Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,7%được chọn trong 1.622 trên 28.668 trận
- Cấm
- 4,6%1.082 lượt cấm trên 23.386 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,6 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,5%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante88 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 869 trận
- Ornn84 trận54,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 42,1% · 577 trận
- Sion84 trận56,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 43,7% · 504 trận
- Renekton75 trận46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,2% · 747 trận
- Ambessa71 trận33,8%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 48,3% · 781 trận
- Gnar67 trận64,2%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 46,3% · 592 trận
- Aatrox66 trận40,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,4% · 840 trận
- Malphite61 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 742 trận
- Nasus60 trận51,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,8% · 516 trận
- Dr. Mundo49 trận40,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,8% · 471 trận
- Olaf49 trận53,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 42,7% · 644 trận
- Camille46 trận65,2%chênh lệch +19,6 điểmSoloQ: 44,1% · 801 trận
- Shen45 trận37,8%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 45,5% · 495 trận
- Zaahen43 trận41,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,8% · 461 trận
- Jax40 trận52,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,2% · 794 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 48,5% · 1.228 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.211 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 47,5% · 773 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 43,3% · 758 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 41,8% · 655 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,1% · 770 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 41,8% · 655 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 41,8% · 655 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.211 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,6% · 742 trận
- Wukong131 trận49,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,0% · 869 trận
- Lee Sin126 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,7% · 2.293 trận
- Jarvan IV108 trận52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 892 trận
- Sylas94 trận43,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.455 trận
- Vi94 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 624 trận
- Xin Zhao88 trận52,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 41,9% · 408 trận
- Nocturne50 trận52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 333 trận
- Qiyana47 trận57,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 44,0% · 1.347 trận
- Cho'Gath46 trận45,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 658 trận
- Skarner45 trận37,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,8% · 240 trận
- Viego45 trận42,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 44,4% · 1.023 trận
- Sejuani43 trận46,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 221 trận
- Lillia36 trận58,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 45,9% · 693 trận
- Pantheon31 trận48,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 133 trận
- Trundle30 trận46,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 41,3% · 80 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.020 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 47,4% · 1.017 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.063 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 45,0% · 817 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 46,6% · 639 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 45,0% · 1.068 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,2% · 658 trận
- Ahri114 trận48,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.164 trận
- Syndra100 trận36,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 44,9% · 1.450 trận
- Viktor99 trận54,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.432 trận
- Orianna94 trận42,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,0% · 714 trận
- Sylas79 trận58,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.409 trận
- Cassiopeia75 trận42,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,0% · 432 trận
- Anivia69 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,6% · 518 trận
- Hwei55 trận38,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 44,5% · 587 trận
- Aurora50 trận62,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 45,0% · 535 trận
- Taliyah49 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,6% · 475 trận
- Yone47 trận51,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.159 trận
- Lissandra46 trận41,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 41,6% · 582 trận
- Akali45 trận57,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,3% · 835 trận
- Twisted Fate38 trận60,5%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 42,3% · 1.209 trận
- LeBlanc35 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 41,7% · 647 trận
- Locke35 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,1% · 1.114 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 44,0% · 884 trận
- Vladimir12 trận—SoloQ: 49,3% · 669 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 42,8% · 878 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 43,2% · 770 trận
- Yunara176 trận47,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,6% · 2.399 trận
- Kai'Sa128 trận46,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.541 trận
- Jhin110 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.778 trận
- Ezreal104 trận46,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.581 trận
- Caitlyn102 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.371 trận
- Lucian93 trận54,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.099 trận
- Xayah90 trận55,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 43,8% · 800 trận
- Sivir75 trận48,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 539 trận
- Jinx72 trận44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 42,4% · 1.829 trận
- Ashe62 trận45,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,3% · 596 trận
- Tristana53 trận49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 43,9% · 1.698 trận
- Aphelios52 trận40,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 44,9% · 1.462 trận
- Zeri52 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,0% · 1.033 trận
- Miss Fortune46 trận41,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,2% · 558 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 382 trận
- Kalista34 trận52,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 43,2% · 854 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 42,3% · 718 trận
- Lulu162 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,9% · 2.196 trận
- Nautilus147 trận44,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.784 trận
- Braum103 trận42,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 41,0% · 941 trận
- Leona96 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.060 trận
- Milio90 trận51,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 670 trận
- Thresh83 trận53,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 41,0% · 2.142 trận
- Rell72 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 43,4% · 946 trận
- Alistar70 trận44,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 42,1% · 1.119 trận
- Rakan69 trận42,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 742 trận
- Seraphine69 trận44,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,6% · 646 trận
- Karma66 trận56,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.063 trận
- Bard54 trận44,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.069 trận
- Blitzcrank54 trận46,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,1% · 1.144 trận
- Yuumi37 trận54,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,8% · 784 trận
- Poppy36 trận41,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,1% · 382 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 47,4% · 783 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 47,2% · 898 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 44,7% · 895 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%23.731 lượt chọn trên 1.741.284cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%880 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%267 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

