Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,3%Hạng 80 trên 173 tướng
Chọn
5,7%được chọn trong 1.622 trên 28.668 trận
Cấm
4,6%1.082 lượt cấm trên 23.386 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,5% từ 46,4% đến 50,6% trên 1.506 trậnSoloQ 45,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,5%
    SoloQ
    45,9%
    Tỉ lệ thắng 48,5% ở nghiệp dư trên 1.506 trận, so với 45,9% ở soloQ trên 27.919 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,4%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần74% · 20.697
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành65% · 18.271
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 214 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)84% · 10.226
84%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Actualizer
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

492-36 so với 528
839-60 so với 899
1.352+174 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ryzetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille65,2% · kỳ vọng 45,7% · 46 trận+19,6 điểmSoloQ 0,0
Gnar64,2% · kỳ vọng 50,0% · 67 trận+14,2 điểmSoloQ -0,9
Sion56,0% · kỳ vọng 49,0% · 84 trận+6,9 điểmSoloQ -2,9
Ornn54,8% · kỳ vọng 48,1% · 84 trận+6,6 điểmSoloQ -2,8
Olaf53,1% · kỳ vọng 45,4% · 49 trận+7,6 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana57,4% · kỳ vọng 45,8% · 47 trận+11,6 điểmSoloQ -1,2
Lillia58,3% · kỳ vọng 45,2% · 36 trận+13,1 điểmSoloQ +0,9
Wukong49,6% · kỳ vọng 46,2% · 131 trận+3,4 điểmSoloQ -1,1
Jarvan IV52,8% · kỳ vọng 50,0% · 108 trận+2,8 điểmSoloQ +0,1
Xin Zhao52,3% · kỳ vọng 49,0% · 88 trận+3,3 điểmSoloQ -4,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora62,0% · kỳ vọng 49,2% · 50 trận+12,8 điểmSoloQ -0,1
Twisted Fate60,5% · kỳ vọng 47,1% · 38 trận+13,5 điểmSoloQ -1,4
Sylas58,2% · kỳ vọng 48,8% · 79 trận+9,4 điểmSoloQ +1,1
Viktor54,5% · kỳ vọng 48,0% · 99 trận+6,5 điểmSoloQ +1,2
Akali57,8% · kỳ vọng 48,2% · 45 trận+9,6 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah55,6% · kỳ vọng 47,1% · 90 trận+8,5 điểmSoloQ -0,2
Lucian54,8% · kỳ vọng 49,3% · 93 trận+5,5 điểmSoloQ -0,1
Yunara47,7% · kỳ vọng 46,2% · 176 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 46,7% · 102 trận+3,3 điểmSoloQ -1,5
Zeri50,0% · kỳ vọng 45,6% · 52 trận+4,4 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh53,0% · kỳ vọng 47,3% · 83 trận+5,7 điểmSoloQ -2,5
Rell50,0% · kỳ vọng 45,0% · 72 trận+5,0 điểmSoloQ 0,0
Leona53,1% · kỳ vọng 49,6% · 96 trận+3,6 điểmSoloQ +1,2
Karma56,1% · kỳ vọng 51,1% · 66 trận+4,9 điểmSoloQ +1,6
Yuumi54,1% · kỳ vọng 47,4% · 37 trận+6,6 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax59,5% · kỳ vọng 49,0% · 42 trận+10,5 điểmSoloQ -1,0
K'Sante50,6% · kỳ vọng 46,4% · 89 trận+4,2 điểmSoloQ +0,6
Gnar50,8% · kỳ vọng 46,9% · 65 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
Ornn51,3% · kỳ vọng 48,8% · 78 trận+2,4 điểmSoloQ +0,3
Aatrox51,5% · kỳ vọng 49,5% · 66 trận+2,0 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana67,3% · kỳ vọng 51,1% · 52 trận+16,2 điểmSoloQ +1,3
Vi55,0% · kỳ vọng 48,7% · 120 trận+6,3 điểmSoloQ -1,4
Viego57,5% · kỳ vọng 47,5% · 40 trận+10,0 điểmSoloQ +1,1
Xin Zhao51,5% · kỳ vọng 48,0% · 97 trận+3,6 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV48,2% · kỳ vọng 46,9% · 137 trận+1,2 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios58,1% · kỳ vọng 44,6% · 62 trận+13,4 điểmSoloQ +0,5
Varus65,6% · kỳ vọng 49,0% · 32 trận+16,6 điểmSoloQ +1,0
Jhin55,9% · kỳ vọng 46,2% · 118 trận+9,8 điểmSoloQ +0,3
Xayah57,0% · kỳ vọng 49,9% · 79 trận+7,1 điểmSoloQ +1,3
Ashe52,6% · kỳ vọng 49,8% · 97 trận+2,8 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko67,7% · kỳ vọng 50,1% · 31 trận+17,7 điểmSoloQ +4,8
Rakan58,1% · kỳ vọng 49,3% · 62 trận+8,7 điểmSoloQ +0,7
Bard60,0% · kỳ vọng 51,3% · 55 trận+8,7 điểmSoloQ +3,8
Thresh56,1% · kỳ vọng 49,6% · 57 trận+6,5 điểmSoloQ -0,7
Blitzcrank56,4% · kỳ vọng 50,5% · 55 trận+5,9 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante88 trận
    48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 869 trận
  • Ornn84 trận
    54,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 42,1% · 577 trận
  • Sion84 trận
    56,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 43,7% · 504 trận
  • Renekton75 trận
    46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,2% · 747 trận
  • Ambessa71 trận
    33,8%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 48,3% · 781 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong131 trận
    49,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,0% · 869 trận
  • Lee Sin126 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,7% · 2.293 trận
  • Jarvan IV108 trận
    52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 892 trận
  • Sylas94 trận
    43,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.455 trận
  • Vi94 trận
    48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 624 trận
Mid20 tướng
  • Ahri114 trận
    48,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.164 trận
  • Syndra100 trận
    36,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 44,9% · 1.450 trận
  • Viktor99 trận
    54,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.432 trận
  • Orianna94 trận
    42,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,0% · 714 trận
  • Sylas79 trận
    58,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.409 trận
ADC17 tướng
  • Yunara176 trận
    47,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,6% · 2.399 trận
  • Kai'Sa128 trận
    46,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.541 trận
  • Jhin110 trận
    50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.778 trận
  • Ezreal104 trận
    46,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.581 trận
  • Caitlyn102 trận
    50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.371 trận
Support18 tướng
  • Lulu162 trận
    50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,9% · 2.196 trận
  • Nautilus147 trận
    44,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.784 trận
  • Braum103 trận
    42,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 41,0% · 941 trận
  • Leona96 trận
    53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.060 trận
  • Milio90 trận
    51,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 670 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%23.731 lượt chọn trên 1.741.284cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%880 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,1%267 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,0%G1359 trận trên 7.235
  • 5,5%G2399 trận trên 7.235
  • 6,7%G3+194 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 359 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.