Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 18,1%được chọn trong 3.261 trên 18.064 trận
- Cấm
- 20,0%3.419 lượt cấm trên 17.117 trận, so với 23,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,6%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 8,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 22,3%
- SoloQ
- 23,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Frozen Heart
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa176 trận49,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.733 trận
- K'Sante169 trận47,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.422 trận
- Ornn135 trận45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 486 trận
- Aatrox130 trận46,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.671 trận
- Sion130 trận48,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 784 trận
- Renekton128 trận49,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.417 trận
- Malphite117 trận43,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.714 trận
- Nasus117 trận52,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.124 trận
- Jax115 trận45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.286 trận
- Yone114 trận43,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.803 trận
- Gnar110 trận51,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.315 trận
- Olaf101 trận33,7%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.517 trận
- Mordekaiser87 trận44,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 721 trận
- Camille81 trận49,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.310 trận
- Zaahen78 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,9% · 801 trận
- Jayce61 trận55,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,1% · 3.258 trận
- Fiora41 trận58,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.521 trận
- Gangplank41 trận36,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.906 trận
- Irelia41 trận65,9%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.709 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 47,1% · 1.339 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.339 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,1% · 3.258 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,5% · 1.714 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,1% · 3.258 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 46,5% · 1.714 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.339 trận
- Lee Sin332 trận51,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 7.067 trận
- Wukong283 trận45,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.337 trận
- Jarvan IV233 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,9% · 2.037 trận
- Vi225 trận45,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.797 trận
- Sylas176 trận44,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.798 trận
- Xin Zhao135 trận51,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.006 trận
- Viego110 trận40,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.957 trận
- Nocturne107 trận50,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,4% · 717 trận
- Qiyana106 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 3.200 trận
- Lillia99 trận44,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.101 trận
- Cho'Gath92 trận46,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.183 trận
- Graves84 trận46,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.303 trận
- Jayce77 trận39,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.288 trận
- Sejuani75 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,6% · 328 trận
- Nidalee51 trận45,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,7% · 2.812 trận
- Kha'Zix48 trận41,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.739 trận
- Naafiri48 trận37,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 55,9% · 1.260 trận
- Elise44 trận56,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.264 trận
- Naafiri43 trận53,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 55,9% · 1.260 trận
- Hecarim40 trận62,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.961 trận
- Talon31 trận41,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.078 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 55,9% · 1.260 trận
- Viktor211 trận40,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,1% · 3.493 trận
- Ahri209 trận47,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.922 trận
- Syndra187 trận47,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 2.620 trận
- Sylas154 trận46,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 2.633 trận
- Orianna150 trận47,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.530 trận
- Yone122 trận47,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.382 trận
- Aurora120 trận52,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.180 trận
- Lissandra109 trận52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.552 trận
- Hwei105 trận49,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.167 trận
- Ryze104 trận47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.103 trận
- Akali102 trận44,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.895 trận
- LeBlanc98 trận49,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.599 trận
- Galio90 trận55,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.870 trận
- Locke85 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.452 trận
- Vex82 trận47,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 927 trận
- Twisted Fate76 trận47,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,5% · 3.048 trận
- Galio53 trận47,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.870 trận
- Zed46 trận30,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.655 trận
- Yasuo33 trận45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.866 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 49,6% · 1.560 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 49,6% · 1.560 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,9% · 1.870 trận
- Yunara404 trận48,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 5.703 trận
- Caitlyn312 trận41,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.685 trận
- Lucian252 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 3.037 trận
- Jhin239 trận53,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 6.710 trận
- Jinx231 trận40,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 4.019 trận
- Ezreal215 trận54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 3.854 trận
- Ashe191 trận40,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.085 trận
- Kai'Sa190 trận50,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 5.515 trận
- Aphelios144 trận43,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,9% · 4.374 trận
- Xayah137 trận46,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.725 trận
- Zeri117 trận42,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.548 trận
- Miss Fortune108 trận42,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.130 trận
- Tristana96 trận42,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 3.075 trận
- Sivir77 trận49,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,7% · 648 trận
- Varus68 trận55,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,1% · 709 trận
- Corki55 trận58,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.010 trận
- Kalista43 trận51,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.595 trận
- Nautilus399 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 4.559 trận
- Seraphine300 trận43,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.716 trận
- Blitzcrank272 trận45,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 3.668 trận
- Milio264 trận49,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.128 trận
- Thresh245 trận37,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,0% · 5.590 trận
- Leona174 trận51,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.979 trận
- Karma161 trận54,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.993 trận
- Yuumi157 trận45,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 2.883 trận
- Braum141 trận42,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.244 trận
- Rell113 trận39,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.903 trận
- Bard110 trận46,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.795 trận
- Rakan106 trận51,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.602 trận
- Neeko91 trận46,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,4% · 850 trận
- Pyke91 trận49,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.541 trận
- Alistar68 trận41,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,7% · 2.137 trận
- Senna22 trận—SoloQ: 47,9% · 1.444 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,1%49.650 lượt chọn trên 609.385cấm 23,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,2%1.976 lượt chọn trên 21.472cấm 22,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

