Hồ sơ tướng · ADC

Kog'Maw

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,5%Hạng 136 trên 173 tướng
Chọn
2,3%được chọn trong 631 trên 27.189 trận
Cấm
1,2%274 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,2% từ 42,5% đến 49,9% trên 483 trậnSoloQ 51,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,2%
    SoloQ
    51,3%
    Tỉ lệ thắng 46,2% ở nghiệp dư trên 483 trận, so với 51,3% ở soloQ trên 21.819 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,1%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người64% · 13.895
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn49% · 10.770
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 1.896
16%số trận ở soloQ
  1. Guinsoo's Rageblade
  2. Navori Flickerblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.

  1. Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+61 so với 525
1.124+208 so với 915
1.670+304 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kog'Mawxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn63,6% · kỳ vọng 44,9% · 33 trận+18,7 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx46,2% · kỳ vọng 43,1% · 39 trận+3,0 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,3% · kỳ vọng 47,8% · 44 trận+4,5 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi50,0% · kỳ vọng 45,8% · 30 trận+4,2 điểmSoloQ -1,4
Jarvan IV45,5% · kỳ vọng 43,6% · 33 trận+1,8 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,9% · kỳ vọng 46,9% · 34 trận+9,0 điểmSoloQ -2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio56,3% · kỳ vọng 43,8% · 48 trận+12,4 điểmSoloQ +0,6
Lulu44,6% · kỳ vọng 42,6% · 186 trận+2,0 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn33 trận
    63,6%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 50,5% · 507 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 53,1% · 565 trận
  • Malphite17 trận
    —SoloQ: 50,1% · 701 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 54,4% · 570 trận
  • Sion16 trận
    —SoloQ: 55,2% · 337 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong36 trận
    41,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 760 trận
  • Jarvan IV31 trận
    38,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 53,5% · 825 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 51,1% · 266 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 48,5% · 425 trận
  • Cho'Gath18 trận
    —SoloQ: 51,8% · 583 trận
Mid17 tướng
  • Orianna31 trận
    38,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 54,6% · 520 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 52,8% · 1.070 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 46,4% · 1.040 trận
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.049 trận
  • Aurora18 trận
    —SoloQ: 53,4% · 431 trận
ADC16 tướng
  • Yunara85 trận
    36,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.164 trận
  • Jinx39 trận
    46,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.647 trận
  • Caitlyn24 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.144 trận
  • Lucian21 trận
    —SoloQ: 53,1% · 851 trận
  • Ashe20 trận
    —SoloQ: 54,9% · 512 trận
Support16 tướng
  • Lulu44 trận
    52,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.688 trận
  • Nautilus39 trận
    41,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.349 trận
  • Milio31 trận
    45,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 631 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 49,5% · 549 trận
  • Blitzcrank25 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.116 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%19.379 lượt chọn trên 1.713.056cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%337 lượt chọn trên 34.524cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,7%G1113 trận trên 6.731
  • 1,6%G2111 trận trên 6.733
  • 2,2%G3+59 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 113 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.