Kalista
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,1%được chọn trong 263 trên 6.488 trận
- Cấm
- 4,7%152 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,1%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,6 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn20 trận—SoloQ: 49,6% · 682 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 56,3% · 483 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 48,5% · 616 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 53,2% · 583 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 54,5% · 398 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 47,2% · 818 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 49,7% · 682 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 55,6% · 390 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 51,8% · 566 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 47,8% · 268 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,5% · 836 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 51,9% · 561 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 50,8% · 437 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 50,3% · 632 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 51,2% · 516 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.041 trận
- Wukong31 trận61,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 958 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 52,1% · 838 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 53,1% · 465 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 51,7% · 288 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 47,1% · 255 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 53,0% · 285 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 51,3% · 267 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,0% · 644 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 55,0% · 860 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,2% · 80 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.228 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 45,3% · 601 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: 57,0% · 79 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 53,1% · 292 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 57,8% · 109 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 52,4% · 936 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 53,5% · 480 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 51,3% · 919 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.199 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.263 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 49,9% · 509 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,8% · 923 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 58,2% · 392 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 52,4% · 521 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 48,1% · 337 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 47,3% · 586 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 50,0% · 646 trận
- Lux6 trận—SoloQ: 50,2% · 311 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 52,1% · 769 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 47,8% · 314 trận
- Vex6 trận—SoloQ: 44,5% · 319 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 49,2% · 567 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 53,1% · 1.045 trận
- Yunara32 trận50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.291 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 52,3% · 1.820 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 49,9% · 996 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 46,1% · 1.672 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 48,1% · 1.371 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 48,2% · 765 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 53,4% · 1.982 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 50,5% · 934 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 56,7% · 1.142 trận
- Caitlyn9 trận—SoloQ: 53,5% · 1.174 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 51,4% · 488 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 53,6% · 883 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 52,8% · 534 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 50,6% · 257 trận
- Smolder7 trận—SoloQ: 57,7% · 265 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,3% · 756 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 49,2% · 624 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 48,9% · 937 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 49,3% · 1.916 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 55,2% · 777 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 51,5% · 1.186 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 48,6% · 1.073 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 47,1% · 639 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 48,2% · 758 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 45,4% · 732 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.464 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 55,9% · 739 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 54,3% · 1.056 trận
- Leona8 trận—SoloQ: 48,4% · 812 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 47,1% · 580 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 50,2% · 428 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.208 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%21.641 lượt chọn trên 672.399cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%210 lượt chọn trên 9.366cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

