Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,2%được chọn trong 535 trên 2.644 trận
- Cấm
- 12,6%247 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 7,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Zhonya's Hourglass và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,4%
- SoloQ
- 7,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Zhonya's Hourglass và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Zhonya's Hourglass
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn39 trận30,8%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 44,5% · 713 trận
- Ambessa32 trận46,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,7% · 736 trận
- Sion30 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 458 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 51,1% · 487 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 49,4% · 818 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 50,2% · 865 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 53,8% · 558 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.057 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 53,0% · 794 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 47,8% · 682 trận
- Sett18 trận—SoloQ: 50,1% · 603 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 48,6% · 634 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 51,2% · 598 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 47,6% · 439 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 54,7% · 479 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 49,2% · 782 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 44,4% · 871 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.064 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,2% · 783 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,8% · 836 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,5% · 768 trận
- Wukong62 trận51,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.161 trận
- Jarvan IV41 trận41,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,7% · 950 trận
- Vi33 trận33,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,0% · 422 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 49,8% · 325 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 54,9% · 461 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.303 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 48,8% · 763 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 56,3% · 126 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 53,4% · 206 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 53,4% · 247 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 51,5% · 954 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 48,1% · 767 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,3% · 920 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 48,8% · 1.257 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,9% · 757 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 47,0% · 1.439 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.084 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 52,6% · 884 trận
- Syndra61 trận44,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.237 trận
- Viktor60 trận53,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.444 trận
- Ahri39 trận33,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.368 trận
- Orianna32 trận40,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,2% · 479 trận
- Aurora30 trận36,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 458 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 51,3% · 1.015 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 51,1% · 779 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 47,0% · 581 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 52,2% · 784 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 48,5% · 610 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 53,0% · 330 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 48,0% · 743 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 52,4% · 166 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 42,8% · 250 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 46,6% · 719 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.239 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,1% · 672 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,1% · 672 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,6% · 902 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 48,0% · 621 trận
- Yunara75 trận41,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.147 trận
- Caitlyn54 trận40,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.603 trận
- Jinx50 trận42,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.472 trận
- Ezreal35 trận42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.192 trận
- Lucian35 trận57,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.218 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 52,1% · 1.831 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 48,0% · 2.547 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 49,2% · 1.661 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 49,8% · 846 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 46,7% · 507 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 45,6% · 884 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 50,2% · 648 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 49,7% · 644 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.153 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 51,4% · 286 trận
- Nautilus76 trận44,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.394 trận
- Milio56 trận60,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.052 trận
- Karma50 trận48,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.064 trận
- Braum33 trận36,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 833 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 49,5% · 922 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 50,9% · 766 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 46,1% · 1.032 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 46,1% · 1.255 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 47,6% · 712 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 49,8% · 594 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 46,2% · 2.039 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 47,6% · 2.033 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 48,6% · 218 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 48,6% · 366 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 48,8% · 898 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.167 trận
- Sona10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.064 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 47,8% · 942 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,4% · 1.404 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%24.217 lượt chọn trên 431.269cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,4%382 lượt chọn trên 3.686cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

