Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,2%được chọn trong 272 trên 6.491 trận
- Cấm
- 1,3%41 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Rabadon's Deathcap
Horizon Focus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 48,0% · 300 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 49,5% · 285 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 55,0% · 211 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 49,7% · 322 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 50,6% · 271 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 54,5% · 253 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 48,5% · 130 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 53,4% · 163 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 53,2% · 171 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 54,3% · 188 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 58,3% · 163 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,3% · 357 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 50,0% · 208 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 46,5% · 275 trận
- Rumble6 trận—SoloQ: 49,5% · 91 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,8% · 545 trận
- Wukong37 trận48,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 449 trận
- Jarvan IV34 trận55,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,9% · 430 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 53,4% · 262 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 50,7% · 140 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 49,0% · 145 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 45,8% · 531 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 49,5% · 107 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 56,6% · 447 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 50,9% · 114 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,0% · 292 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 48,4% · 64 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 44,1% · 34 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,4% · 160 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 59,0% · 39 trận
- Orianna30 trận60,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 56,0% · 234 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 51,3% · 483 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 48,1% · 588 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 53,5% · 426 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,9% · 226 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 54,5% · 519 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,2% · 354 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 53,3% · 321 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 53,2% · 269 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 48,6% · 257 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,0% · 437 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 55,5% · 146 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Anivia5 trận—SoloQ: 52,5% · 139 trận
- Yunara30 trận63,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.014 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 47,3% · 826 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 50,0% · 394 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 53,4% · 859 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 48,4% · 661 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 49,5% · 333 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 56,8% · 176 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 54,8% · 500 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 49,8% · 807 trận
- Ezreal8 trận—SoloQ: 56,3% · 451 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 55,3% · 206 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,9% · 334 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 49,8% · 428 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 52,1% · 355 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 53,1% · 113 trận
- Lulu36 trận58,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 968 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 50,4% · 359 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 54,2% · 589 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,9% · 914 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 51,7% · 389 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 49,6% · 353 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 48,7% · 476 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 50,7% · 274 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 51,7% · 344 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 49,9% · 503 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 57,9% · 340 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 51,9% · 432 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 52,1% · 307 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 47,4% · 196 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 52,0% · 127 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.713 lượt chọn trên 672.396cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%213 lượt chọn trên 9.366cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%161 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

