Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 861 trên 28.667 trận
- Cấm
- 0,8%178 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Rabadon's Deathcap
Horizon Focus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante49 trận55,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 567 trận
- Ornn49 trận34,7%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 49,3% · 491 trận
- Renekton40 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 588 trận
- Gnar36 trận63,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,9% · 511 trận
- Ambessa35 trận45,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,9% · 590 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 47,9% · 700 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 52,1% · 361 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 48,1% · 649 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 51,2% · 287 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 46,3% · 410 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 47,3% · 402 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 48,1% · 1.017 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 53,8% · 340 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 49,6% · 234 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 48,4% · 682 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 48,6% · 580 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 47,3% · 620 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,8% · 801 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 49,1% · 552 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 54,2% · 552 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 54,2% · 552 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,9% · 521 trận
- Wukong81 trận56,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 827 trận
- Vi78 trận43,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 578 trận
- Jarvan IV74 trận54,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,7% · 818 trận
- Xin Zhao46 trận43,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,0% · 335 trận
- Lee Sin44 trận43,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.438 trận
- Nocturne31 trận58,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 311 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 49,3% · 985 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 49,0% · 559 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 54,6% · 745 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 55,7% · 835 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 53,2% · 171 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 48,0% · 487 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 52,9% · 187 trận
- Trundle19 trận—SoloQ: 44,6% · 92 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 51,1% · 882 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,4% · 897 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 47,9% · 861 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 44,2% · 527 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,2% · 798 trận
- Viktor63 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 956 trận
- Ahri62 trận51,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.015 trận
- Syndra56 trận37,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,6% · 961 trận
- Orianna51 trận62,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,8% · 498 trận
- Yone41 trận61,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 50,1% · 949 trận
- Hwei37 trận64,9%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 45,1% · 426 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 52,3% · 558 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,4% · 397 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 53,4% · 989 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 49,6% · 557 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 52,5% · 809 trận
- Taliyah25 trận—SoloQ: 46,3% · 454 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 53,3% · 700 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 50,9% · 570 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 54,1% · 314 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 47,9% · 664 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,9% · 570 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,6% · 681 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,0% · 622 trận
- Yunara83 trận49,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.024 trận
- Kai'Sa72 trận52,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.903 trận
- Ashe61 trận50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 721 trận
- Caitlyn60 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.005 trận
- Tristana60 trận45,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.510 trận
- Xayah57 trận52,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 766 trận
- Jinx53 trận45,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.431 trận
- Lucian50 trận52,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,3% · 838 trận
- Ezreal47 trận57,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,3% · 995 trận
- Jhin47 trận59,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.864 trận
- Sivir33 trận48,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,8% · 332 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 54,9% · 479 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 49,6% · 714 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 51,5% · 392 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 49,3% · 822 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 49,4% · 1.004 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,3% · 800 trận
- Lulu89 trận43,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.947 trận
- Nautilus84 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.290 trận
- Milio56 trận60,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,3% · 641 trận
- Seraphine52 trận53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 546 trận
- Rakan49 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,8% · 697 trận
- Thresh48 trận47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.844 trận
- Alistar46 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.074 trận
- Braum44 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 680 trận
- Leona41 trận56,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 896 trận
- Rell41 trận53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 775 trận
- Karma40 trận60,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,1% · 922 trận
- Blitzcrank32 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 745 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 53,5% · 712 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 52,3% · 300 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 45,8% · 476 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 52,4% · 615 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 47,9% · 837 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,0% · 845 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%20.141 lượt chọn trên 1.741.286cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%620 lượt chọn trên 38.304cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%162 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

