Morgana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,4%được chọn trong 789 trên 18.062 trận
- Cấm
- 2,8%475 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 3,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox32 trận43,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 60,2% · 236 trận
- Ornn30 trận56,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,1% · 74 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 50,3% · 155 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 44,3% · 235 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 51,4% · 368 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 50,5% · 287 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 42,9% · 205 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 48,9% · 229 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 46,2% · 132 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 49,0% · 104 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 49,2% · 197 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 42,0% · 112 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 48,6% · 290 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 52,3% · 130 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 48,1% · 389 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 52,0% · 175 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 50,5% · 220 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 46,5% · 228 trận
- Vi83 trận54,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 422 trận
- Lee Sin60 trận51,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 922 trận
- Wukong41 trận46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 56,7% · 171 trận
- Sylas37 trận43,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 387 trận
- Jarvan IV32 trận46,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,1% · 246 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 48,6% · 181 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 48,1% · 260 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 62,3% · 53 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 48,5% · 136 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 51,3% · 394 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 52,5% · 160 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,9% · 157 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 47,8% · 90 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 45,5% · 200 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 51,1% · 282 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 47,1% · 225 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 35,7% · 314 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 48,6% · 247 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,7% · 162 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,1% · 260 trận
- Viktor43 trận53,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 456 trận
- Ahri39 trận64,1%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 48,2% · 257 trận
- Syndra34 trận61,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 56,1% · 285 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 49,1% · 232 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 47,6% · 124 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 50,9% · 289 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 43,8% · 313 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 53,1% · 177 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 44,1% · 152 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 45,1% · 246 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 48,6% · 185 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 47,5% · 472 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 51,1% · 360 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 48,0% · 281 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 47,6% · 328 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,9% · 289 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 49,1% · 216 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,5% · 233 trận
- Jhin74 trận54,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 938 trận
- Ezreal60 trận53,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 524 trận
- Kai'Sa56 trận64,3%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.036 trận
- Jinx55 trận56,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 42,5% · 600 trận
- Caitlyn41 trận51,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,0% · 428 trận
- Ashe40 trận37,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,0% · 182 trận
- Yunara40 trận57,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,9% · 566 trận
- Aphelios31 trận48,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,2% · 638 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 49,7% · 292 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 52,9% · 191 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 54,7% · 300 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 45,4% · 119 trận
- Ziggs18 trận—SoloQ: 54,4% · 57 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 43,6% · 353 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 53,1% · 113 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,7% · 199 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 54,0% · 200 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,1% · 119 trận
- Nautilus81 trận51,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 729 trận
- Leona76 trận55,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 516 trận
- Thresh61 trận54,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.066 trận
- Blitzcrank44 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,5% · 639 trận
- Seraphine39 trận56,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 142 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 46,6% · 354 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 46,3% · 218 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 46,7% · 430 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 48,2% · 357 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 43,9% · 246 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 48,9% · 184 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 51,6% · 91 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 62,8% · 137 trận
- Lux14 trận—SoloQ: 44,8% · 154 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 51,5% · 235 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 52,5% · 221 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%6.813 lượt chọn trên 609.385cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%381 lượt chọn trên 21.472cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

