Samira
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,1%được chọn trong 294 trên 27.182 trận
- Cấm
- 0,8%183 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop18%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 14 ở mid game và 28 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 83% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ821 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ+259 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ+333 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số xạ thủhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa18 trận—SoloQ: 46,6% · 528 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 54,6% · 548 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 50,8% · 681 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 48,0% · 698 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,8% · 912 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 47,7% · 805 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 45,5% · 479 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 46,0% · 465 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 47,1% · 713 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 52,4% · 357 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,3% · 668 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 55,7% · 461 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 53,2% · 389 trận
- Ornn8 trận—SoloQ: 48,9% · 395 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,4% · 679 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 49,6% · 649 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,6% · 545 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 45,8% · 614 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 44,1% · 930 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 51,9% · 1.429 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 45,8% · 778 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 47,4% · 643 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,7% · 914 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 47,9% · 330 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 52,9% · 191 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 50,8% · 860 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 54,0% · 313 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.046 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 48,9% · 460 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,4% · 614 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,5% · 974 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 55,5% · 308 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 46,3% · 505 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 48,8% · 561 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 54,5% · 842 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 47,2% · 436 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.039 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 50,1% · 1.122 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 52,9% · 1.036 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,9% · 663 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,3% · 910 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 52,6% · 548 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,1% · 607 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,2% · 569 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 48,4% · 219 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 48,9% · 874 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 48,7% · 528 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 47,0% · 379 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 50,5% · 378 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 56,6% · 316 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,8% · 900 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 49,1% · 892 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 50,9% · 599 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 54,6% · 1.173 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 52,7% · 1.967 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.913 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 46,3% · 955 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 51,6% · 2.029 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 52,5% · 1.035 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 52,0% · 1.153 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 43,7% · 1.507 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 47,3% · 573 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 50,9% · 519 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 49,7% · 811 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 51,7% · 995 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 50,7% · 302 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,9% · 595 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 45,7% · 293 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.298 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 49,1% · 1.121 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 43,5% · 1.495 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 56,9% · 496 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 49,8% · 566 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 45,0% · 1.144 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 48,1% · 1.526 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 52,6% · 842 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 45,1% · 803 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 45,9% · 1.467 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 43,7% · 504 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 52,5% · 263 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 56,5% · 766 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 46,9% · 1.186 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 43,4% · 175 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 46,1% · 647 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 53,6% · 711 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%19.952 lượt chọn trên 1.713.056cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%180 lượt chọn trên 34.524cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

