Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 18,8%được chọn trong 5.113 trên 27.199 trận
- Cấm
- 18,7%4.171 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 15,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm52 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,4%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 7,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,5%
- SoloQ
- 15,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn306 trận45,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,9% · 2.801 trận
- K'Sante280 trận46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 3.991 trận
- Ambessa261 trận49,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 3.867 trận
- Sion241 trận49,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.240 trận
- Renekton231 trận46,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.750 trận
- Malphite186 trận44,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,1% · 4.675 trận
- Gnar185 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.105 trận
- Aatrox177 trận45,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 3.934 trận
- Olaf169 trận35,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.968 trận
- Jax156 trận44,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 4.405 trận
- Yone147 trận42,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 6.130 trận
- Nasus140 trận50,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.650 trận
- Dr. Mundo137 trận50,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.196 trận
- Mordekaiser136 trận44,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.232 trận
- Shen135 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.601 trận
- Camille132 trận49,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.858 trận
- Jayce83 trận51,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 5.768 trận
- Garen78 trận57,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,4% · 3.232 trận
- Fiora59 trận54,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.885 trận
- Irelia52 trận63,5%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.481 trận
- Gangplank51 trận37,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.942 trận
- Darius35 trận48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 3.379 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 47,1% · 4.675 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,2% · 5.768 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,2% · 5.768 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,1% · 4.675 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,5% · 3.379 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,5% · 3.379 trận
- Wukong545 trận47,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 4.607 trận
- Jarvan IV400 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 5.138 trận
- Lee Sin392 trận49,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 11.142 trận
- Vi355 trận46,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.246 trận
- Xin Zhao247 trận51,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.970 trận
- Sylas210 trận45,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 5.375 trận
- Nocturne178 trận47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,3% · 1.892 trận
- Qiyana153 trận45,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 6.850 trận
- Sejuani151 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.142 trận
- Viego143 trận42,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,0% · 5.105 trận
- Cho'Gath141 trận48,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 3.417 trận
- Lillia128 trận43,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 3.018 trận
- Skarner123 trận55,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.221 trận
- Graves104 trận42,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 5.560 trận
- Jayce86 trận39,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.945 trận
- Kha'Zix76 trận42,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 5.839 trận
- Hecarim61 trận52,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 5.228 trận
- Nidalee58 trận43,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,8% · 4.129 trận
- Kayn42 trận52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 3.188 trận
- Talon39 trận46,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 5.534 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 50,2% · 3.417 trận
- Master Yi16 trận—SoloQ: 50,3% · 3.162 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,2% · 3.417 trận
- Viktor417 trận43,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 7.301 trận
- Syndra401 trận47,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 6.786 trận
- Ahri367 trận43,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 6.326 trận
- Orianna285 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 3.183 trận
- Aurora202 trận47,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.730 trận
- Sylas197 trận45,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 5.108 trận
- Hwei175 trận48,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.942 trận
- Yone164 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 5.746 trận
- Ryze157 trận49,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,0% · 2.270 trận
- Lissandra156 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 3.287 trận
- Akali154 trận45,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 4.197 trận
- Locke141 trận53,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,8% · 5.992 trận
- LeBlanc139 trận46,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,2% · 3.800 trận
- Galio121 trận55,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.557 trận
- Xerath104 trận48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.323 trận
- Twisted Fate102 trận48,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,4% · 5.026 trận
- Galio69 trận47,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.557 trận
- Zed61 trận32,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 4.800 trận
- Yasuo48 trận47,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 5.073 trận
- Ekko43 trận41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 3.460 trận
- Katarina15 trận—SoloQ: 49,8% · 4.164 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 49,8% · 4.164 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,5% · 3.557 trận
- Yunara688 trận45,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 12.428 trận
- Caitlyn473 trận40,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,7% · 8.665 trận
- Jinx419 trận43,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 10.185 trận
- Lucian347 trận50,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 6.306 trận
- Jhin315 trận50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 13.701 trận
- Ezreal302 trận48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 7.527 trận
- Ashe291 trận40,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 3.270 trận
- Kai'Sa279 trận48,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 11.151 trận
- Xayah200 trận48,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 3.925 trận
- Aphelios194 trận44,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,1% · 7.767 trận
- Tristana186 trận43,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 8.302 trận
- Zeri178 trận44,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 5.533 trận
- Miss Fortune162 trận46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.707 trận
- Sivir158 trận55,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,5% · 2.177 trận
- Varus104 trận48,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.972 trận
- Kalista73 trận52,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,3% · 4.039 trận
- Twitch45 trận48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.997 trận
- Draven33 trận51,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,5% · 3.571 trận
- Nautilus629 trận48,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 9.248 trận
- Milio443 trận50,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 5.891 trận
- Seraphine428 trận43,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 4.161 trận
- Blitzcrank358 trận43,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 7.307 trận
- Thresh337 trận41,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 12.062 trận
- Karma321 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 6.789 trận
- Leona267 trận50,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 5.012 trận
- Braum265 trận43,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.932 trận
- Rell219 trận41,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 4.687 trận
- Rakan194 trận51,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.776 trận
- Yuumi192 trận46,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,9% · 5.796 trận
- Bard177 trận46,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 5.538 trận
- Neeko121 trận46,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.540 trận
- Alistar115 trận35,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,1% · 4.636 trận
- Pyke106 trận49,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 3.703 trận
- Nami99 trận58,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,6% · 6.490 trận
- Janna36 trận52,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,7% · 5.565 trận
- Senna36 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 4.465 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,1%122.393 lượt chọn trên 1.713.050cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,7%3.348 lượt chọn trên 34.524cấm 20,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
36,8% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 24,4%G11.645 trận trên 6.733
- 16,0%G21.078 trận trên 6.735
- 11,5%G3+310 trận trên 2.706

