LeBlanc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.626 trên 27.194 trận
- Cấm
- 17,2%3.841 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 24,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,4%
- SoloQ
- 24,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
- Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante83 trận59,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.441 trận
- Ambessa80 trận61,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 55,9% · 1.432 trận
- Renekton69 trận55,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.391 trận
- Sion69 trận47,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 875 trận
- Gnar66 trận48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.086 trận
- Ornn64 trận45,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.057 trận
- Yone62 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.582 trận
- Malphite53 trận62,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.614 trận
- Aatrox51 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.391 trận
- Camille48 trận43,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.662 trận
- Jax43 trận60,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.475 trận
- Mordekaiser42 trận54,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 889 trận
- Shen41 trận51,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.019 trận
- Dr. Mundo40 trận45,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,6% · 963 trận
- Nasus39 trận43,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,8% · 925 trận
- Garen30 trận46,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.179 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 53,3% · 2.104 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 48,7% · 1.504 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.366 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 50,5% · 1.257 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.295 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,3% · 2.104 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.614 trận
- Lee Sin145 trận56,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.941 trận
- Jarvan IV119 trận60,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 2.116 trận
- Wukong116 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.663 trận
- Vi106 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.219 trận
- Sylas83 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.082 trận
- Xin Zhao62 trận56,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 660 trận
- Viego59 trận44,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.977 trận
- Lillia51 trận39,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.219 trận
- Nocturne51 trận43,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 53,2% · 777 trận
- Qiyana41 trận53,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.836 trận
- Naafiri34 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 823 trận
- Cho'Gath33 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.100 trận
- Jayce31 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,6% · 679 trận
- Sejuani31 trận64,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,2% · 409 trận
- Kha'Zix30 trận40,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.216 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 51,3% · 2.066 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.427 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.896 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 53,9% · 1.189 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.157 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,6% · 2.107 trận
- Syndra128 trận52,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.646 trận
- Ahri118 trận53,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.629 trận
- Vex100 trận41,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.926 trận
- Orianna94 trận62,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.116 trận
- Lissandra88 trận46,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.063 trận
- Viktor88 trận53,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.500 trận
- Galio65 trận38,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.638 trận
- Yone60 trận46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,6% · 1.926 trận
- Akali57 trận56,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.536 trận
- Hwei44 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.000 trận
- Sylas42 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.675 trận
- Xerath35 trận60,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,0% · 800 trận
- Aurora34 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.083 trận
- Twisted Fate34 trận61,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.669 trận
- Ryze33 trận60,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 57,6% · 661 trận
- Zed30 trận43,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.907 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 52,9% · 2.133 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,3% · 1.628 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 52,0% · 1.638 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.275 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.722 trận
- Caitlyn142 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.049 trận
- Yunara142 trận45,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,2% · 4.270 trận
- Ezreal127 trận50,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 55,0% · 3.126 trận
- Kai'Sa123 trận47,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 4.481 trận
- Jinx94 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 3.392 trận
- Jhin92 trận47,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 5.058 trận
- Lucian92 trận53,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.206 trận
- Xayah69 trận46,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.538 trận
- Tristana65 trận55,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.007 trận
- Aphelios62 trận58,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.574 trận
- Zeri60 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.831 trận
- Sivir59 trận59,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,8% · 999 trận
- Ashe52 trận63,5%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.230 trận
- Miss Fortune43 trận51,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.050 trận
- Varus35 trận51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,5% · 730 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.305 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.337 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 52,0% · 1.076 trận
- Nautilus155 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.004 trận
- Lulu139 trận53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,8% · 3.800 trận
- Thresh90 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 3.986 trận
- Blitzcrank89 trận56,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.195 trận
- Braum88 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.629 trận
- Seraphine86 trận55,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.262 trận
- Leona85 trận48,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.044 trận
- Milio82 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.426 trận
- Karma72 trận51,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,5% · 2.133 trận
- Rakan57 trận47,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.423 trận
- Alistar55 trận49,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.892 trận
- Rell54 trận55,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.581 trận
- Yuumi54 trận40,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.550 trận
- Bard43 trận51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.934 trận
- Neeko36 trận55,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 541 trận
- Pyke34 trận67,6%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.648 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 52,6% · 2.122 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.979 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 52,5% · 1.443 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%45.743 lượt chọn trên 1.713.048cấm 24,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%965 lượt chọn trên 34.524cấm 18,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%45 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

