Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 2.044 trên 28.667 trận
- Cấm
- 7,1%1.672 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 47%
- SoloQ
- 57%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn156 trận55,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.329 trận
- Ambessa111 trận55,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.928 trận
- Renekton86 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.306 trận
- K'Sante83 trận53,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,5% · 1.248 trận
- Olaf75 trận42,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.501 trận
- Sion72 trận47,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,3% · 731 trận
- Jax69 trận50,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.222 trận
- Aatrox61 trận55,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.543 trận
- Gnar58 trận58,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 998 trận
- Malphite57 trận54,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.110 trận
- Shen46 trận60,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.082 trận
- Zaahen43 trận58,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.042 trận
- Mordekaiser38 trận55,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.002 trận
- Gragas36 trận66,7%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,8% · 745 trận
- Garen34 trận58,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,8% · 2.227 trận
- Fiora32 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.993 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 54,0% · 2.127 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 53,2% · 2.231 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 53,3% · 1.524 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.185 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.605 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.605 trận
- Wukong145 trận52,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.775 trận
- Lee Sin124 trận56,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.790 trận
- Jarvan IV123 trận62,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.998 trận
- Vi118 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.133 trận
- Xin Zhao67 trận47,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 717 trận
- Sylas65 trận41,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.980 trận
- Nocturne54 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,6% · 668 trận
- Lillia49 trận61,2%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.380 trận
- Cho'Gath42 trận59,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.348 trận
- Pantheon42 trận42,9%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 59,0% · 210 trận
- Sejuani41 trận53,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 425 trận
- Viego40 trận57,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.901 trận
- Qiyana39 trận56,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.551 trận
- Jayce35 trận57,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,9% · 753 trận
- Skarner34 trận52,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 458 trận
- Graves32 trận62,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 55,5% · 2.162 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 52,6% · 2.359 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.461 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.945 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 51,1% · 1.228 trận
- Kayn14 trận—SoloQ: 52,0% · 1.226 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.348 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 52,1% · 2.140 trận
- Ahri127 trận57,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.543 trận
- Syndra108 trận46,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.463 trận
- Viktor104 trận51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.622 trận
- Orianna100 trận58,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,6% · 1.066 trận
- Locke67 trận44,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.367 trận
- Hwei66 trận45,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.082 trận
- Sylas65 trận56,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,3% · 1.834 trận
- Akali57 trận56,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.585 trận
- Aurora52 trận55,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.037 trận
- LeBlanc52 trận57,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.640 trận
- Yone48 trận45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.213 trận
- Lissandra46 trận56,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.218 trận
- Ryze46 trận34,8%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 55,9% · 801 trận
- Xerath40 trận55,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 880 trận
- Galio35 trận65,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.322 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.727 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.920 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 52,3% · 1.821 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.322 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.428 trận
- Yunara155 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 4.278 trận
- Kai'Sa132 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 4.302 trận
- Ezreal126 trận54,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 3.097 trận
- Caitlyn120 trận55,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,4% · 2.923 trận
- Jinx105 trận51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.509 trận
- Xayah98 trận48,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.580 trận
- Jhin93 trận49,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,5% · 4.951 trận
- Lucian87 trận52,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.117 trận
- Ashe83 trận56,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.204 trận
- Sivir65 trận53,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.108 trận
- Zeri65 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.053 trận
- Aphelios64 trận64,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.473 trận
- Tristana60 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 3.025 trận
- Varus42 trận42,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,5% · 806 trận
- Miss Fortune39 trận43,6%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.069 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 51,0% · 1.571 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.346 trận
- Lulu141 trận51,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.800 trận
- Nautilus137 trận54,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 3.157 trận
- Braum117 trận48,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.713 trận
- Leona106 trận54,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.191 trận
- Milio96 trận55,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.458 trận
- Rakan93 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.533 trận
- Seraphine93 trận51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.297 trận
- Karma89 trận59,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,7% · 2.083 trận
- Thresh87 trận54,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.997 trận
- Alistar65 trận49,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.130 trận
- Blitzcrank56 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.143 trận
- Rell56 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.762 trận
- Yuumi52 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 56,2% · 1.568 trận
- Bard45 trận66,7%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.900 trận
- Neeko35 trận60,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,5% · 515 trận
- Nami31 trận45,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.167 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 49,5% · 2.220 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.594 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%48.571 lượt chọn trên 1.741.276cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.082 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,1%114 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

