Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.564 trên 27.194 trận
- Cấm
- 4,7%1.054 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm66 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,7%
- SoloQ
- 45,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante86 trận48,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 880 trận
- Sion81 trận54,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,3% · 515 trận
- Ornn72 trận52,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 42,0% · 586 trận
- Renekton71 trận49,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,8% · 769 trận
- Ambessa67 trận34,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,0% · 805 trận
- Gnar66 trận65,2%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 45,5% · 609 trận
- Aatrox64 trận40,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,2% · 872 trận
- Malphite61 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,7% · 744 trận
- Nasus61 trận50,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 43,9% · 538 trận
- Dr. Mundo50 trận44,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,0% · 483 trận
- Olaf47 trận57,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 43,3% · 649 trận
- Camille45 trận62,2%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 43,6% · 814 trận
- Shen44 trận38,6%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 45,1% · 506 trận
- Jax39 trận53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 45,4% · 824 trận
- Zaahen38 trận42,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,7% · 477 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 47,8% · 1.263 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.259 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 46,7% · 811 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 43,4% · 775 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,6% · 791 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 42,5% · 683 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 42,5% · 683 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.259 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,7% · 744 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 42,5% · 683 trận
- Lee Sin125 trận50,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,4% · 2.377 trận
- Wukong125 trận53,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 43,6% · 883 trận
- Jarvan IV107 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 912 trận
- Sylas91 trận42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.521 trận
- Vi90 trận47,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,1% · 654 trận
- Xin Zhao81 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 40,7% · 418 trận
- Nocturne49 trận51,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,1% · 361 trận
- Skarner45 trận37,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 48,6% · 251 trận
- Viego45 trận42,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 44,7% · 1.050 trận
- Cho'Gath43 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 676 trận
- Sejuani43 trận46,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,6% · 226 trận
- Qiyana42 trận59,5%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 44,1% · 1.394 trận
- Lillia34 trận58,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 45,5% · 701 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 47,8% · 138 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 46,6% · 541 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.040 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 47,0% · 1.053 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,6% · 1.078 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 45,0% · 844 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,0% · 658 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 45,0% · 1.100 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,2% · 676 trận
- Ahri108 trận47,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,2% · 1.198 trận
- Syndra95 trận35,8%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 44,9% · 1.497 trận
- Viktor95 trận53,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.497 trận
- Orianna90 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,4% · 736 trận
- Sylas77 trận58,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.455 trận
- Cassiopeia72 trận45,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,5% · 449 trận
- Anivia66 trận53,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,0% · 536 trận
- Hwei53 trận35,8%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 44,2% · 608 trận
- Aurora47 trận63,8%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 44,6% · 547 trận
- Taliyah47 trận42,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,7% · 480 trận
- Yone46 trận54,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.191 trận
- Lissandra45 trận42,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 41,7% · 600 trận
- Akali44 trận59,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,1% · 852 trận
- Twisted Fate37 trận56,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 42,1% · 1.252 trận
- LeBlanc33 trận39,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 42,4% · 661 trận
- Locke33 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,5% · 1.136 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 44,2% · 921 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 42,8% · 899 trận
- Vladimir10 trận—SoloQ: 48,4% · 680 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 43,0% · 790 trận
- Yunara172 trận48,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,4% · 2.512 trận
- Kai'Sa120 trận46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.632 trận
- Jhin105 trận49,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.843 trận
- Ezreal102 trận47,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.622 trận
- Caitlyn100 trận47,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,6% · 1.424 trận
- Lucian91 trận53,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.145 trận
- Xayah84 trận56,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 43,5% · 816 trận
- Jinx73 trận46,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 42,3% · 1.881 trận
- Sivir70 trận48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,1% · 550 trận
- Ashe59 trận44,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 43,7% · 615 trận
- Aphelios52 trận40,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 44,7% · 1.484 trận
- Zeri49 trận51,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.062 trận
- Tristana47 trận51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 43,9% · 1.749 trận
- Miss Fortune41 trận41,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,1% · 570 trận
- Varus36 trận44,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 395 trận
- Kalista34 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 42,9% · 890 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 42,1% · 734 trận
- Lulu157 trận51,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,0% · 2.270 trận
- Nautilus142 trận45,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.828 trận
- Braum97 trận41,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 41,6% · 965 trận
- Leona95 trận53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,8% · 1.085 trận
- Milio86 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,1% · 703 trận
- Thresh74 trận51,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 40,9% · 2.194 trận
- Alistar69 trận44,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 42,1% · 1.156 trận
- Rell67 trận53,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 43,0% · 985 trận
- Seraphine67 trận46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,6% · 666 trận
- Rakan65 trận43,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 752 trận
- Karma64 trận56,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.099 trận
- Bard52 trận46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.094 trận
- Blitzcrank50 trận48,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 43,4% · 1.189 trận
- Yuumi36 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 812 trận
- Poppy34 trận44,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,0% · 398 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 47,1% · 815 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 47,3% · 926 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 45,0% · 897 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%23.372 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%793 lượt chọn trên 34.524cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

