Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.917 trên 27.194 trận
- Cấm
- 7,0%1.568 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,7 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 47%
- SoloQ
- 57%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn143 trận55,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.339 trận
- Ambessa100 trận57,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,4% · 1.919 trận
- Renekton83 trận48,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.335 trận
- K'Sante76 trận51,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,0% · 1.263 trận
- Sion70 trận45,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,2% · 734 trận
- Olaf68 trận41,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.518 trận
- Jax65 trận50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.260 trận
- Aatrox57 trận52,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.555 trận
- Gnar57 trận57,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.022 trận
- Malphite49 trận55,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.123 trận
- Shen44 trận59,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.095 trận
- Zaahen37 trận62,2%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.060 trận
- Garen35 trận60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 55,6% · 2.264 trận
- Gragas32 trận65,6%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,3% · 751 trận
- Fiora30 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.013 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 53,9% · 2.159 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 53,2% · 2.267 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 53,2% · 1.544 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 51,3% · 1.190 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.627 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.627 trận
- Wukong138 trận51,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.799 trận
- Jarvan IV115 trận63,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.999 trận
- Lee Sin110 trận59,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,1% · 3.871 trận
- Vi110 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.175 trận
- Xin Zhao60 trận45,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,0% · 712 trận
- Sylas59 trận40,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.018 trận
- Nocturne51 trận49,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,6% · 688 trận
- Lillia43 trận60,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.389 trận
- Cho'Gath39 trận59,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.352 trận
- Sejuani39 trận51,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 439 trận
- Pantheon37 trận43,2%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 59,6% · 213 trận
- Viego37 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.935 trận
- Jayce34 trận55,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,5% · 759 trận
- Qiyana34 trận55,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.585 trận
- Trundle33 trận45,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 174 trận
- Graves30 trận60,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 55,5% · 2.174 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 52,6% · 2.368 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.487 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.973 trận
- Kayn14 trận—SoloQ: 51,9% · 1.241 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 51,8% · 2.182 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.352 trận
- Ahri115 trận56,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.598 trận
- Viktor100 trận51,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.673 trận
- Syndra94 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.491 trận
- Orianna91 trận56,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.074 trận
- Hwei65 trận44,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.100 trận
- Locke62 trận48,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.379 trận
- Sylas62 trận56,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.852 trận
- Akali51 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.595 trận
- LeBlanc48 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.662 trận
- Aurora45 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.034 trận
- Ryze45 trận37,8%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 56,4% · 814 trận
- Yone45 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.227 trận
- Lissandra44 trận54,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.242 trận
- Xerath36 trận55,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 887 trận
- Galio35 trận65,7%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.338 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.733 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 52,8% · 1.863 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 51,1% · 1.949 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,1% · 1.338 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.446 trận
- Yunara147 trận48,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 4.387 trận
- Kai'Sa118 trận53,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 4.364 trận
- Ezreal117 trận53,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,5% · 3.150 trận
- Caitlyn116 trận54,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,5% · 2.971 trận
- Jinx100 trận53,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 3.583 trận
- Jhin92 trận48,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,6% · 4.987 trận
- Xayah83 trận44,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.581 trận
- Lucian80 trận51,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.135 trận
- Ashe74 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.218 trận
- Zeri62 trận53,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.084 trận
- Sivir59 trận54,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.127 trận
- Aphelios58 trận62,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,6% · 2.480 trận
- Tristana53 trận47,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.103 trận
- Varus38 trận44,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,3% · 812 trận
- Miss Fortune36 trận38,9%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.060 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 51,0% · 1.585 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 51,1% · 1.350 trận
- Lulu132 trận50,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 3.858 trận
- Nautilus121 trận52,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 3.188 trận
- Braum110 trận49,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.737 trận
- Leona97 trận52,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.215 trận
- Milio89 trận53,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.473 trận
- Rakan86 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.539 trận
- Thresh83 trận51,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 4.039 trận
- Seraphine82 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.322 trận
- Karma78 trận61,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,2% · 2.119 trận
- Alistar60 trận51,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.142 trận
- Rell59 trận47,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.774 trận
- Blitzcrank52 trận48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.144 trận
- Yuumi49 trận51,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,1% · 1.589 trận
- Bard41 trận68,3%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.935 trận
- Neeko34 trận58,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 517 trận
- Pyke32 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.543 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 53,0% · 2.207 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 49,4% · 2.223 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 52,3% · 1.614 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%47.634 lượt chọn trên 1.713.040cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%947 lượt chọn trên 34.524cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,1%113 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

