Ziggs
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,1%được chọn trong 1.103 trên 27.199 trận
- Cấm
- 2,6%580 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.TeamfightĐể đồng đội gánhDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,6 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,6%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
- Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
- Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion54 trận48,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 282 trận
- Malphite51 trận37,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 53,1% · 561 trận
- Renekton46 trận41,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 531 trận
- K'Sante45 trận55,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,9% · 437 trận
- Ornn42 trận42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 365 trận
- Shen41 trận56,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,7% · 327 trận
- Ambessa38 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,0% · 500 trận
- Dr. Mundo35 trận31,4%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 46,1% · 297 trận
- Gnar31 trận35,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 45,9% · 375 trận
- Aatrox30 trận40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 429 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 54,8% · 378 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 52,3% · 306 trận
- Zaahen23 trận—SoloQ: 43,5% · 301 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 50,0% · 280 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 49,3% · 507 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 55,8% · 559 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,4% · 663 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 47,7% · 532 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 51,2% · 453 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 49,5% · 402 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,9% · 639 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 54,3% · 444 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 53,1% · 561 trận
- Wukong81 trận40,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 582 trận
- Lee Sin72 trận40,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.249 trận
- Jarvan IV63 trận49,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,8% · 647 trận
- Vi55 trận49,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 371 trận
- Xin Zhao43 trận51,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 236 trận
- Sylas38 trận55,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,9% · 587 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 56,6% · 244 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 56,4% · 133 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 44,4% · 133 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 60,1% · 273 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 45,1% · 432 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 50,9% · 816 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 57,1% · 578 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 44,8% · 393 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 51,7% · 87 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,3% · 748 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 54,4% · 744 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,4% · 626 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 49,7% · 487 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 48,2% · 670 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 48,1% · 405 trận
- Ahri71 trận42,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 803 trận
- Syndra60 trận45,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 734 trận
- Viktor59 trận44,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 54,7% · 774 trận
- Sylas48 trận45,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 622 trận
- Orianna41 trận56,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,4% · 330 trận
- Akali34 trận55,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 55,1% · 546 trận
- Yone33 trận39,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 722 trận
- Aurora31 trận48,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 337 trận
- Galio30 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,9% · 445 trận
- Hwei30 trận33,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,7% · 349 trận
- Lissandra30 trận56,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 54,6% · 423 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 49,1% · 723 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 53,9% · 232 trận
- Taliyah24 trận—SoloQ: 50,0% · 198 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 48,9% · 515 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 51,9% · 445 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 45,4% · 560 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,7% · 571 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,8% · 620 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 57,2% · 498 trận
- Caitlyn104 trận52,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 55,0% · 1.187 trận
- Kai'Sa100 trận42,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.375 trận
- Yunara71 trận35,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.133 trận
- Ezreal57 trận61,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 53,8% · 909 trận
- Lucian48 trận37,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,1% · 551 trận
- Sivir47 trận38,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,8% · 533 trận
- Jinx44 trận40,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 950 trận
- Jhin39 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.761 trận
- Aphelios37 trận56,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,3% · 831 trận
- Ashe36 trận52,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,9% · 360 trận
- Zeri36 trận38,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 491 trận
- Tristana31 trận61,3%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 48,8% · 862 trận
- Xayah31 trận29,0%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 47,5% · 339 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 53,4% · 380 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 48,6% · 175 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 46,6% · 423 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 50,1% · 449 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 53,4% · 682 trận
- Nautilus95 trận34,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.048 trận
- Lulu76 trận42,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.075 trận
- Leona53 trận39,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 738 trận
- Thresh52 trận53,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.247 trận
- Rakan51 trận49,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 43,9% · 519 trận
- Karma48 trận52,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,0% · 640 trận
- Rell40 trận52,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,7% · 515 trận
- Braum39 trận51,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 56,3% · 373 trận
- Alistar37 trận56,8%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 46,4% · 616 trận
- Bard37 trận37,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,0% · 738 trận
- Blitzcrank37 trận54,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 53,1% · 751 trận
- Milio37 trận45,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 344 trận
- Seraphine37 trận54,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,0% · 421 trận
- Yuumi31 trận51,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 431 trận
- Morgana23 trận—SoloQ: 52,4% · 212 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 47,8% · 558 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 50,4% · 724 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 51,3% · 507 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%15.259 lượt chọn trên 1.713.056cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%511 lượt chọn trên 34.524cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

