Hồ sơ tướng · ADC

Ziggs

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,7%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 1.102 trên 27.194 trận
Cấm
2,6%580 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,6% từ 43,8% đến 49,3% trên 887 trậnSoloQ 50,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,6%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ thắng 46,6% ở nghiệp dư trên 887 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 17.532 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,9%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn91% · 16.011
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển95% · 16.647
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 66 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 3.305
37%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
  2. Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
  3. Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.

546+21 so với 525
1.071+156 so với 915
1.648+283 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ziggsxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante55,6% · kỳ vọng 48,7% · 45 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Shen56,1% · kỳ vọng 49,3% · 41 trận+6,8 điểmSoloQ +2,2
Ambessa50,0% · kỳ vọng 45,9% · 38 trận+4,1 điểmSoloQ +0,9
Sion48,1% · kỳ vọng 46,9% · 54 trận+1,3 điểmSoloQ -2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,3% · kỳ vọng 45,3% · 38 trận+9,9 điểmSoloQ -1,6
Vi49,1% · kỳ vọng 45,9% · 55 trận+3,2 điểmSoloQ +1,3
Xin Zhao51,2% · kỳ vọng 47,5% · 43 trận+3,6 điểmSoloQ -3,9
Jarvan IV49,2% · kỳ vọng 48,1% · 63 trận+1,1 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali55,9% · kỳ vọng 46,3% · 34 trận+9,6 điểmSoloQ +3,3
Orianna56,1% · kỳ vọng 48,9% · 41 trận+7,2 điểmSoloQ -3,2
Lissandra56,7% · kỳ vọng 47,8% · 30 trận+8,9 điểmSoloQ +4,9
Galio50,0% · kỳ vọng 47,5% · 30 trận+2,5 điểmSoloQ +1,0
Aurora48,4% · kỳ vọng 47,6% · 31 trận+0,8 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal61,4% · kỳ vọng 49,8% · 57 trận+11,6 điểmSoloQ -0,8
Tristana61,3% · kỳ vọng 46,8% · 31 trận+14,5 điểmSoloQ -0,4
Caitlyn52,9% · kỳ vọng 45,1% · 104 trận+7,8 điểmSoloQ +2,9
Ashe52,8% · kỳ vọng 44,9% · 36 trận+7,9 điểmSoloQ +0,5
Aphelios56,8% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+6,6 điểmSoloQ +2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar56,8% · kỳ vọng 45,2% · 37 trận+11,6 điểmSoloQ -2,2
Thresh53,8% · kỳ vọng 45,1% · 52 trận+8,7 điểmSoloQ +4,3
Rell52,5% · kỳ vọng 43,1% · 40 trận+9,4 điểmSoloQ -3,6
Blitzcrank54,1% · kỳ vọng 44,2% · 37 trận+9,8 điểmSoloQ +3,9
Seraphine54,1% · kỳ vọng 45,2% · 37 trận+8,8 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce66,7% · kỳ vọng 46,5% · 33 trận+20,2 điểmSoloQ -0,9
Ornn63,6% · kỳ vọng 46,8% · 33 trận+16,8 điểmSoloQ -2,4
Olaf62,2% · kỳ vọng 49,7% · 37 trận+12,4 điểmSoloQ +1,1
Camille60,0% · kỳ vọng 48,6% · 30 trận+11,4 điểmSoloQ +3,3
Aatrox52,8% · kỳ vọng 48,4% · 36 trận+4,4 điểmSoloQ +3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego57,9% · kỳ vọng 45,0% · 38 trận+12,9 điểmSoloQ -2,1
Vi50,6% · kỳ vọng 47,2% · 87 trận+3,4 điểmSoloQ -0,8
Jarvan IV49,3% · kỳ vọng 45,0% · 69 trận+4,3 điểmSoloQ -2,7
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 45,6% · 50 trận+4,4 điểmSoloQ +3,6
Qiyana55,9% · kỳ vọng 49,2% · 34 trận+6,6 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,8% · kỳ vọng 48,3% · 52 trận+5,6 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,1% · kỳ vọng 45,6% · 98 trận+8,5 điểmSoloQ 0,0
Rell58,2% · kỳ vọng 50,1% · 67 trận+8,1 điểmSoloQ +1,5
Nautilus51,8% · kỳ vọng 46,6% · 112 trận+5,1 điểmSoloQ +4,5
Poppy55,6% · kỳ vọng 47,9% · 45 trận+7,7 điểmSoloQ +4,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Sion54 trận
    48,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 282 trận
  • Malphite51 trận
    37,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 53,1% · 561 trận
  • Renekton46 trận
    41,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 531 trận
  • K'Sante45 trận
    55,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,9% · 437 trận
  • Ornn42 trận
    42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 365 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong81 trận
    40,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 582 trận
  • Lee Sin72 trận
    40,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.249 trận
  • Jarvan IV63 trận
    49,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,8% · 647 trận
  • Vi55 trận
    49,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 371 trận
  • Xin Zhao43 trận
    51,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 236 trận
Mid20 tướng
  • Ahri71 trận
    42,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 803 trận
  • Syndra60 trận
    45,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 734 trận
  • Viktor59 trận
    44,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 54,7% · 774 trận
  • Sylas48 trận
    45,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 622 trận
  • Orianna41 trận
    56,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,4% · 330 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn104 trận
    52,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 55,0% · 1.187 trận
  • Kai'Sa100 trận
    42,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.375 trận
  • Yunara71 trận
    35,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.133 trận
  • Ezreal57 trận
    61,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 53,8% · 909 trận
  • Lucian48 trận
    37,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,1% · 551 trận
Support18 tướng
  • Nautilus95 trận
    34,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.048 trận
  • Lulu76 trận
    42,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.075 trận
  • Leona53 trận
    39,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 738 trận
  • Thresh52 trận
    53,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.247 trận
  • Rakan51 trận
    49,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 43,9% · 519 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%15.259 lượt chọn trên 1.713.056cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%511 lượt chọn trên 34.524cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,7%G1182 trận trên 6.733
  • 3,5%G2236 trận trên 6.733
  • 4,0%G3+109 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 182 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.