Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,5%Hạng 79 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 1.564 trên 27.194 trận
Cấm
4,7%1.054 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,7% từ 46,5% đến 50,8% trên 1.444 trậnSoloQ 45,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,7%
    SoloQ
    45,8%
    Tỉ lệ thắng 48,7% ở nghiệp dư trên 1.444 trận, so với 45,8% ở soloQ trên 28.731 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,4%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần74% · 21.356
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành66% · 18.871
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 130 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)84% · 10.274
84%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Actualizer
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

492-36 so với 528
839-60 so với 899
1.352+174 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ryzetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar65,2% · kỳ vọng 50,2% · 66 trận+14,9 điểmSoloQ -1,6
Camille62,2% · kỳ vọng 46,7% · 45 trận+15,6 điểmSoloQ -0,4
Olaf57,4% · kỳ vọng 45,5% · 47 trận+11,9 điểmSoloQ -1,4
Sion54,3% · kỳ vọng 49,0% · 81 trận+5,3 điểmSoloQ -3,1
Malphite54,1% · kỳ vọng 48,9% · 61 trận+5,2 điểmSoloQ +3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana59,5% · kỳ vọng 46,0% · 42 trận+13,5 điểmSoloQ -0,9
Wukong53,6% · kỳ vọng 46,6% · 125 trận+7,0 điểmSoloQ -1,4
Lillia58,8% · kỳ vọng 45,8% · 34 trận+13,0 điểmSoloQ +0,5
Xin Zhao53,1% · kỳ vọng 49,7% · 81 trận+3,4 điểmSoloQ -5,3
Jarvan IV52,3% · kỳ vọng 50,2% · 107 trận+2,1 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora63,8% · kỳ vọng 49,7% · 47 trận+14,1 điểmSoloQ -0,5
Sylas58,4% · kỳ vọng 48,8% · 77 trận+9,6 điểmSoloQ +1,4
Akali59,1% · kỳ vọng 48,4% · 44 trận+10,7 điểmSoloQ +3,3
Viktor53,7% · kỳ vọng 48,2% · 95 trận+5,5 điểmSoloQ +0,9
Twisted Fate56,8% · kỳ vọng 46,8% · 37 trận+10,0 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah56,0% · kỳ vọng 47,5% · 84 trận+8,5 điểmSoloQ -0,3
Lucian53,8% · kỳ vọng 49,0% · 91 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Yunara48,3% · kỳ vọng 46,4% · 172 trận+1,9 điểmSoloQ -0,1
Zeri51,0% · kỳ vọng 46,4% · 49 trận+4,7 điểmSoloQ +0,3
Kalista50,0% · kỳ vọng 45,9% · 34 trận+4,1 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell53,7% · kỳ vọng 45,2% · 67 trận+8,5 điểmSoloQ -0,2
Leona53,7% · kỳ vọng 49,7% · 95 trận+4,0 điểmSoloQ +0,6
Thresh51,4% · kỳ vọng 47,3% · 74 trận+4,1 điểmSoloQ -2,6
Karma56,3% · kỳ vọng 51,6% · 64 trận+4,7 điểmSoloQ +1,7
Blitzcrank48,0% · kỳ vọng 46,4% · 50 trận+1,6 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax64,1% · kỳ vọng 49,2% · 39 trận+14,9 điểmSoloQ -1,1
K'Sante53,1% · kỳ vọng 46,5% · 81 trận+6,6 điểmSoloQ +0,8
Gnar50,8% · kỳ vọng 47,2% · 61 trận+3,7 điểmSoloQ -0,8
Aatrox54,0% · kỳ vọng 50,5% · 63 trận+3,5 điểmSoloQ +1,9
Ornn51,3% · kỳ vọng 49,0% · 76 trận+2,4 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana68,6% · kỳ vọng 51,4% · 51 trận+17,3 điểmSoloQ +1,5
Vi58,4% · kỳ vọng 49,3% · 113 trận+9,1 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV50,8% · kỳ vọng 47,1% · 130 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Viego55,3% · kỳ vọng 47,1% · 38 trận+8,1 điểmSoloQ +1,6
Xin Zhao51,1% · kỳ vọng 47,7% · 90 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios59,0% · kỳ vọng 45,1% · 61 trận+13,9 điểmSoloQ +0,6
Jhin55,9% · kỳ vọng 46,4% · 118 trận+9,5 điểmSoloQ +0,5
Xayah55,6% · kỳ vọng 49,9% · 72 trận+5,7 điểmSoloQ +0,7
Ashe52,7% · kỳ vọng 50,4% · 93 trận+2,3 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn50,9% · kỳ vọng 50,2% · 108 trận+0,8 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko70,0% · kỳ vọng 50,0% · 30 trận+20,0 điểmSoloQ +5,1
Rakan60,7% · kỳ vọng 49,5% · 61 trận+11,1 điểmSoloQ +0,3
Bard59,6% · kỳ vọng 51,1% · 52 trận+8,5 điểmSoloQ +4,1
Blitzcrank57,9% · kỳ vọng 51,0% · 57 trận+6,9 điểmSoloQ +1,1
Lulu46,3% · kỳ vọng 46,1% · 134 trận+0,2 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante86 trận
    48,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 880 trận
  • Sion81 trận
    54,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,3% · 515 trận
  • Ornn72 trận
    52,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 42,0% · 586 trận
  • Renekton71 trận
    49,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,8% · 769 trận
  • Ambessa67 trận
    34,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,0% · 805 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin125 trận
    50,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,4% · 2.377 trận
  • Wukong125 trận
    53,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 43,6% · 883 trận
  • Jarvan IV107 trận
    52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 912 trận
  • Sylas91 trận
    42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.521 trận
  • Vi90 trận
    47,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,1% · 654 trận
Mid20 tướng
  • Ahri108 trận
    47,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,2% · 1.198 trận
  • Syndra95 trận
    35,8%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 44,9% · 1.497 trận
  • Viktor95 trận
    53,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.497 trận
  • Orianna90 trận
    44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,4% · 736 trận
  • Sylas77 trận
    58,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.455 trận
ADC17 tướng
  • Yunara172 trận
    48,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,4% · 2.512 trận
  • Kai'Sa120 trận
    46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.632 trận
  • Jhin105 trận
    49,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.843 trận
  • Ezreal102 trận
    47,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.622 trận
  • Caitlyn100 trận
    47,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,6% · 1.424 trận
Support18 tướng
  • Lulu157 trận
    51,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,0% · 2.270 trận
  • Nautilus142 trận
    45,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.828 trận
  • Braum97 trận
    41,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 41,6% · 965 trận
  • Leona95 trận
    53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,8% · 1.085 trận
  • Milio86 trận
    50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,1% · 703 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%23.372 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%793 lượt chọn trên 34.524cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,0%G1340 trận trên 6.733
  • 5,7%G2385 trận trên 6.733
  • 6,7%G3+180 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 340 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.