Kog'Maw
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,3%được chọn trong 631 trên 27.186 trận
- Cấm
- 1,2%274 lượt cấm trên 22.312 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,7 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,2%
- SoloQ
- 51,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Guinsoo's Rageblade
Navori Flickerblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.
- Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận63,6%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 50,5% · 507 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 53,1% · 565 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 50,1% · 701 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 54,4% · 570 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 55,2% · 337 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 58,6% · 469 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 53,7% · 287 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 53,9% · 358 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 51,1% · 609 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 53,9% · 592 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 52,0% · 619 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 51,9% · 347 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 52,4% · 452 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 50,3% · 310 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 53,4% · 356 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 49,6% · 550 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 50,1% · 917 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 49,0% · 624 trận
- Wukong36 trận41,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 760 trận
- Jarvan IV31 trận38,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 53,5% · 825 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 51,1% · 266 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 48,5% · 425 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 51,8% · 583 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 52,8% · 1.523 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 53,6% · 711 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,8% · 846 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 55,9% · 279 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 52,5% · 385 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 52,5% · 543 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 52,2% · 980 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,8% · 828 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 52,3% · 220 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 51,4% · 769 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,8% · 583 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 52,9% · 815 trận
- Orianna31 trận38,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 54,6% · 520 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 52,8% · 1.070 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 46,4% · 1.040 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 48,4% · 1.049 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 53,4% · 431 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 55,3% · 703 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,9% · 527 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 53,3% · 381 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 48,8% · 457 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,0% · 970 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 52,2% · 295 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,4% · 854 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,8% · 615 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 56,0% · 159 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 54,6% · 527 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,2% · 606 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,9% · 527 trận
- Yunara85 trận36,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.164 trận
- Jinx39 trận46,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.647 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.144 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 53,1% · 851 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 54,9% · 512 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 52,8% · 326 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.586 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 51,0% · 2.023 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 47,5% · 775 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.101 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 57,3% · 1.028 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 49,7% · 483 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.313 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 54,7% · 373 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 48,2% · 539 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 51,8% · 712 trận
- Lulu44 trận52,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.688 trận
- Nautilus39 trận41,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.349 trận
- Milio31 trận45,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 631 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 49,5% · 549 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 49,8% · 1.116 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 45,0% · 598 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 46,4% · 716 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 51,7% · 1.628 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 51,2% · 858 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,8% · 797 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 57,7% · 615 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 50,1% · 746 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 54,5% · 613 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,5% · 930 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 47,5% · 200 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,3% · 758 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%19.379 lượt chọn trên 1.713.056cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%337 lượt chọn trên 34.524cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

