Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,4%được chọn trong 327 trên 2.644 trận
- Cấm
- 5,1%100 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Banshee's Veil
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 46,3% · 350 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 48,0% · 248 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 50,5% · 388 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 51,2% · 240 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 50,3% · 348 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 58,3% · 242 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 48,8% · 434 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,1% · 235 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 48,8% · 207 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 42,8% · 292 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 51,3% · 378 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,1% · 486 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 51,4% · 352 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 53,4% · 103 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 48,4% · 337 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 45,3% · 583 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 51,2% · 408 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,4% · 425 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 50,2% · 301 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 49,3% · 377 trận
- Wukong31 trận32,3%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 46,6% · 558 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 46,7% · 435 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 44,0% · 150 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 42,3% · 201 trận
- Trundle16 trận—SoloQ: 56,4% · 55 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 55,7% · 167 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 52,4% · 422 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 51,0% · 580 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 57,5% · 233 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 47,2% · 123 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 52,1% · 511 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 46,6% · 708 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,9% · 52 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 50,5% · 380 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,0% · 386 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 47,0% · 593 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,8% · 558 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 52,7% · 566 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 49,4% · 358 trận
- Syndra34 trận38,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 631 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 49,2% · 685 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 49,5% · 637 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 51,5% · 227 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 46,4% · 375 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 48,3% · 290 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 50,2% · 239 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 47,4% · 483 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 52,8% · 144 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 52,8% · 369 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 52,3% · 86 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 48,5% · 373 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 43,7% · 622 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 49,3% · 205 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 44,8% · 357 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 47,6% · 460 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,9% · 334 trận
- Ashe39 trận41,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 43,2% · 658 trận
- Yunara38 trận39,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.045 trận
- Jinx32 trận56,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.147 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 51,3% · 657 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 49,3% · 848 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 60,0% · 275 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 47,6% · 701 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 53,0% · 317 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 48,6% · 496 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,7% · 480 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 50,6% · 231 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 51,9% · 880 trận
- Jhin7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.237 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 43,0% · 149 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,9% · 366 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 51,9% · 399 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 47,2% · 337 trận
- Lulu56 trận39,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.052 trận
- Seraphine42 trận42,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 668 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 50,9% · 652 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 50,8% · 524 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 42,9% · 408 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 48,0% · 554 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 48,1% · 914 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 50,3% · 314 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 48,7% · 263 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 44,5% · 584 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 46,5% · 1.053 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 54,6% · 97 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 48,2% · 164 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 48,3% · 400 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 47,7% · 325 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 46,8% · 425 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 45,6% · 474 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%11.745 lượt chọn trên 431.269cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,0%222 lượt chọn trên 3.686cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,2%246 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

