Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,7%Hạng 114 trên 173 tướng
Chọn
3,4%được chọn trong 618 trên 18.058 trận
Cấm
2,3%392 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,6% từ 44,1% đến 51,1% trên 555 trậnSoloQ 51,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,6%
    SoloQ
    51,6%
    Tỉ lệ thắng 47,6% ở nghiệp dư trên 555 trận, so với 51,6% ở soloQ trên 5.756 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,8%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 1,9% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn96% · 5.507
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển98% · 5.655
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 739
28%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
  2. Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
  3. Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.

546+21 so với 525
1.071+156 so với 915
1.648+283 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ziggsxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion54,5% · kỳ vọng 47,9% · 33 trận+6,6 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV52,9% · kỳ vọng 49,0% · 34 trận+3,9 điểmSoloQ +8,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas51,4% · kỳ vọng 49,4% · 35 trận+2,1 điểmSoloQ -6,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal68,6% · kỳ vọng 52,0% · 35 trận+16,6 điểmSoloQ +0,4
Caitlyn57,1% · kỳ vọng 45,7% · 56 trận+11,4 điểmSoloQ +1,4
Aphelios60,0% · kỳ vọng 52,4% · 30 trận+7,6 điểmSoloQ +2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank58,8% · kỳ vọng 46,3% · 34 trận+12,6 điểmSoloQ +5,3
Thresh53,7% · kỳ vọng 45,9% · 41 trận+7,8 điểmSoloQ +3,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa47,6% · kỳ vọng 46,9% · 42 trận+0,7 điểmSoloQ +3,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,1% · kỳ vọng 46,1% · 35 trận+11,0 điểmSoloQ -1,0
Vi51,9% · kỳ vọng 48,3% · 54 trận+3,5 điểmSoloQ -2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri58,1% · kỳ vọng 50,4% · 31 trận+7,6 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,9% · kỳ vọng 46,0% · 57 trận+11,9 điểmSoloQ +3,0
Leona59,3% · kỳ vọng 48,3% · 59 trận+11,0 điểmSoloQ +5,1
Pyke48,7% · kỳ vọng 43,3% · 39 trận+5,5 điểmSoloQ -2,7
Bard54,3% · kỳ vọng 48,2% · 35 trận+6,1 điểmSoloQ +0,5
Rell56,7% · kỳ vọng 51,8% · 30 trận+4,9 điểmSoloQ -5,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Malphite37 trận
    40,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,0% · 183 trận
  • Sion33 trận
    54,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,2% · 82 trận
  • Renekton29 trận
    —SoloQ: 52,2% · 182 trận
  • Ambessa27 trận
    —SoloQ: 49,0% · 200 trận
  • Shen27 trận
    —SoloQ: 53,1% · 64 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin61 trận
    39,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,8% · 681 trận
  • Vi38 trận
    39,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 176 trận
  • Wukong35 trận
    37,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 136 trận
  • Jarvan IV34 trận
    52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 61,6% · 198 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 52,9% · 242 trận
Mid19 tướng
  • Sylas35 trận
    51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 255 trận
  • Ahri32 trận
    43,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,7% · 179 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 55,1% · 243 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 47,7% · 237 trận
  • Lissandra25 trận
    —SoloQ: 50,6% · 170 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa76 trận
    40,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 626 trận
  • Caitlyn56 trận
    57,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 54,7% · 360 trận
  • Yunara40 trận
    35,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 55,6% · 392 trận
  • Ezreal35 trận
    68,6%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 55,6% · 338 trận
  • Lucian32 trận
    34,4%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 56,6% · 205 trận
Support19 tướng
  • Nautilus65 trận
    36,9%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,1% · 391 trận
  • Lulu47 trận
    42,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,2% · 430 trận
  • Thresh41 trận
    53,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,1% · 443 trận
  • Leona39 trận
    38,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,0% · 241 trận
  • Blitzcrank34 trận
    58,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 55,3% · 300 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.081 lượt chọn trên 609.386cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%291 lượt chọn trên 21.472cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,1%G186 trận trên 4.080
  • 2,8%G2114 trận trên 4.082
  • 3,8%G3+66 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 86 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.