Hồ sơ tướng · Support

Milio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,9%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
10,6%được chọn trong 2.872 trên 27.196 trận
Cấm
6,3%1.402 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,6% từ 47,1% đến 50,2% trên 2.872 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    2,6%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery94% · 48.958
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu93% · 48.791
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 225 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
  2. Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

162-125 so với 288
167-175 so với 342
200-188 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miliotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,2% · kỳ vọng 47,9% · 153 trận+6,3 điểmSoloQ +1,5
Jayce55,6% · kỳ vọng 48,7% · 54 trận+6,9 điểmSoloQ +0,4
Yone52,2% · kỳ vọng 48,8% · 90 trận+3,4 điểmSoloQ -1,5
Malphite52,1% · kỳ vọng 48,9% · 96 trận+3,2 điểmSoloQ +0,2
Renekton48,0% · kỳ vọng 46,9% · 123 trận+1,0 điểmSoloQ +2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia60,4% · kỳ vọng 45,8% · 96 trận+14,6 điểmSoloQ +6,3
Skarner63,2% · kỳ vọng 50,7% · 76 trận+12,5 điểmSoloQ +2,1
Hecarim66,7% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+13,5 điểmSoloQ -0,3
Graves58,0% · kỳ vọng 48,4% · 50 trận+9,6 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao54,0% · kỳ vọng 49,6% · 161 trận+4,4 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,4% · kỳ vọng 48,1% · 204 trận+8,2 điểmSoloQ -0,6
Sylas57,0% · kỳ vọng 48,8% · 93 trận+8,2 điểmSoloQ -0,4
Yone51,6% · kỳ vọng 46,4% · 91 trận+5,2 điểmSoloQ 0,0
Syndra48,8% · kỳ vọng 48,0% · 213 trận+0,8 điểmSoloQ -0,4
Aurora53,3% · kỳ vọng 49,7% · 92 trận+3,6 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri59,5% · kỳ vọng 46,3% · 84 trận+13,2 điểmSoloQ +2,5
Varus54,9% · kỳ vọng 48,1% · 91 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Twitch59,5% · kỳ vọng 49,1% · 37 trận+10,4 điểmSoloQ +2,0
Sivir54,5% · kỳ vọng 49,2% · 88 trận+5,3 điểmSoloQ +3,9
Jhin52,9% · kỳ vọng 50,9% · 208 trận+1,9 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard53,8% · kỳ vọng 46,3% · 80 trận+7,5 điểmSoloQ +0,6
Karma54,9% · kỳ vọng 51,6% · 173 trận+3,4 điểmSoloQ -0,8
Leona54,1% · kỳ vọng 49,7% · 111 trận+4,4 điểmSoloQ -0,5
Thresh49,6% · kỳ vọng 47,2% · 135 trận+2,4 điểmSoloQ -1,2
Yuumi50,0% · kỳ vọng 47,3% · 98 trận+2,7 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus64,3% · kỳ vọng 49,5% · 70 trận+14,8 điểmSoloQ -1,7
Camille57,7% · kỳ vọng 50,7% · 71 trận+7,1 điểmSoloQ +0,5
Malphite52,2% · kỳ vọng 48,4% · 113 trận+3,8 điểmSoloQ -1,8
Jayce56,0% · kỳ vọng 48,6% · 50 trận+7,4 điểmSoloQ 0,0
Renekton53,2% · kỳ vọng 50,3% · 124 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath60,5% · kỳ vọng 50,3% · 76 trận+10,2 điểmSoloQ -1,9
Sylas55,6% · kỳ vọng 49,9% · 142 trận+5,7 điểmSoloQ +1,7
Sejuani53,2% · kỳ vọng 46,2% · 94 trận+7,0 điểmSoloQ +0,2
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 48,3% · 207 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6
Wukong52,5% · kỳ vọng 50,8% · 314 trận+1,8 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,8% · kỳ vọng 48,5% · 117 trận+11,3 điểmSoloQ -0,9
Lissandra55,0% · kỳ vọng 47,4% · 100 trận+7,6 điểmSoloQ 0,0
Syndra52,5% · kỳ vọng 49,3% · 236 trận+3,3 điểmSoloQ +1,6
Locke53,0% · kỳ vọng 47,8% · 83 trận+5,3 điểmSoloQ +1,0
Viktor49,6% · kỳ vọng 49,1% · 230 trận+0,4 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana59,7% · kỳ vọng 48,4% · 62 trận+11,2 điểmSoloQ +0,8
Kog'Maw56,3% · kỳ vọng 43,8% · 48 trận+12,4 điểmSoloQ +0,6
Lucian49,1% · kỳ vọng 48,3% · 1.449 trận+0,8 điểmSoloQ +0,9
Ashe53,9% · kỳ vọng 50,3% · 115 trận+3,6 điểmSoloQ +3,3
Jinx51,6% · kỳ vọng 50,7% · 244 trận+0,9 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn186 trận
    43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.148 trận
  • Ambessa153 trận
    54,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.283 trận
  • K'Sante151 trận
    47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.305 trận
  • Sion134 trận
    44,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 875 trận
  • Renekton123 trận
    48,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.440 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong278 trận
    41,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.758 trận
  • Lee Sin210 trận
    43,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 3.304 trận
  • Jarvan IV205 trận
    49,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.810 trận
  • Vi182 trận
    51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.076 trận
  • Xin Zhao161 trận
    54,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 684 trận
Mid23 tướng
  • Syndra213 trận
    48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.428 trận
  • Viktor204 trận
    56,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.511 trận
  • Ahri197 trận
    47,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.383 trận
  • Orianna169 trận
    49,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.044 trận
  • Akali133 trận
    49,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.586 trận
ADC18 tướng
  • Yunara333 trận
    42,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 4.594 trận
  • Caitlyn233 trận
    42,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 3.253 trận
  • Ashe226 trận
    46,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.955 trận
  • Jinx224 trận
    46,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 3.731 trận
  • Jhin208 trận
    52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 4.791 trận
Support18 tướng
  • Lulu443 trận
    49,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 5.891 trận
  • Nautilus303 trận
    47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.763 trận
  • Seraphine268 trận
    47,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.807 trận
  • Blitzcrank187 trận
    43,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 2.282 trận
  • Braum185 trận
    47,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.594 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%44.251 lượt chọn trên 1.713.050cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,0%1.741 lượt chọn trên 34.524cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,2%246 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 10,8%G1724 trận trên 6.733
  • 11,7%G2785 trận trên 6.733
  • 10,9%G3+296 trận trên 2.705
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 724 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.