Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
37,5%Hạng 3 trên 173 tướng
Chọn
18,8%được chọn trong 5.113 trên 27.199 trận
Cấm
18,7%4.171 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 15,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,4% từ 46,2% đến 48,5% trên 5.078 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,4%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 47,4% ở nghiệp dư trên 5.078 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 142.383 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,7%
    SoloQ
    7,1%
    9,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,5%
    SoloQ
    15,0%
    Tỉ lệ cấm 20,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 15,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery93% · 132.576
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu91% · 129.260
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 403 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 3
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia63,5% · kỳ vọng 48,9% · 52 trận+14,6 điểmSoloQ +0,5
Garen57,7% · kỳ vọng 50,2% · 78 trận+7,5 điểmSoloQ +1,2
Ambessa49,8% · kỳ vọng 46,7% · 261 trận+3,1 điểmSoloQ +0,4
Fiora54,2% · kỳ vọng 46,2% · 59 trận+8,1 điểmSoloQ +2,6
Nasus50,7% · kỳ vọng 46,5% · 140 trận+4,2 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong47,5% · kỳ vọng 45,3% · 545 trận+2,2 điểmSoloQ +1,6
Skarner55,3% · kỳ vọng 49,4% · 123 trận+5,9 điểmSoloQ +1,3
Xin Zhao51,8% · kỳ vọng 48,4% · 247 trận+3,5 điểmSoloQ +2,2
Lee Sin49,2% · kỳ vọng 47,7% · 392 trận+1,5 điểmSoloQ -0,7
Cho'Gath48,2% · kỳ vọng 45,7% · 141 trận+2,5 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio55,4% · kỳ vọng 48,3% · 121 trận+7,1 điểmSoloQ +1,3
Locke53,9% · kỳ vọng 48,3% · 141 trận+5,6 điểmSoloQ -1,0
Yone50,0% · kỳ vọng 45,1% · 164 trận+4,9 điểmSoloQ +2,2
Hwei48,6% · kỳ vọng 45,7% · 175 trận+2,9 điểmSoloQ -1,8
Syndra47,1% · kỳ vọng 46,7% · 401 trận+0,4 điểmSoloQ -2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir55,1% · kỳ vọng 48,0% · 158 trận+7,1 điểmSoloQ +2,4
Lucian50,1% · kỳ vọng 47,7% · 347 trận+2,4 điểmSoloQ -0,1
Kalista52,1% · kỳ vọng 44,6% · 73 trận+7,4 điểmSoloQ +1,7
Yunara45,8% · kỳ vọng 45,1% · 688 trận+0,7 điểmSoloQ +2,1
Jhin50,5% · kỳ vọng 49,7% · 315 trận+0,8 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami58,6% · kỳ vọng 49,7% · 99 trận+8,9 điểmSoloQ -0,7
Rakan51,5% · kỳ vọng 46,5% · 194 trận+5,0 điểmSoloQ +2,3
Milio50,6% · kỳ vọng 48,7% · 443 trận+1,8 điểmSoloQ +0,2
Nautilus48,0% · kỳ vọng 47,3% · 629 trận+0,7 điểmSoloQ -0,9
Leona50,2% · kỳ vọng 48,4% · 267 trận+1,8 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia59,6% · kỳ vọng 45,9% · 52 trận+13,7 điểmSoloQ +0,9
Ornn51,5% · kỳ vọng 47,6% · 344 trận+3,8 điểmSoloQ -1,4
Ambessa52,0% · kỳ vọng 48,1% · 198 trận+3,9 điểmSoloQ -1,1
Jax52,6% · kỳ vọng 47,9% · 133 trận+4,7 điểmSoloQ +2,1
Camille53,7% · kỳ vọng 49,4% · 147 trận+4,3 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath56,4% · kỳ vọng 49,0% · 149 trận+7,3 điểmSoloQ -1,2
Naafiri55,9% · kỳ vọng 49,1% · 102 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV47,4% · kỳ vọng 45,8% · 443 trận+1,6 điểmSoloQ +1,3
Xin Zhao47,6% · kỳ vọng 46,4% · 355 trận+1,2 điểmSoloQ -0,2
Sylas50,6% · kỳ vọng 48,7% · 237 trận+2,0 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate56,3% · kỳ vọng 49,3% · 103 trận+7,0 điểmSoloQ +0,3
Sylas51,4% · kỳ vọng 47,3% · 249 trận+4,1 điểmSoloQ +0,1
Lissandra50,3% · kỳ vọng 46,1% · 179 trận+4,1 điểmSoloQ -0,1
Galio50,3% · kỳ vọng 46,4% · 167 trận+3,9 điểmSoloQ +0,1
Orianna47,0% · kỳ vọng 45,1% · 300 trận+1,9 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,4% · kỳ vọng 49,7% · 2.136 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5
Tristana49,3% · kỳ vọng 47,2% · 280 trận+2,1 điểmSoloQ +0,8
Kog'Maw44,6% · kỳ vọng 42,6% · 186 trận+2,0 điểmSoloQ -0,1
Twitch50,0% · kỳ vọng 46,9% · 74 trận+3,1 điểmSoloQ +0,3
Varus48,1% · kỳ vọng 47,9% · 104 trận+0,2 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn306 trận
    45,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,9% · 2.801 trận
  • K'Sante280 trận
    46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 3.991 trận
  • Ambessa261 trận
    49,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 3.867 trận
  • Sion241 trận
    49,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.240 trận
  • Renekton231 trận
    46,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.750 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong545 trận
    47,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 4.607 trận
  • Jarvan IV400 trận
    45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 5.138 trận
  • Lee Sin392 trận
    49,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 11.142 trận
  • Vi355 trận
    46,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.246 trận
  • Xin Zhao247 trận
    51,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.970 trận
Mid23 tướng
  • Viktor417 trận
    43,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 7.301 trận
  • Syndra401 trận
    47,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 6.786 trận
  • Ahri367 trận
    43,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 6.326 trận
  • Orianna285 trận
    46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 3.183 trận
  • Aurora202 trận
    47,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.730 trận
ADC18 tướng
  • Yunara688 trận
    45,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 12.428 trận
  • Caitlyn473 trận
    40,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,7% · 8.665 trận
  • Jinx419 trận
    43,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 10.185 trận
  • Lucian347 trận
    50,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 6.306 trận
  • Jhin315 trận
    50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 13.701 trận
Support18 tướng
  • Nautilus629 trận
    48,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 9.248 trận
  • Milio443 trận
    50,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 5.891 trận
  • Seraphine428 trận
    43,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 4.161 trận
  • Blitzcrank358 trận
    43,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 7.307 trận
  • Thresh337 trận
    41,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 12.062 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,1%122.393 lượt chọn trên 1.713.050cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,7%3.348 lượt chọn trên 34.524cấm 20,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 24,4%G11.645 trận trên 6.733
  • 16,0%G21.078 trận trên 6.735
  • 11,5%G3+310 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.645 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.