Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,7%được chọn trong 367 trên 6.487 trận
- Cấm
- 4,6%150 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,6%
- SoloQ
- 46,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante27 trận—SoloQ: 45,9% · 222 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 42,2% · 315 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 52,1% · 303 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 46,0% · 200 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 50,4% · 256 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 47,4% · 230 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 47,1% · 274 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 44,1% · 288 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,6% · 307 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 51,1% · 186 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 41,5% · 159 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 48,5% · 101 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 48,8% · 281 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 40,9% · 127 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 44,2% · 215 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 42,7% · 288 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 42,7% · 288 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,6% · 339 trận
- Wukong43 trận55,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 370 trận
- Jarvan IV33 trận54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,9% · 327 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 41,9% · 117 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 43,0% · 128 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 44,3% · 201 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 45,4% · 381 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 45,0% · 111 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 46,1% · 425 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 46,9% · 580 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 42,1% · 126 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 43,7% · 492 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 45,7% · 35 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 46,9% · 245 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 43,8% · 32 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 45,3% · 148 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 46,4% · 278 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 50,6% · 239 trận
- Ahri35 trận57,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 507 trận
- Orianna33 trận39,4%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 45,2% · 217 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 44,6% · 606 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 49,8% · 408 trận
- Anivia23 trận—SoloQ: 44,6% · 184 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 42,7% · 220 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 44,6% · 168 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 46,6% · 191 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 45,6% · 412 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 44,3% · 470 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 49,3% · 146 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 45,9% · 399 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 44,2% · 165 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 42,5% · 254 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 43,6% · 133 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 40,2% · 241 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 39,7% · 370 trận
- Yunara52 trận46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,4% · 823 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 41,9% · 301 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 47,7% · 195 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 51,2% · 767 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 49,8% · 484 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 46,8% · 342 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 44,6% · 509 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 46,0% · 843 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 43,8% · 610 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 46,6% · 219 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 40,5% · 661 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 41,8% · 392 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 49,7% · 352 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 48,0% · 250 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 48,6% · 175 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 44,4% · 381 trận
- Lulu38 trận44,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,0% · 837 trận
- Nautilus32 trận46,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 598 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 42,3% · 381 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 45,5% · 288 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 42,6% · 392 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 50,8% · 439 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 46,7% · 257 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 44,9% · 361 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 49,1% · 222 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 41,2% · 376 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 43,1% · 334 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 46,8% · 534 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 45,0% · 338 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 43,1% · 102 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 44,5% · 146 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 41,0% · 748 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,3% · 300 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.484 lượt chọn trên 672.394cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%222 lượt chọn trên 9.366cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

