Jax
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.787 trên 27.189 trận
- Cấm
- 7,0%1.557 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 13,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọcPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm61 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 13,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Nhịp Độ Chết Người
- Nghiệp dư
- 47%
- SoloQ
- 46%
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 49%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf97 trận50,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.820 trận
- Zaahen82 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.304 trận
- Renekton75 trận54,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.464 trận
- Camille65 trận49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.260 trận
- Yone64 trận46,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,7% · 3.423 trận
- K'Sante58 trận51,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.666 trận
- Gragas57 trận47,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.574 trận
- Ambessa51 trận37,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.423 trận
- Garen48 trận54,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,2% · 2.446 trận
- Aatrox46 trận41,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.473 trận
- Gwen44 trận52,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 774 trận
- Malphite43 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.489 trận
- Shen43 trận46,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,4% · 1.087 trận
- Ornn42 trận42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,6% · 694 trận
- Sion41 trận58,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 638 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 53,5% · 1.332 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 49,0% · 2.019 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 52,2% · 1.684 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.780 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.373 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,1% · 1.780 trận
- Lee Sin130 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 4.637 trận
- Wukong128 trận48,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.027 trận
- Jarvan IV104 trận52,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.015 trận
- Vi100 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.378 trận
- Xin Zhao85 trận50,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 987 trận
- Sylas71 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.361 trận
- Viego64 trận60,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 54,7% · 2.424 trận
- Nocturne62 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 812 trận
- Lillia46 trận52,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.319 trận
- Sejuani45 trận46,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 466 trận
- Cho'Gath41 trận36,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.234 trận
- Skarner35 trận40,0%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 45,7% · 431 trận
- Qiyana32 trận56,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.452 trận
- Graves30 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 2.608 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 50,6% · 908 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 50,0% · 2.023 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 49,6% · 2.057 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 47,4% · 1.870 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 52,8% · 1.341 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 52,2% · 2.052 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,1% · 2.071 trận
- Viktor100 trận46,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.759 trận
- Yone94 trận42,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.425 trận
- Orianna85 trận56,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.247 trận
- Ahri76 trận43,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.313 trận
- Syndra74 trận51,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.451 trận
- Sylas63 trận52,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.334 trận
- Galio55 trận45,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.618 trận
- Twisted Fate55 trận61,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.975 trận
- Hwei53 trận50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.054 trận
- Locke48 trận58,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.427 trận
- Aurora44 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 984 trận
- LeBlanc43 trận39,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.475 trận
- Lissandra42 trận64,3%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.329 trận
- Ryze39 trận46,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,6% · 824 trận
- Xerath36 trận47,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,5% · 870 trận
- Akali33 trận60,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.531 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.618 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 49,9% · 1.725 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 49,5% · 1.585 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,8% · 2.452 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,2% · 1.433 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.810 trận
- Yunara158 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 5.022 trận
- Caitlyn125 trận53,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.081 trận
- Kai'Sa124 trận49,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 5.212 trận
- Jhin102 trận46,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 5.685 trận
- Ezreal101 trận53,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,4% · 3.209 trận
- Lucian92 trận51,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.382 trận
- Jinx87 trận44,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 3.837 trận
- Xayah86 trận44,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.893 trận
- Aphelios64 trận56,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 3.162 trận
- Ashe64 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.326 trận
- Sivir61 trận63,9%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.128 trận
- Tristana60 trận58,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.457 trận
- Miss Fortune52 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.172 trận
- Zeri47 trận55,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.078 trận
- Varus31 trận54,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,7% · 920 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.781 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.444 trận
- Lulu156 trận55,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 4.405 trận
- Nautilus148 trận56,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,5% · 3.758 trận
- Leona123 trận53,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.313 trận
- Thresh92 trận37,0%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 47,4% · 4.508 trận
- Braum84 trận39,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.905 trận
- Rell76 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.919 trận
- Milio69 trận55,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.640 trận
- Rakan69 trận50,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.714 trận
- Seraphine69 trận59,4%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.343 trận
- Blitzcrank60 trận48,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.647 trận
- Alistar54 trận46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.507 trận
- Karma51 trận51,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.187 trận
- Bard43 trận41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.047 trận
- Yuumi35 trận45,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.723 trận
- Neeko31 trận35,5%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 52,6% · 580 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.649 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.976 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.843 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%51.852 lượt chọn trên 1.713.040cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%894 lượt chọn trên 34.524cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

