Hồ sơ tướng · ADC

Samira

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,9%Hạng 161 trên 173 tướng
Chọn
1,1%được chọn trong 304 trên 28.667 trận
Cấm
0,8%197 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,0% từ 40,4% đến 49,8% trên 302 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,2%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 0,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục99% · 22.587
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn63% · 14.478
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)50% · 6.063
50%số trận ở soloQ
  1. The Collector
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop18%21% · xạ thủ: 19%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 14 ở mid game và 28 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-12 so với 525
821-95 so với 915
1.308-58 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Samiraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 83% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ821 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ+259 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ+333 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số xạ thủhạng 5 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona56,7% · kỳ vọng 44,0% · 30 trận+12,7 điểmSoloQ +2,3
Rell51,2% · kỳ vọng 48,5% · 43 trận+2,7 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ambessa19 trận
    —SoloQ: 47,0% · 517 trận
  • K'Sante15 trận
    —SoloQ: 54,3% · 541 trận
  • Aatrox14 trận
    —SoloQ: 50,4% · 675 trận
  • Jax12 trận
    —SoloQ: 47,5% · 678 trận
  • Renekton12 trận
    —SoloQ: 47,3% · 708 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong25 trận
    —SoloQ: 44,3% · 919 trận
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.392 trận
  • Lillia18 trận
    —SoloQ: 47,5% · 644 trận
  • Jarvan IV17 trận
    —SoloQ: 45,5% · 772 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 48,0% · 323 trận
Mid18 tướng
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 47,5% · 427 trận
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.018 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.095 trận
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.010 trận
  • Lissandra14 trận
    —SoloQ: 50,2% · 650 trận
ADC16 tướng
  • Xayah27 trận
    —SoloQ: 46,7% · 945 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.927 trận
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 54,7% · 1.147 trận
  • Yunara25 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.849 trận
  • Kai'Sa21 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.991 trận
Support17 tướng
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.109 trận
  • Alistar24 trận
    —SoloQ: 43,9% · 1.474 trận
  • Seraphine23 trận
    —SoloQ: 56,9% · 485 trận
  • Milio22 trận
    —SoloQ: 49,6% · 550 trận
  • Leona17 trận
    —SoloQ: 45,5% · 1.122 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%20.249 lượt chọn trên 1.741.292cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%193 lượt chọn trên 38.304cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,6%G145 trận trên 7.234
  • 1,2%G286 trận trên 7.235
  • 1,1%G3+33 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 45 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.