Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,8%được chọn trong 760 trên 27.189 trận
- Cấm
- 0,7%158 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +20,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,7 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Rabadon's Deathcap
Horizon Focus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +20,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante47 trận55,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 569 trận
- Ornn43 trận37,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 49,0% · 486 trận
- Renekton35 trận51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 596 trận
- Gnar31 trận64,5%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 49,5% · 521 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 55,5% · 582 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 47,8% · 703 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 51,2% · 287 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 47,1% · 414 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 46,4% · 401 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 52,0% · 358 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 48,0% · 658 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.041 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 54,5% · 343 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 48,5% · 689 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 54,6% · 368 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 48,9% · 571 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 47,7% · 625 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 49,6% · 557 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,7% · 798 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 53,9% · 557 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 53,9% · 557 trận
- Wukong75 trận54,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 834 trận
- Vi70 trận44,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 583 trận
- Jarvan IV64 trận54,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,5% · 813 trận
- Xin Zhao40 trận45,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,8% · 326 trận
- Lee Sin39 trận41,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.453 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 52,4% · 313 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 56,2% · 859 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 48,4% · 568 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 54,7% · 760 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.003 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 51,7% · 172 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 51,7% · 884 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 46,2% · 93 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 48,3% · 478 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 51,7% · 350 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 49,1% · 907 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,4% · 870 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 43,1% · 538 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,7% · 811 trận
- Viktor54 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 979 trận
- Ahri52 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.016 trận
- Syndra49 trận34,7%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 50,4% · 953 trận
- Orianna46 trận63,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,9% · 501 trận
- Yone36 trận63,9%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 49,7% · 949 trận
- Hwei33 trận69,7%chênh lệch +20,7 điểmSoloQ: 45,7% · 427 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 52,3% · 572 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 52,9% · 1.001 trận
- Taliyah23 trận—SoloQ: 47,4% · 454 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 53,1% · 708 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 49,0% · 402 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 49,5% · 568 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 52,6% · 806 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 53,2% · 325 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 50,4% · 581 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 47,7% · 675 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,4% · 581 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 48,6% · 702 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,6% · 619 trận
- Yunara76 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.059 trận
- Kai'Sa62 trận56,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.909 trận
- Tristana56 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.538 trận
- Ashe54 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 726 trận
- Xayah52 trận51,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 753 trận
- Caitlyn50 trận54,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.014 trận
- Jinx47 trận42,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.459 trận
- Ezreal46 trận56,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.014 trận
- Lucian45 trận48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,4% · 854 trận
- Jhin44 trận61,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.861 trận
- Sivir30 trận46,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 56,1% · 330 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 55,5% · 476 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 49,9% · 716 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 51,7% · 391 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 49,6% · 276 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 49,5% · 816 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 49,4% · 1.007 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,3% · 803 trận
- Lulu75 trận44,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.950 trận
- Nautilus75 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.294 trận
- Milio46 trận58,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,8% · 650 trận
- Rakan46 trận58,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,5% · 697 trận
- Seraphine44 trận52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 551 trận
- Thresh44 trận47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.855 trận
- Alistar40 trận47,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.067 trận
- Braum40 trận45,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 685 trận
- Rell39 trận53,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,6% · 788 trận
- Leona36 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 911 trận
- Karma34 trận61,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 937 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 51,5% · 752 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 53,2% · 716 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 51,7% · 296 trận
- Poppy18 trận—SoloQ: 45,2% · 485 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 51,2% · 617 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 47,9% · 846 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,7% · 855 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%19.683 lượt chọn trên 1.713.050cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%518 lượt chọn trên 34.524cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%161 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

