Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,2%Hạng 55 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 2.044 trên 28.667 trận
Cấm
7,1%1.672 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,8% từ 50,8% đến 54,9% trên 1.596 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    47%
    SoloQ
    57%
    Được dùng trong 47% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (57%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt81% · 43.753
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 30.683
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 47% · 1.731 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 293 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 8.015
44%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Ravenous Hydra
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

629+30 so với 599
970+102 so với 868
1.110+30 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Camilletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gragas66,7% · kỳ vọng 54,6% · 36 trận+12,1 điểmSoloQ -1,1
Ornn55,1% · kỳ vọng 52,5% · 156 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9
Zaahen58,1% · kỳ vọng 50,4% · 43 trận+7,7 điểmSoloQ -0,5
Ambessa55,0% · kỳ vọng 52,3% · 111 trận+2,6 điểmSoloQ +1,3
Shen60,9% · kỳ vọng 55,0% · 46 trận+5,8 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,6% · kỳ vọng 54,4% · 123 trận+8,2 điểmSoloQ -1,9
Lillia61,2% · kỳ vọng 49,6% · 49 trận+11,7 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin56,5% · kỳ vọng 53,1% · 124 trận+3,3 điểmSoloQ -1,0
Cho'Gath59,5% · kỳ vọng 51,3% · 42 trận+8,3 điểmSoloQ -1,1
Graves62,5% · kỳ vọng 52,7% · 32 trận+9,8 điểmSoloQ +3,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,5% · kỳ vọng 50,9% · 127 trận+6,5 điểmSoloQ +1,3
Galio65,7% · kỳ vọng 53,9% · 35 trận+11,9 điểmSoloQ -1,2
Orianna58,0% · kỳ vọng 54,7% · 100 trận+3,3 điểmSoloQ +1,0
LeBlanc57,7% · kỳ vọng 52,4% · 52 trận+5,2 điểmSoloQ +1,8
Sylas56,9% · kỳ vọng 53,2% · 65 trận+3,7 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios64,1% · kỳ vọng 56,6% · 64 trận+7,4 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn55,8% · kỳ vọng 51,0% · 120 trận+4,8 điểmSoloQ +1,3
Ashe56,6% · kỳ vọng 51,5% · 83 trận+5,1 điểmSoloQ -1,0
Zeri53,8% · kỳ vọng 50,0% · 65 trận+3,9 điểmSoloQ +1,7
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 53,3% · 132 trận+0,5 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard66,7% · kỳ vọng 50,0% · 45 trận+16,6 điểmSoloQ -1,0
Karma59,6% · kỳ vọng 55,5% · 89 trận+4,1 điểmSoloQ +0,3
Nautilus54,7% · kỳ vọng 52,6% · 137 trận+2,2 điểmSoloQ -2,6
Neeko60,0% · kỳ vọng 51,2% · 35 trận+8,8 điểmSoloQ -1,6
Thresh54,0% · kỳ vọng 51,7% · 87 trận+2,3 điểmSoloQ -1,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,9% · kỳ vọng 55,1% · 155 trận+6,8 điểmSoloQ -0,9
Lee Sin55,6% · kỳ vọng 52,5% · 117 trận+3,0 điểmSoloQ -0,6
Jarvan IV53,8% · kỳ vọng 51,3% · 130 trận+2,6 điểmSoloQ -2,1
Nocturne53,4% · kỳ vọng 50,3% · 88 trận+3,1 điểmSoloQ +1,4
Skarner52,3% · kỳ vọng 50,4% · 44 trận+1,9 điểmSoloQ -2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora67,9% · kỳ vọng 52,1% · 56 trận+15,7 điểmSoloQ +0,5
Sylas59,5% · kỳ vọng 52,4% · 74 trận+7,0 điểmSoloQ +2,6
Orianna56,0% · kỳ vọng 50,9% · 100 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Viktor56,2% · kỳ vọng 53,3% · 130 trận+2,9 điểmSoloQ +2,3
Locke59,2% · kỳ vọng 52,6% · 49 trận+6,6 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs61,8% · kỳ vọng 48,4% · 34 trận+13,4 điểmSoloQ +2,5
Yunara59,2% · kỳ vọng 55,1% · 174 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
Miss Fortune60,7% · kỳ vọng 52,1% · 56 trận+8,6 điểmSoloQ -2,5
Ashe59,6% · kỳ vọng 54,1% · 94 trận+5,4 điểmSoloQ +1,3
Kai'Sa56,5% · kỳ vọng 52,3% · 115 trận+4,2 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard71,1% · kỳ vọng 55,6% · 38 trận+15,5 điểmSoloQ +0,3
Seraphine60,6% · kỳ vọng 54,1% · 99 trận+6,5 điểmSoloQ +1,1
Lulu54,2% · kỳ vọng 50,5% · 155 trận+3,7 điểmSoloQ 0,0
Milio57,0% · kỳ vọng 51,0% · 79 trận+6,0 điểmSoloQ +1,1
Nautilus55,3% · kỳ vọng 53,1% · 170 trận+2,2 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn156 trận
    55,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.329 trận
  • Ambessa111 trận
    55,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.928 trận
  • Renekton86 trận
    50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.306 trận
  • K'Sante83 trận
    53,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,5% · 1.248 trận
  • Olaf75 trận
    42,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.501 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong145 trận
    52,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.775 trận
  • Lee Sin124 trận
    56,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.790 trận
  • Jarvan IV123 trận
    62,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.998 trận
  • Vi118 trận
    50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.133 trận
  • Xin Zhao67 trận
    47,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 717 trận
Mid20 tướng
  • Ahri127 trận
    57,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.543 trận
  • Syndra108 trận
    46,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.463 trận
  • Viktor104 trận
    51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.622 trận
  • Orianna100 trận
    58,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,6% · 1.066 trận
  • Locke67 trận
    44,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.367 trận
ADC17 tướng
  • Yunara155 trận
    48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 4.278 trận
  • Kai'Sa132 trận
    53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 4.302 trận
  • Ezreal126 trận
    54,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 3.097 trận
  • Caitlyn120 trận
    55,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,4% · 2.923 trận
  • Jinx105 trận
    51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.509 trận
Support18 tướng
  • Lulu141 trận
    51,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.800 trận
  • Nautilus137 trận
    54,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 3.157 trận
  • Braum117 trận
    48,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.713 trận
  • Leona106 trận
    54,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.191 trận
  • Milio96 trận
    55,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.458 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%48.571 lượt chọn trên 1.741.276cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,8%1.082 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,1%114 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,4%G1388 trận trên 7.234
  • 6,2%G2445 trận trên 7.235
  • 6,6%G3+189 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 388 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.