Morgana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.039 trên 27.194 trận
- Cấm
- 2,6%579 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm65 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 456 trận
- K'Sante37 trận51,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 522 trận
- Gnar35 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,1% · 457 trận
- Malphite35 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,0% · 726 trận
- Aatrox33 trận42,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 55,0% · 674 trận
- Yone31 trận58,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,3% · 921 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 46,2% · 552 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 47,6% · 464 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 49,6% · 659 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 49,2% · 423 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 50,5% · 394 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 50,9% · 660 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 46,7% · 454 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 49,9% · 469 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 49,6% · 452 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,1% · 774 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 48,5% · 586 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 44,4% · 633 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,6% · 665 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,9% · 574 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 48,0% · 550 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,1% · 774 trận
- Vi104 trận54,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,1% · 769 trận
- Lee Sin64 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.566 trận
- Wukong53 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 715 trận
- Jarvan IV50 trận42,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,7% · 777 trận
- Sylas43 trận46,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 840 trận
- Sejuani31 trận48,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,6% · 230 trận
- Lillia30 trận60,0%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 46,8% · 560 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 53,2% · 854 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 48,4% · 314 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 48,8% · 948 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 48,5% · 326 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 45,1% · 328 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 48,5% · 883 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,8% · 855 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 47,5% · 571 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 52,2% · 594 trận
- Kayn11 trận—SoloQ: 47,5% · 543 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 48,0% · 790 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,4% · 787 trận
- Ahri59 trận61,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.085 trận
- Viktor55 trận45,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.118 trận
- Syndra46 trận58,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,2% · 949 trận
- Orianna34 trận52,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,4% · 425 trận
- Lissandra32 trận59,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,3% · 591 trận
- Xerath32 trận40,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,9% · 401 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 46,9% · 908 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 51,3% · 672 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 51,4% · 508 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 45,5% · 418 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 48,1% · 634 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,2% · 966 trận
- Vex20 trận—SoloQ: 43,7% · 323 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,5% · 773 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 49,1% · 682 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 49,3% · 886 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,3% · 672 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 49,1% · 809 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,9% · 704 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 43,8% · 601 trận
- Jhin86 trận55,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.181 trận
- Jinx70 trận51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.770 trận
- Kai'Sa65 trận63,1%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.288 trận
- Ezreal64 trận53,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.226 trận
- Caitlyn58 trận46,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.268 trận
- Ashe54 trận37,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,3% · 682 trận
- Yunara52 trận51,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.573 trận
- Xayah36 trận47,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 682 trận
- Aphelios34 trận47,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.211 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 50,8% · 512 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 47,1% · 446 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 46,4% · 1.196 trận
- Ziggs23 trận—SoloQ: 47,6% · 212 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 53,0% · 747 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 53,8% · 377 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 45,5% · 565 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 47,2% · 519 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 45,6% · 702 trận
- Nautilus102 trận52,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.872 trận
- Leona90 trận58,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.645 trận
- Thresh74 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.999 trận
- Seraphine54 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 517 trận
- Blitzcrank50 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.566 trận
- Lulu39 trận41,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.059 trận
- Braum36 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,3% · 684 trận
- Rell32 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,7% · 635 trận
- Karma31 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,2% · 936 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 49,5% · 932 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 50,3% · 559 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 51,0% · 567 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 46,0% · 174 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 48,7% · 589 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 50,8% · 451 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 50,5% · 636 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,6% · 644 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 47,8% · 550 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%19.911 lượt chọn trên 1.713.050cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%500 lượt chọn trên 34.524cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

