Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,6%Hạng 60 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 465 trên 6.488 trận
Cấm
5,4%175 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top56,3% từ 52,2% đến 60,3% trên 407 trậnSoloQ 51,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,3%
    SoloQ
    51,6%
    Tỉ lệ thắng 56,3% ở nghiệp dư trên 407 trận, so với 51,6% ở soloQ trên 23.455 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    3,5%
    Tỉ lệ cấm 5,0% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 3,5% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    53%
    SoloQ
    64%
    Được dùng trong 53% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (64%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt77% · 18.069
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt64% · 14.999
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 53% · 415 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 3.563
44%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Ravenous Hydra
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

629+30 so với 599
970+102 so với 868
1.110+30 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Camilletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa71,0% · kỳ vọng 54,8% · 31 trận+16,2 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV71,1% · kỳ vọng 57,1% · 45 trận+14,1 điểmSoloQ -1,9
Wukong57,1% · kỳ vọng 56,4% · 49 trận+0,7 điểmSoloQ -0,5
Vi56,8% · kỳ vọng 55,9% · 37 trận+0,9 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri64,1% · kỳ vọng 56,9% · 39 trận+7,2 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,2% · kỳ vọng 54,1% · 49 trận+5,1 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma66,7% · kỳ vọng 58,2% · 30 trận+8,5 điểmSoloQ +0,5
Braum62,2% · kỳ vọng 57,2% · 37 trận+5,0 điểmSoloQ -0,1
Lulu61,5% · kỳ vọng 59,0% · 39 trận+2,5 điểmSoloQ -2,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong66,0% · kỳ vọng 56,1% · 53 trận+9,9 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV55,6% · kỳ vọng 55,5% · 36 trận+0,1 điểmSoloQ -2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,0% · kỳ vọng 56,2% · 41 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
Viktor60,5% · kỳ vọng 56,9% · 38 trận+3,7 điểmSoloQ +2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara73,2% · kỳ vọng 58,4% · 41 trận+14,8 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa60,0% · kỳ vọng 53,3% · 30 trận+6,7 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus69,6% · kỳ vọng 59,8% · 46 trận+9,7 điểmSoloQ -2,8
Lulu59,0% · kỳ vọng 53,5% · 39 trận+5,5 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn71 trận
    54,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 773 trận
  • Ambessa31 trận
    71,0%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 54,3% · 735 trận
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 58,7% · 438 trận
  • Olaf29 trận
    —SoloQ: 55,3% · 570 trận
  • Renekton24 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.087 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong49 trận
    57,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 861 trận
  • Jarvan IV45 trận
    71,1%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 50,1% · 886 trận
  • Vi37 trận
    56,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 447 trận
  • Xin Zhao29 trận
    —SoloQ: 47,5% · 276 trận
  • Nocturne17 trận
    —SoloQ: 53,2% · 331 trận
Mid16 tướng
  • Syndra45 trận
    44,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.158 trận
  • Ahri39 trận
    64,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.280 trận
  • Viktor34 trận
    52,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.015 trận
  • Orianna31 trận
    54,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 396 trận
  • Hwei22 trận
    —SoloQ: 52,3% · 507 trận
ADC18 tướng
  • Yunara49 trận
    59,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.856 trận
  • Kai'Sa34 trận
    58,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.655 trận
  • Jinx32 trận
    53,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.425 trận
  • Caitlyn25 trận
    —SoloQ: 54,4% · 1.310 trận
  • Ashe24 trận
    —SoloQ: 51,0% · 547 trận
Support16 tướng
  • Lulu39 trận
    61,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.677 trận
  • Braum37 trận
    62,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 780 trận
  • Karma30 trận
    66,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,6% · 964 trận
  • Milio30 trận
    53,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,5% · 723 trận
  • Nautilus29 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.315 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%20.498 lượt chọn trên 672.391cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%303 lượt chọn trên 9.366cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,1%113 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,8%G1111 trận trên 1.918
  • 6,8%G2130 trận trên 1.918
  • 6,6%G3+42 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 111 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.