Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,5%được chọn trong 3.004 trên 28.667 trận
- Cấm
- 6,2%1.446 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm107 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn199 trận43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.139 trận
- Ambessa163 trận54,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.253 trận
- K'Sante154 trận46,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.283 trận
- Sion147 trận44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 865 trận
- Renekton127 trận46,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.411 trận
- Gnar126 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.079 trận
- Malphite102 trận52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.672 trận
- Nasus102 trận48,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 939 trận
- Camille96 trận44,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.458 trận
- Aatrox95 trận42,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.451 trận
- Yone92 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.122 trận
- Mordekaiser81 trận46,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 923 trận
- Gwen80 trận45,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,8% · 658 trận
- Dr. Mundo79 trận54,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,8% · 867 trận
- Rumble74 trận44,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 503 trận
- Jax73 trận46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.612 trận
- Garen60 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.285 trận
- Jayce58 trận51,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.777 trận
- Fiora46 trận41,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.441 trận
- Darius31 trận38,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.331 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 47,8% · 1.252 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.225 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.331 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.331 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,9% · 1.672 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.777 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.777 trận
- Wukong294 trận40,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.728 trận
- Lee Sin219 trận41,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,2% · 3.184 trận
- Jarvan IV213 trận50,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.772 trận
- Vi197 trận49,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.041 trận
- Xin Zhao170 trận53,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 663 trận
- Sylas114 trận45,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.656 trận
- Lillia107 trận60,7%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 53,8% · 2.028 trận
- Nocturne105 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 698 trận
- Viego94 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.893 trận
- Sejuani80 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 578 trận
- Skarner79 trận62,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,2% · 541 trận
- Cho'Gath78 trận46,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.250 trận
- Qiyana77 trận44,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.228 trận
- Trundle64 trận48,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 148 trận
- Kha'Zix55 trận47,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.125 trận
- Graves51 trận54,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.985 trận
- Talon35 trận37,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 44,0% · 1.789 trận
- Hecarim31 trận61,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.895 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 45,3% · 1.254 trận
- Kayn24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.148 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 43,8% · 1.113 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 46,9% · 1.250 trận
- Syndra230 trận46,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.366 trận
- Ahri214 trận47,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.328 trận
- Viktor208 trận54,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.432 trận
- Orianna182 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.020 trận
- Akali135 trận48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.551 trận
- Hwei119 trận47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.023 trận
- Locke109 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,2% · 2.103 trận
- Lissandra100 trận42,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.307 trận
- Sylas99 trận58,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.632 trận
- Aurora97 trận49,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 975 trận
- Yone94 trận51,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.096 trận
- Galio93 trận41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.227 trận
- Ryze90 trận48,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 670 trận
- LeBlanc84 trận47,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.379 trận
- Xerath81 trận49,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 812 trận
- Zed44 trận31,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.669 trận
- Twisted Fate35 trận34,3%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 43,0% · 1.708 trận
- Yasuo35 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.879 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 48,8% · 1.227 trận
- Ekko25 trận—SoloQ: 46,4% · 1.317 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 45,6% · 1.507 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.227 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,6% · 1.507 trận
- Yunara352 trận42,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 4.441 trận
- Caitlyn244 trận41,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,5% · 3.157 trận
- Ashe237 trận48,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.894 trận
- Jinx237 trận46,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 3.609 trận
- Jhin219 trận52,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 4.693 trận
- Xayah178 trận44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.473 trận
- Ezreal168 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.598 trận
- Lucian139 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.848 trận
- Kai'Sa135 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.885 trận
- Tristana107 trận49,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 2.752 trận
- Aphelios99 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.374 trận
- Sivir95 trận53,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 848 trận
- Varus91 trận54,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.003 trận
- Miss Fortune89 trận53,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 975 trận
- Zeri87 trận56,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.721 trận
- Kalista53 trận39,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.380 trận
- Twitch39 trận56,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.143 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 43,8% · 1.351 trận
- Lulu471 trận48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 5.715 trận
- Nautilus321 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.721 trận
- Seraphine275 trận46,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.739 trận
- Braum195 trận47,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,9% · 1.574 trận
- Blitzcrank193 trận44,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,3% · 2.218 trận
- Karma178 trận55,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.248 trận
- Thresh139 trận48,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 44,7% · 3.938 trận
- Rakan123 trận41,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.221 trận
- Leona119 trận52,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.915 trận
- Yuumi102 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.471 trận
- Nami98 trận48,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.710 trận
- Bard86 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.555 trận
- Rell76 trận43,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.246 trận
- Neeko70 trận42,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,6% · 447 trận
- Alistar66 trận42,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.518 trận
- Soraka40 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.297 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 46,1% · 1.537 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 45,7% · 2.104 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%44.841 lượt chọn trên 1.741.286cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.926 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,2%247 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

