Morgana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.089 trên 28.667 trận
- Cấm
- 2,6%603 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,6 điểm68 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận52,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 449 trận
- Gnar38 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 448 trận
- K'Sante38 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 506 trận
- Malphite36 trận52,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 715 trận
- Aatrox35 trận42,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,2% · 661 trận
- Yone33 trận57,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,4% · 899 trận
- Renekton31 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 647 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 47,0% · 541 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 46,7% · 456 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 50,2% · 414 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 47,0% · 445 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 50,8% · 386 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 50,9% · 640 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 50,7% · 456 trận
- Sett21 trận—SoloQ: 52,4% · 435 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 49,6% · 764 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 44,4% · 621 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 48,7% · 571 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,0% · 659 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,3% · 567 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 48,4% · 539 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 44,8% · 560 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,6% · 764 trận
- Vi108 trận54,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 735 trận
- Lee Sin67 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.522 trận
- Wukong57 trận45,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 697 trận
- Jarvan IV52 trận42,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,1% · 761 trận
- Sylas44 trận47,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 820 trận
- Lillia32 trận59,4%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,1% · 557 trận
- Sejuani32 trận46,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,9% · 223 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 53,3% · 822 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 49,5% · 934 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 48,9% · 315 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 47,1% · 310 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 45,1% · 319 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 49,1% · 876 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,8% · 847 trận
- Zac14 trận—SoloQ: 52,0% · 348 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,7% · 582 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 47,4% · 565 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 46,9% · 527 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 47,4% · 781 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,8% · 782 trận
- Ahri62 trận58,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.058 trận
- Viktor56 trận46,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.093 trận
- Syndra48 trận60,4%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,4% · 931 trận
- Orianna38 trận55,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,2% · 421 trận
- Xerath33 trận39,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,5% · 390 trận
- Lissandra32 trận56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 576 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 896 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 51,9% · 657 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 51,4% · 502 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 49,5% · 951 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 45,7% · 418 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 48,3% · 625 trận
- Vex20 trận—SoloQ: 43,3% · 323 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,3% · 757 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 49,0% · 661 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 49,7% · 859 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,9% · 657 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,9% · 792 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 49,1% · 684 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 44,1% · 599 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,1% · 637 trận
- Jhin85 trận56,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.143 trận
- Jinx72 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.714 trận
- Kai'Sa68 trận61,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.243 trận
- Ezreal64 trận53,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.195 trận
- Caitlyn62 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.250 trận
- Yunara55 trận50,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.509 trận
- Ashe54 trận37,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 51,1% · 671 trận
- Xayah40 trận45,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,5% · 664 trận
- Aphelios34 trận44,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.205 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 50,6% · 498 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 47,2% · 430 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 53,2% · 729 trận
- Ziggs24 trận—SoloQ: 48,3% · 207 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 46,6% · 1.157 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 53,7% · 378 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 45,5% · 550 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 47,4% · 515 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 45,6% · 689 trận
- Nautilus108 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.829 trận
- Leona98 trận59,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.606 trận
- Thresh77 trận50,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.938 trận
- Seraphine54 trận48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 503 trận
- Blitzcrank50 trận48,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.547 trận
- Lulu41 trận41,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.034 trận
- Braum38 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 669 trận
- Rell34 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 44,8% · 620 trận
- Karma31 trận54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,7% · 916 trận
- Alistar30 trận60,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,2% · 919 trận
- Rakan30 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 554 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 51,1% · 544 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 48,5% · 569 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 45,9% · 170 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 50,8% · 443 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 50,8% · 620 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 53,1% · 633 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,0% · 540 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%20.174 lượt chọn trên 1.741.286cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%550 lượt chọn trên 38.304cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

