
- Bard42 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.452 trận
- Rell40 trận57,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.983 trận
- Milio35 trận65,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 57,0% · 1.708 trận
- Yuumi34 trận35,3%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.866 trận
- Neeko30 trận53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,7% · 639 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 51,9% · 1.863 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 54,5% · 1.824 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.854 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%57.594 lượt chọn trên 1.741.284cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%776 lượt chọn trên 38.304cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

