Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,9%Hạng 116 trên 173 tướng
Chọn
3,6%được chọn trong 967 trên 27.194 trận
Cấm
2,3%510 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,8% từ 50,1% đến 55,5% trên 943 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,9 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    2,8%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,9 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 27,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 52.997
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn54% · 28.858
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 103 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)78% · 23.531
78%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
  2. Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.

559+34 so với 525
969+53 so với 915
1.254-112 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kalistaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante62,5% · kỳ vọng 55,0% · 56 trận+7,5 điểmSoloQ +1,1
Gnar61,0% · kỳ vọng 54,3% · 41 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Sion57,4% · kỳ vọng 53,1% · 47 trận+4,3 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,2% · kỳ vọng 51,6% · 49 trận+9,7 điểmSoloQ +4,2
Jarvan IV60,0% · kỳ vọng 54,4% · 70 trận+5,6 điểmSoloQ +1,8
Wukong53,8% · kỳ vọng 50,7% · 93 trận+3,1 điểmSoloQ +0,7
Lee Sin56,5% · kỳ vọng 53,2% · 62 trận+3,3 điểmSoloQ -1,0
Cho'Gath54,8% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+3,7 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna66,7% · kỳ vọng 55,1% · 60 trận+11,5 điểmSoloQ +1,2
Viktor55,2% · kỳ vọng 52,3% · 67 trận+2,9 điểmSoloQ +1,1
Yone55,6% · kỳ vọng 50,6% · 45 trận+5,0 điểmSoloQ +2,3
Syndra54,2% · kỳ vọng 52,2% · 59 trận+2,1 điểmSoloQ -0,7
Hwei51,3% · kỳ vọng 51,1% · 39 trận+0,2 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa65,3% · kỳ vọng 53,4% · 72 trận+11,9 điểmSoloQ -0,3
Jhin60,8% · kỳ vọng 55,1% · 74 trận+5,7 điểmSoloQ +1,4
Caitlyn58,5% · kỳ vọng 51,3% · 53 trận+7,2 điểmSoloQ +1,3
Ezreal57,9% · kỳ vọng 56,0% · 95 trận+1,9 điểmSoloQ +2,1
Sivir61,3% · kỳ vọng 53,4% · 31 trận+7,9 điểmSoloQ +2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum63,2% · kỳ vọng 51,1% · 68 trận+12,1 điểmSoloQ +1,5
Rell61,5% · kỳ vọng 49,3% · 39 trận+12,2 điểmSoloQ -1,4
Milio61,4% · kỳ vọng 54,2% · 44 trận+7,2 điểmSoloQ +1,2
Nautilus56,6% · kỳ vọng 52,7% · 76 trận+3,9 điểmSoloQ +0,4
Karma58,5% · kỳ vọng 55,7% · 41 trận+2,8 điểmSoloQ +2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox69,4% · kỳ vọng 54,6% · 36 trận+14,8 điểmSoloQ +0,9
Gnar62,2% · kỳ vọng 51,3% · 37 trận+10,9 điểmSoloQ +0,8
Ornn60,4% · kỳ vọng 53,1% · 53 trận+7,3 điểmSoloQ -0,5
K'Sante52,9% · kỳ vọng 50,6% · 51 trận+2,3 điểmSoloQ -0,5
Mordekaiser56,3% · kỳ vọng 53,5% · 32 trận+2,7 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi54,4% · kỳ vọng 53,5% · 68 trận+0,9 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc71,4% · kỳ vọng 53,4% · 35 trận+18,0 điểmSoloQ -0,6
Locke62,9% · kỳ vọng 51,9% · 35 trận+10,9 điểmSoloQ +1,3
Akali60,0% · kỳ vọng 53,1% · 35 trận+6,9 điểmSoloQ +0,5
Ahri57,1% · kỳ vọng 54,5% · 63 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8
Syndra55,6% · kỳ vọng 53,4% · 63 trận+2,1 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell64,9% · kỳ vọng 56,3% · 37 trận+8,6 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante56 trận
    62,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.525 trận
  • Ornn48 trận
    43,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.064 trận
  • Sion47 trận
    57,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 811 trận
  • Gnar41 trận
    61,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.212 trận
  • Renekton38 trận
    34,2%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.388 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong93 trận
    53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.846 trận
  • Jarvan IV70 trận
    60,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.802 trận
  • Lee Sin62 trận
    56,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 4.126 trận
  • Vi56 trận
    48,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.218 trận
  • Sylas49 trận
    61,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 54,4% · 2.083 trận
Mid22 tướng
  • Viktor67 trận
    55,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.439 trận
  • Ahri62 trận
    46,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.313 trận
  • Orianna60 trận
    66,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.134 trận
  • Syndra59 trận
    54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.460 trận
  • Yone45 trận
    55,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.186 trận
ADC17 tướng
  • Yunara96 trận
    51,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 4.785 trận
  • Ezreal95 trận
    57,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,5% · 3.057 trận
  • Ashe76 trận
    46,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.170 trận
  • Jhin74 trận
    60,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 5.285 trận
  • Kai'Sa72 trận
    65,3%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,8% · 4.562 trận
Support17 tướng
  • Nautilus76 trận
    56,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.798 trận
  • Lulu73 trận
    47,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,7% · 4.039 trận
  • Braum68 trận
    63,2%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.951 trận
  • Seraphine65 trận
    47,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.315 trận
  • Alistar50 trận
    42,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.705 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%47.489 lượt chọn trên 1.713.056cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,9%655 lượt chọn trên 34.524cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,4%G1160 trận trên 6.733
  • 4,4%G2294 trận trên 6.733
  • 4,1%G3+111 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 160 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.