Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,6%được chọn trong 2.872 trên 27.196 trận
- Cấm
- 6,3%1.402 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm96 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn186 trận43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.148 trận
- Ambessa153 trận54,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.283 trận
- K'Sante151 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.305 trận
- Sion134 trận44,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 875 trận
- Renekton123 trận48,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.440 trận
- Gnar122 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.120 trận
- Nasus99 trận48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 987 trận
- Malphite96 trận52,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.717 trận
- Aatrox90 trận42,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.479 trận
- Yone90 trận52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 2.173 trận
- Camille89 trận46,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.473 trận
- Gwen80 trận47,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,3% · 677 trận
- Mordekaiser79 trận46,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 948 trận
- Dr. Mundo74 trận54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 886 trận
- Jax69 trận44,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.640 trận
- Garen58 trận53,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.340 trận
- Jayce54 trận55,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.830 trận
- Fiora45 trận37,8%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.458 trận
- Darius30 trận40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.348 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 47,7% · 1.295 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.249 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 47,8% · 1.348 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.348 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,4% · 1.717 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.830 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.830 trận
- Wukong278 trận41,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.758 trận
- Lee Sin210 trận43,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 3.304 trận
- Jarvan IV205 trận49,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.810 trận
- Vi182 trận51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.076 trận
- Xin Zhao161 trận54,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 684 trận
- Sylas111 trận46,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.706 trận
- Nocturne101 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 727 trận
- Lillia96 trận60,4%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 53,8% · 2.052 trận
- Viego89 trận50,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.937 trận
- Sejuani78 trận51,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 589 trận
- Skarner76 trận63,2%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,6% · 556 trận
- Cho'Gath72 trận44,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.278 trận
- Qiyana72 trận43,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 2.292 trận
- Trundle59 trận50,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 155 trận
- Kha'Zix54 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.167 trận
- Graves50 trận58,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.027 trận
- Talon36 trận41,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 44,0% · 1.845 trận
- Hecarim30 trận66,7%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.936 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 45,4% · 1.267 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.180 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 44,0% · 1.141 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 47,0% · 1.278 trận
- Syndra213 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.428 trận
- Viktor204 trận56,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.511 trận
- Ahri197 trận47,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.383 trận
- Orianna169 trận49,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.044 trận
- Akali133 trận49,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.586 trận
- Hwei111 trận46,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.056 trận
- Locke102 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 2.122 trận
- Lissandra96 trận43,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.329 trận
- Sylas93 trận57,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.683 trận
- Aurora92 trận53,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 990 trận
- Yone91 trận51,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.154 trận
- Galio90 trận42,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.247 trận
- Ryze86 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,9% · 703 trận
- LeBlanc82 trận47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.426 trận
- Xerath76 trận51,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 827 trận
- Zed47 trận34,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.693 trận
- Twisted Fate34 trận29,4%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 43,4% · 1.740 trận
- Yasuo34 trận41,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.932 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 48,8% · 1.247 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 46,6% · 1.343 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 45,6% · 1.532 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.247 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,6% · 1.532 trận
- Yunara333 trận42,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 4.594 trận
- Caitlyn233 trận42,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 3.253 trận
- Ashe226 trận46,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.955 trận
- Jinx224 trận46,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 3.731 trận
- Jhin208 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 4.791 trận
- Xayah169 trận47,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.493 trận
- Ezreal164 trận50,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.673 trận
- Lucian138 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.883 trận
- Kai'Sa131 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 3.973 trận
- Tristana103 trận49,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.841 trận
- Aphelios94 trận54,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.413 trận
- Varus91 trận54,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.013 trận
- Sivir88 trận54,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 866 trận
- Miss Fortune87 trận52,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,8% · 996 trận
- Zeri84 trận59,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.758 trận
- Kalista44 trận38,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.400 trận
- Twitch37 trận59,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.162 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 43,8% · 1.378 trận
- Lulu443 trận49,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 5.891 trận
- Nautilus303 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.763 trận
- Seraphine268 trận47,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.807 trận
- Blitzcrank187 trận43,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 2.282 trận
- Braum185 trận47,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.594 trận
- Karma173 trận54,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.300 trận
- Thresh135 trận49,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,7% · 4.023 trận
- Rakan120 trận42,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.247 trận
- Leona111 trận54,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.973 trận
- Yuumi98 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.516 trận
- Nami93 trận50,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.777 trận
- Bard80 trận53,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.607 trận
- Rell72 trận44,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.264 trận
- Neeko68 trận44,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,5% · 452 trận
- Alistar65 trận43,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.549 trận
- Soraka36 trận52,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.333 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 46,2% · 1.587 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 46,1% · 2.138 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%44.251 lượt chọn trên 1.713.050cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.741 lượt chọn trên 34.524cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,2%246 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

