Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,5%Hạng 79 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 1.564 trên 27.194 trận
Cấm
4,7%1.054 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,0% từ 42,4% đến 57,6% trên 114 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,4%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần55% · 4.171
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 4.023
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 40 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)70% · 2.247
70%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Actualizer
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 76% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop24%55% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 40 ở lane, 49 ở mid game và 90 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

590-9 so với 599
866-2 so với 868
1.261+182 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ryzetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 56% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên590 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên866 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1.261 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên+167 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường trên568 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 9 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Rumble8 trận
    —SoloQ: 54,5% · 165 trận
  • Nasus7 trận
    —SoloQ: 57,0% · 158 trận
  • Kennen6 trận
    —SoloQ: 46,2% · 158 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 53,4% · 176 trận
  • Malphite5 trận
    —SoloQ: 58,1% · 241 trận
Jungle6 tướng
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 47,9% · 651 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 50,2% · 249 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 47,4% · 342 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 51,0% · 192 trận
  • Nidalee6 trận
    —SoloQ: 45,5% · 224 trận
Mid8 tướng
  • Lissandra7 trận
    —SoloQ: 38,6% · 158 trận
  • Ahri6 trận
    —SoloQ: 53,8% · 277 trận
  • Galio6 trận
    —SoloQ: 45,3% · 234 trận
  • Cassiopeia5 trận
    —SoloQ: 44,4% · 99 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 43,9% · 164 trận
ADC10 tướng
  • Jhin14 trận
    —SoloQ: 47,9% · 739 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 50,4% · 391 trận
  • Yunara9 trận
    —SoloQ: 50,1% · 633 trận
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 47,9% · 689 trận
  • Lucian8 trận
    —SoloQ: 52,8% · 301 trận
Support7 tướng
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 46,8% · 496 trận
  • Leona10 trận
    —SoloQ: 50,2% · 315 trận
  • Seraphine9 trận
    —SoloQ: 48,5% · 171 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 46,6% · 575 trận
  • Yuumi6 trận
    —SoloQ: 63,3% · 218 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%6.332 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%58 lượt chọn trên 34.524cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,4%G124 trận trên 6.733
  • 0,4%G228 trận trên 6.733
  • 0,5%G3+13 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.