Hồ sơ tướng · Support

Renata Glasc

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,8%Hạng 139 trên 173 tướng
Chọn
2,2%được chọn trong 389 trên 18.051 trận
Cấm
0,6%99 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,5% từ 44,3% đến 52,6% trên 388 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,9%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 0,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,4 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ89% · 5.458
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu93% · 5.652
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)

Không có lựa chọn nào được đo.

Chưa đo được core soloQ: quá ít trận đọc được trang bị.

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

240-48 so với 288
262-80 so với 342
274-114 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renata Glasctướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin70,0% · kỳ vọng 52,6% · 30 trận+17,4 điểmSoloQ -0,1
Caitlyn56,3% · kỳ vọng 46,6% · 32 trận+9,7 điểmSoloQ -1,3
Kai'Sa54,8% · kỳ vọng 48,1% · 31 trận+6,7 điểmSoloQ +4,1
Yunara50,0% · kỳ vọng 46,0% · 36 trận+4,0 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,3% · kỳ vọng 50,1% · 47 trận+5,3 điểmSoloQ +5,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,3% · kỳ vọng 52,3% · 31 trận+9,0 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista50,0% · kỳ vọng 49,8% · 232 trận+0,2 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 51,9% · 264 trận
  • Malphite16 trận
    —SoloQ: 47,3% · 169 trận
  • Nasus16 trận
    —SoloQ: 49,6% · 133 trận
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 55,1% · 49 trận
  • Sion15 trận
    —SoloQ: 53,0% · 83 trận
Jungle18 tướng
  • Vi39 trận
    35,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,0% · 256 trận
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 50,3% · 157 trận
  • Lee Sin24 trận
    —SoloQ: 46,4% · 699 trận
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 54,3% · 219 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 51,0% · 257 trận
Mid19 tướng
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 51,1% · 327 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 45,8% · 177 trận
  • Yone23 trận
    —SoloQ: 47,9% · 259 trận
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 49,0% · 263 trận
  • Taliyah17 trận
    —SoloQ: 47,6% · 164 trận
ADC16 tướng
  • Yunara36 trận
    50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 589 trận
  • Ashe32 trận
    43,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 213 trận
  • Caitlyn32 trận
    56,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,0% · 256 trận
  • Kai'Sa31 trận
    54,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,5% · 665 trận
  • Lucian31 trận
    41,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,7% · 287 trận
Support17 tướng
  • Nautilus47 trận
    55,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,9% · 408 trận
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 44,8% · 616 trận
  • Milio25 trận
    —SoloQ: 52,1% · 142 trận
  • Leona23 trận
    —SoloQ: 50,4% · 232 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 47,3% · 520 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%5.323 lượt chọn trên 609.385cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%231 lượt chọn trên 21.472cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,3%161 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,4%G157 trận trên 4.078
  • 2,4%G299 trận trên 4.080
  • 3,4%G3+60 trận trên 1.754
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 57 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.