Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,3%được chọn trong 1.995 trên 27.194 trận
- Cấm
- 10,3%2.302 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 6,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,1 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,3%
- SoloQ
- 6,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 51%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận41,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,4% · 358 trận
- Renekton45 trận51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 547 trận
- Sion44 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,6% · 371 trận
- Ambessa39 trận38,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 52,7% · 558 trận
- Olaf37 trận37,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,1% · 487 trận
- Aatrox36 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,4% · 574 trận
- K'Sante33 trận60,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 55,9% · 587 trận
- Malphite33 trận36,4%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 52,3% · 620 trận
- Mordekaiser32 trận68,8%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 56,8% · 384 trận
- Dr. Mundo31 trận51,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 359 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 51,1% · 495 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 51,0% · 674 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,7% · 892 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 47,6% · 313 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 49,7% · 358 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 47,9% · 721 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 54,2% · 493 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 54,9% · 829 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 48,3% · 605 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 49,1% · 587 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 54,2% · 577 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,3% · 605 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 52,1% · 532 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,3% · 605 trận
- Lee Sin131 trận43,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.452 trận
- Jarvan IV104 trận46,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.017 trận
- Wukong90 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 683 trận
- Vi77 trận55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 576 trận
- Sylas50 trận52,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 964 trận
- Xin Zhao37 trận35,1%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 55,4% · 296 trận
- Qiyana30 trận63,3%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.135 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 56,3% · 469 trận
- Zac24 trận—SoloQ: 49,2% · 547 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 50,9% · 216 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 47,6% · 468 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 53,6% · 153 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 47,7% · 109 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 54,1% · 714 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 48,8% · 410 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 53,1% · 821 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 53,2% · 690 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 47,9% · 658 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,1% · 597 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 56,3% · 469 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 56,3% · 469 trận
- Ahri86 trận45,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 966 trận
- Viktor63 trận50,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.036 trận
- Syndra57 trận45,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 967 trận
- Yone41 trận63,4%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,7% · 826 trận
- Sylas40 trận57,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 58,1% · 844 trận
- Orianna39 trận53,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 486 trận
- Akali38 trận57,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,5% · 811 trận
- Hwei37 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 414 trận
- Ryze34 trận55,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,0% · 398 trận
- Locke33 trận51,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 884 trận
- Aurora31 trận58,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 436 trận
- Taliyah30 trận26,7%chênh lệch -24,2 điểmSoloQ: 47,7% · 266 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 48,4% · 533 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 49,7% · 555 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 55,3% · 275 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,3% · 673 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 44,9% · 724 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 52,2% · 970 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 53,0% · 555 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 52,3% · 673 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,9% · 535 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,3% · 673 trận
- Kai'Sa126 trận39,7%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.224 trận
- Tristana92 trận58,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.492 trận
- Xayah77 trận46,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 790 trận
- Yunara62 trận40,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.316 trận
- Caitlyn55 trận38,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,8% · 838 trận
- Jhin55 trận58,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.564 trận
- Ezreal46 trận69,6%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 57,6% · 870 trận
- Jinx45 trận35,6%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 45,0% · 982 trận
- Zeri45 trận57,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,9% · 752 trận
- Kalista37 trận56,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.809 trận
- Lucian36 trận61,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,5% · 749 trận
- Sivir35 trận51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 306 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 51,6% · 419 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 52,3% · 748 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 52,4% · 317 trận
- Samira11 trận—SoloQ: 56,3% · 504 trận
- Rakan109 trận50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.097 trận
- Leona106 trận54,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.283 trận
- Nautilus95 trận44,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.234 trận
- Rell80 trận43,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.661 trận
- Alistar68 trận51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.966 trận
- Braum45 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 624 trận
- Lulu39 trận61,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.061 trận
- Karma33 trận51,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,4% · 557 trận
- Thresh33 trận45,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.328 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 53,3% · 602 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 52,4% · 296 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 50,4% · 700 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 57,0% · 600 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 52,2% · 805 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 57,5% · 643 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 49,7% · 553 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%18.872 lượt chọn trên 1.713.050cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%554 lượt chọn trên 34.524cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

