Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,8%Hạng 8 trên 173 tướng
Chọn
20,2%được chọn trong 535 trên 2.644 trận
Cấm
12,6%247 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 7,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,7% từ 43,2% đến 50,3% trên 533 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,4%
    SoloQ
    5,6%
    10,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,4%
    SoloQ
    7,5%
    Tỉ lệ cấm 13,4% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 7,5% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Zhonya's Hourglass và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery91% · 26.010
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu86% · 24.720
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 78% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Luden's Echo
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Banshee's Veil

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa46,9% · kỳ vọng 39,8% · 32 trận+7,0 điểmSoloQ -0,6
Sion53,3% · kỳ vọng 52,2% · 30 trận+1,1 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,6% · kỳ vọng 46,2% · 62 trận+5,4 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,3% · kỳ vọng 44,1% · 60 trận+9,3 điểmSoloQ -0,1
Syndra44,3% · kỳ vọng 43,2% · 61 trận+1,0 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian57,1% · kỳ vọng 47,1% · 35 trận+10,0 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio60,7% · kỳ vọng 51,8% · 56 trận+8,9 điểmSoloQ -0,1
Nautilus44,7% · kỳ vọng 43,1% · 76 trận+1,7 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion46,7% · kỳ vọng 41,3% · 30 trận+5,4 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,6% · kỳ vọng 47,2% · 64 trận+4,3 điểmSoloQ +1,2
Xin Zhao44,6% · kỳ vọng 42,2% · 56 trận+2,4 điểmSoloQ -3,4
Jarvan IV45,7% · kỳ vọng 42,1% · 46 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei56,7% · kỳ vọng 46,0% · 30 trận+10,7 điểmSoloQ +1,7
Viktor53,3% · kỳ vọng 49,4% · 45 trận+4,0 điểmSoloQ -2,3
Orianna44,1% · kỳ vọng 43,4% · 34 trận+0,7 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara52,2% · kỳ vọng 48,3% · 278 trận+3,9 điểmSoloQ +0,5
Tristana47,2% · kỳ vọng 42,0% · 36 trận+5,3 điểmSoloQ +0,8
Jinx47,6% · kỳ vọng 47,2% · 63 trận+0,4 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn39 trận
    30,8%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 44,5% · 713 trận
  • Ambessa32 trận
    46,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,7% · 736 trận
  • Sion30 trận
    53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 458 trận
  • K'Sante26 trận
    —SoloQ: 51,1% · 487 trận
  • Renekton24 trận
    —SoloQ: 49,4% · 818 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong62 trận
    51,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.161 trận
  • Jarvan IV41 trận
    41,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,7% · 950 trận
  • Vi33 trận
    33,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,0% · 422 trận
  • Xin Zhao28 trận
    —SoloQ: 49,8% · 325 trận
  • Nocturne26 trận
    —SoloQ: 54,9% · 461 trận
Mid20 tướng
  • Syndra61 trận
    44,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.237 trận
  • Viktor60 trận
    53,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.444 trận
  • Ahri39 trận
    33,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.368 trận
  • Orianna32 trận
    40,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,2% · 479 trận
  • Aurora30 trận
    36,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 458 trận
ADC15 tướng
  • Yunara75 trận
    41,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.147 trận
  • Caitlyn54 trận
    40,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.603 trận
  • Jinx50 trận
    42,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.472 trận
  • Ezreal35 trận
    42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.192 trận
  • Lucian35 trận
    57,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.218 trận
Support19 tướng
  • Nautilus76 trận
    44,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.394 trận
  • Milio56 trận
    60,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.052 trận
  • Karma50 trận
    48,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.064 trận
  • Braum33 trận
    36,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 833 trận
  • Seraphine29 trận
    —SoloQ: 49,5% · 922 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,6%24.217 lượt chọn trên 431.269cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,4%382 lượt chọn trên 3.686cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 23,6%G1173 trận trên 733
  • 18,0%G2132 trận trên 733
  • 10,4%G3+33 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 173 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.