Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.049 trên 18.062 trận
- Cấm
- 4,6%795 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,1 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus55 trận50,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,1% · 253 trận
- Sion53 trận45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 41,5% · 207 trận
- K'Sante50 trận48,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 552 trận
- Aatrox46 trận43,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 399 trận
- Malphite43 trận44,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,6% · 305 trận
- Gnar42 trận59,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 44,5% · 283 trận
- Ornn36 trận52,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 38,4% · 112 trận
- Ambessa35 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 416 trận
- Olaf35 trận57,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 41,6% · 375 trận
- Dr. Mundo34 trận44,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,1% · 208 trận
- Renekton34 trận41,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 43,3% · 312 trận
- Camille31 trận64,5%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 40,1% · 337 trận
- Jax31 trận45,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,7% · 453 trận
- Shen31 trận38,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 45,8% · 142 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 40,8% · 191 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,1% · 643 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,2% · 740 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 41,4% · 440 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,1% · 345 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 47,0% · 421 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,2% · 740 trận
- Lee Sin108 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,9% · 1.551 trận
- Sylas76 trận42,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 877 trận
- Jarvan IV69 trận52,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 406 trận
- Wukong68 trận51,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 44,6% · 294 trận
- Vi63 trận47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 389 trận
- Xin Zhao42 trận57,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 36,6% · 224 trận
- Cho'Gath35 trận54,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,8% · 279 trận
- Nocturne30 trận63,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,6% · 156 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 43,3% · 707 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 44,4% · 462 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 45,2% · 263 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 50,7% · 73 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 46,7% · 304 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 44,4% · 81 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 49,3% · 467 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,9% · 363 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 48,5% · 466 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 45,4% · 624 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,7% · 304 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,7% · 304 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,5% · 451 trận
- Ahri59 trận42,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,6% · 424 trận
- Sylas56 trận60,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,8% · 816 trận
- Syndra56 trận32,1%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 45,0% · 634 trận
- Viktor54 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 819 trận
- Orianna50 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 404 trận
- Cassiopeia49 trận44,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 225 trận
- Lissandra38 trận39,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 41,6% · 308 trận
- Anivia37 trận64,9%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 45,3% · 243 trận
- Akali35 trận60,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,6% · 407 trận
- Taliyah33 trận42,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,8% · 264 trận
- Twisted Fate31 trận54,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 41,9% · 873 trận
- Yone31 trận54,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,1% · 568 trận
- Aurora30 trận70,0%chênh lệch +21,1 điểmSoloQ: 42,4% · 271 trận
- Hwei30 trận23,3%chênh lệch -22,1 điểmSoloQ: 46,0% · 276 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 44,6% · 278 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 43,7% · 378 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 41,1% · 467 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 44,1% · 383 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 43,7% · 378 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 47,0% · 317 trận
- Yunara100 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.264 trận
- Kai'Sa94 trận45,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.490 trận
- Caitlyn77 trận44,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 636 trận
- Jhin76 trận55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.486 trận
- Ezreal72 trận47,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 856 trận
- Lucian64 trận53,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 591 trận
- Jinx50 trận36,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 42,1% · 834 trận
- Xayah50 trận58,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 44,9% · 379 trận
- Sivir41 trận51,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,9% · 218 trận
- Aphelios40 trận42,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 45,0% · 907 trận
- Zeri36 trận41,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 42,1% · 542 trận
- Ashe35 trận31,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 41,3% · 240 trận
- Miss Fortune31 trận32,3%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 46,2% · 273 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 45,2% · 786 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 49,0% · 151 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 43,2% · 375 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 48,7% · 236 trận
- Lulu104 trận52,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.103 trận
- Nautilus92 trận45,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,2% · 936 trận
- Leona75 trận49,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,5% · 503 trận
- Braum67 trận43,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 41,5% · 407 trận
- Thresh62 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 40,4% · 1.034 trận
- Milio50 trận46,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 271 trận
- Seraphine44 trận40,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,7% · 275 trận
- Alistar41 trận43,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 38,3% · 593 trận
- Blitzcrank40 trận47,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,9% · 636 trận
- Rell37 trận45,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 44,1% · 472 trận
- Rakan36 trận38,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,1% · 378 trận
- Bard35 trận45,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,5% · 593 trận
- Yuumi32 trận46,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 410 trận
- Karma30 trận46,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 475 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 42,7% · 150 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 45,3% · 375 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%10.288 lượt chọn trên 609.385cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%469 lượt chọn trên 21.472cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

