Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,2%Hạng 17 trên 173 tướng
Chọn
6,0%được chọn trong 1.626 trên 27.194 trận
Cấm
17,2%3.841 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 24,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,6% từ 48,5% đến 52,7% trên 1.523 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,4%
    SoloQ
    24,4%
    Tỉ lệ cấm 18,4% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 24,4% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện98% · 51.656
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt89% · 47.175
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 144 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 4.026
20%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

593+66 so với 528
955+55 so với 899
1.195+16 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
LeBlanctướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,3% · kỳ vọng 49,9% · 80 trận+11,3 điểmSoloQ +3,4
Malphite62,3% · kỳ vọng 50,9% · 53 trận+11,4 điểmSoloQ 0,0
Jax60,5% · kỳ vọng 50,1% · 43 trận+10,4 điểmSoloQ +2,2
K'Sante59,0% · kỳ vọng 52,8% · 83 trận+6,2 điểmSoloQ -0,3
Renekton55,1% · kỳ vọng 48,9% · 69 trận+6,1 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,5% · kỳ vọng 52,2% · 119 trận+8,3 điểmSoloQ +0,4
Lee Sin56,6% · kỳ vọng 51,0% · 145 trận+5,6 điểmSoloQ -0,8
Sejuani64,5% · kỳ vọng 53,1% · 31 trận+11,4 điểmSoloQ -2,7
Xin Zhao56,5% · kỳ vọng 51,6% · 62 trận+4,9 điểmSoloQ -1,8
Qiyana53,7% · kỳ vọng 47,9% · 41 trận+5,7 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna62,8% · kỳ vọng 53,0% · 94 trận+9,8 điểmSoloQ -0,1
Twisted Fate61,8% · kỳ vọng 48,7% · 34 trận+13,0 điểmSoloQ -0,7
Ahri53,4% · kỳ vọng 48,9% · 118 trận+4,5 điểmSoloQ +0,5
Syndra52,3% · kỳ vọng 50,0% · 128 trận+2,4 điểmSoloQ +1,3
Akali56,1% · kỳ vọng 50,3% · 57 trận+5,8 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe63,5% · kỳ vọng 48,9% · 52 trận+14,5 điểmSoloQ +1,2
Sivir59,3% · kỳ vọng 51,2% · 59 trận+8,1 điểmSoloQ -1,4
Tristana55,4% · kỳ vọng 50,9% · 65 trận+4,5 điểmSoloQ +0,4
Lucian53,3% · kỳ vọng 51,0% · 92 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3
Aphelios58,1% · kỳ vọng 54,2% · 62 trận+3,8 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke67,6% · kỳ vọng 52,3% · 34 trận+15,3 điểmSoloQ +1,2
Blitzcrank56,2% · kỳ vọng 48,3% · 89 trận+7,9 điểmSoloQ -1,6
Seraphine55,8% · kỳ vọng 49,3% · 86 trận+6,5 điểmSoloQ -0,5
Rell55,6% · kỳ vọng 47,1% · 54 trận+8,4 điểmSoloQ +0,4
Neeko55,6% · kỳ vọng 49,3% · 36 trận+6,2 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion62,9% · kỳ vọng 50,3% · 70 trận+12,6 điểmSoloQ +1,0
Shen57,9% · kỳ vọng 47,9% · 38 trận+10,0 điểmSoloQ -0,1
Malphite56,4% · kỳ vọng 50,4% · 55 trận+6,0 điểmSoloQ -0,6
Jayce60,0% · kỳ vọng 50,6% · 30 trận+9,4 điểmSoloQ +0,2
Camille56,8% · kỳ vọng 52,6% · 37 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego57,9% · kỳ vọng 49,1% · 57 trận+8,8 điểmSoloQ -0,7
Vi56,5% · kỳ vọng 51,3% · 92 trận+5,2 điểmSoloQ 0,0
Wukong56,3% · kỳ vọng 52,7% · 119 trận+3,6 điểmSoloQ +0,5
Qiyana56,1% · kỳ vọng 53,3% · 57 trận+2,8 điểmSoloQ -2,1
Sylas54,2% · kỳ vọng 51,9% · 59 trận+2,4 điểmSoloQ -2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune67,4% · kỳ vọng 50,0% · 43 trận+17,4 điểmSoloQ -0,9
Kalista71,4% · kỳ vọng 53,4% · 35 trận+18,0 điểmSoloQ -0,6
Yunara60,7% · kỳ vọng 52,9% · 150 trận+7,7 điểmSoloQ +0,7
Ezreal50,5% · kỳ vọng 47,4% · 109 trận+3,1 điểmSoloQ +0,1
Jinx54,6% · kỳ vọng 52,7% · 97 trận+1,9 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine62,8% · kỳ vọng 52,0% · 78 trận+10,9 điểmSoloQ +1,3
Lulu50,3% · kỳ vọng 48,0% · 153 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3
Neeko59,5% · kỳ vọng 51,9% · 42 trận+7,6 điểmSoloQ -1,1
Braum54,5% · kỳ vọng 52,3% · 110 trận+2,2 điểmSoloQ +1,4
Bard58,5% · kỳ vọng 53,0% · 53 trận+5,5 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante83 trận
    59,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.441 trận
  • Ambessa80 trận
    61,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 55,9% · 1.432 trận
  • Renekton69 trận
    55,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.391 trận
  • Sion69 trận
    47,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 875 trận
  • Gnar66 trận
    48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.086 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin145 trận
    56,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.941 trận
  • Jarvan IV119 trận
    60,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 2.116 trận
  • Wukong116 trận
    45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.663 trận
  • Vi106 trận
    47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.219 trận
  • Sylas83 trận
    50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.082 trận
Mid21 tướng
  • Syndra128 trận
    52,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.646 trận
  • Ahri118 trận
    53,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.629 trận
  • Vex100 trận
    41,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.926 trận
  • Orianna94 trận
    62,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.116 trận
  • Lissandra88 trận
    46,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.063 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn142 trận
    44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.049 trận
  • Yunara142 trận
    45,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,2% · 4.270 trận
  • Ezreal127 trận
    50,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 55,0% · 3.126 trận
  • Kai'Sa123 trận
    47,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 4.481 trận
  • Jinx94 trận
    50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 3.392 trận
Support19 tướng
  • Nautilus155 trận
    47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.004 trận
  • Lulu139 trận
    53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,8% · 3.800 trận
  • Thresh90 trận
    44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 3.986 trận
  • Blitzcrank89 trận
    56,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.195 trận
  • Braum88 trận
    45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.629 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%45.743 lượt chọn trên 1.713.048cấm 24,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,8%965 lượt chọn trên 34.524cấm 18,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,0%45 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,5%G1369 trận trên 6.733
  • 5,3%G2360 trận trên 6.733
  • 4,8%G3+129 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 369 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.